(Top Banner Ad)
sue for peace
C1
Cụm động từ C1 Chính trị, Ngoại giao, Lịch sử

sue for peace

UK: /sjuː fɔː(r) piːs/ • US: /suː fɔːr piːs/

Nghĩa tiếng Việt

cầu hòa xin hòa yêu cầu đàm phán hòa bình đề nghị hòa giải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To formally ask for peace negotiations, especially after a period of conflict or warfare.

Vietnamese Meaning

Chính thức yêu cầu đàm phán hòa bình, đặc biệt sau một giai đoạn xung đột hoặc chiến tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After months of heavy losses, the rebel group decided to sue for peace."

    "Sau nhiều tháng chịu tổn thất nặng nề, nhóm nổi dậy quyết định yêu cầu đàm phán hòa bình."

  • "The defeated nation was forced to sue for peace terms."

    "Quốc gia bại trận buộc phải yêu cầu các điều khoản hòa bình."

  • "The government refused to sue for peace, determined to fight until the end."

    "Chính phủ từ chối yêu cầu đàm phán hòa bình, quyết tâm chiến đấu đến cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peace hòa bình, sự bình yên
Adjective peaceful hòa bình, yên bình
Adverb peacefully một cách hòa bình, một cách yên bình
Noun peacemaker người kiến tạo hòa bình
Noun peacemaking sự kiến tạo hòa bình, quá trình làm hòa bình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Ngoại giao, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sequi (to follow)
Vulgar Latin
sequere
Old French
suir (to follow, pursue, seek)
Middle English
sewen (to follow, pursue, make petition)
Modern English
sue (to make a formal request or appeal)
Latin
pax (peace)
Old French
pais (peace)
Middle English
pees (peace)
Modern English
peace

Nguồn gốc 'sue for peace'

Từ 'sue' ban đầu trong tiếng Latin có nghĩa là 'theo đuổi' hoặc 'tìm kiếm'. Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, nghĩa của nó dần mở rộng thành 'thỉnh cầu' hoặc 'yêu cầu chính thức'. Khi kết hợp với 'peace' (hòa bình), cụm từ 'sue for peace' mang ý nghĩa 'đề nghị hòa bình một cách chính thức', thường là từ một bên đang thua cuộc hoặc muốn chấm dứt xung đột. Nó ngụ ý một lời đề nghị trang trọng để chấm dứt chiến tranh hoặc xung đột và đạt được một thỏa thuận hòa bình, chứ không phải hành động pháp lý.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự. Nó nhấn mạnh việc một bên (thường là bên yếu thế hơn) chủ động tìm kiếm hòa bình thông qua các kênh chính thức, bao hàm sự thừa nhận thất bại hoặc mong muốn chấm dứt xung đột bằng mọi giá. Khác với 'negotiate peace' (đàm phán hòa bình) mang tính trung lập hơn, 'sue for peace' thường ngụ ý một sự khẩn khoản, van nài.

Prepositions

for

Giới từ 'for' trong cụm từ này thể hiện mục đích hoặc lý do của hành động 'sue', tức là kiện để đạt được hòa bình.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sue for peace
  • be forced to be forced to sue for peace
    (bị buộc phải cầu hòa / đề nghị hòa bình)
  • decide to decide to sue for peace
    (quyết định cầu hòa / đề nghị hòa bình)
  • offer to offer to sue for peace
    (đề nghị cầu hòa / đề nghị hòa bình)
  • reluctantly reluctantly sue for peace
    (miễn cưỡng cầu hòa / đề nghị hòa bình)
  • eventually eventually sue for peace
    (cuối cùng cũng cầu hòa / đề nghị hòa bình)

Idioms

  • be forced to sue for peace

    bị buộc phải cầu hòa / đề nghị hòa bình (do thua cuộc hoặc không còn lựa chọn)

    "After heavy losses, the invading army was forced to sue for peace."

    (Sau những tổn thất nặng nề, quân đội xâm lược đã buộc phải cầu hòa.)

  • have no choice but to sue for peace

    không còn lựa chọn nào khác ngoài việc cầu hòa

    "With their supplies running low and morale plummeting, they had no choice but to sue for peace."

    (Với nguồn cung cạn kiệt và tinh thần sa sút, họ không còn lựa chọn nào khác ngoài việc cầu hòa.)

  • send envoys to sue for peace

    cử đặc phái viên đi cầu hòa / đàm phán hòa bình

    "The king decided to send envoys to sue for peace, hoping to prevent further bloodshed."

    (Nhà vua quyết định cử đặc phái viên đi cầu hòa, hy vọng ngăn chặn đổ máu thêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sue for peace

Cụm động từ
Lật mặt

Chính thức yêu cầu đàm phán hòa bình, đặc biệt sau một giai đoạn xung đột hoặc chiến tranh.

"After months of heavy losses, the rebel group decided to sue for peace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diplomat said that they sued for peace after years of conflict.
Nhà ngoại giao nói rằng họ đã xin hòa sau nhiều năm xung đột.
Phủ định
The general declared that they did not sue for peace, but would continue fighting.
Vị tướng tuyên bố rằng họ không xin hòa, mà sẽ tiếp tục chiến đấu.
Nghi vấn
The reporter asked whether the government would sue for peace if certain conditions were met.
Phóng viên hỏi liệu chính phủ có xin hòa nếu đáp ứng được một số điều kiện nhất định hay không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will sue for peace after the long conflict.
Họ sẽ cầu hòa sau cuộc xung đột kéo dài.
Phủ định
Didn't they sue for peace last year?
Có phải họ đã không cầu hòa năm ngoái?
Nghi vấn
Will they sue for peace if we offer concessions?
Liệu họ có cầu hòa nếu chúng ta đưa ra những nhượng bộ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sue for peace".

Lá cờ trắng: Biểu tượng hòa bình và đầu hàng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và quốc tế, việc giương cao lá cờ trắng là một tín hiệu chung báo hiệu ý định đầu hàng, hoặc một lời đề nghị đàm phán, hay mong muốn ngừng chiến để 'cầu hòa'. Nó biểu thị việc ngừng giao tranh để tránh đổ máu thêm, tạo điều kiện cho các cuộc đàm phán hòa bình.

Ngoại giao và đàm phán

Khái niệm 'sue for peace' gắn liền với các nỗ lực ngoại giao và đàm phán để giải quyết xung đột mà không cần đến bạo lực. Đây là một nguyên tắc cơ bản trong quan hệ quốc tế, nơi các quốc gia tìm kiếm giải pháp hòa bình cho tranh chấp thay vì tiếp tục chiến tranh, thường là qua các cuộc đàm phán hòa bình và các hiệp ước.