sugared tea
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Tea that has had sugar added to it.
Vietnamese Meaning
Trà đã được thêm đường vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I prefer sugared tea to plain tea."
"Tôi thích trà có đường hơn trà không đường."
-
"She always drinks sugared tea with her breakfast."
"Cô ấy luôn uống trà có đường vào bữa sáng."
-
"Is this tea sugared or unsugared?"
"Trà này có đường hay không đường?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'sugared' ở đây đóng vai trò là một tính từ, mô tả loại trà đã được pha chế bằng cách thêm đường. Nó nhấn mạnh rằng trà không phải là trà nguyên chất, mà là trà đã qua xử lý để có vị ngọt. So với 'sweetened tea', 'sugared tea' có thể ngụ ý rằng đường là thành phần tạo ngọt chính, thay vì các chất tạo ngọt khác như mật ong hoặc chất tạo ngọt nhân tạo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lightly lightly sugared tea (trà ít đường)
-
heavily heavily sugared tea (trà nhiều đường)
-
hot hot sugared tea (trà đường nóng)
-
iced iced sugared tea (trà đường đá)
-
drink drink sugared tea (uống trà đường)
-
prepare prepare sugared tea (pha trà đường)
-
serve serve sugared tea (phục vụ trà đường)
-
sip sip sugared tea (nhâm nhi trà đường)
-
a cup of a cup of sugared tea (một tách trà đường)
-
a glass of a glass of sugared tea (một ly trà đường)
Idioms
-
A comforting cup of sugared tea
Một tách trà đường ấm áp, dễ chịu (thường dùng để mô tả một thức uống mang lại sự an ủi)
"After a long day, a comforting cup of sugared tea was exactly what she needed."
(Sau một ngày dài, một tách trà đường ấm áp, dễ chịu đúng là thứ cô ấy cần.)
-
To prefer sugared tea (over plain tea)
Thích trà đường hơn (là trà không đường) - diễn tả sở thích cá nhân
"Do you take your tea black, or do you prefer sugared tea?"
(Bạn uống trà đen hay thích trà đường hơn?)
-
Sugared tea vs. unsugared tea
Trà đường so với trà không đường (dùng để phân biệt hai loại, thường trong bối cảnh lựa chọn)
"The café offers both sugared tea and unsugared tea options."
(Quán cà phê có cả lựa chọn trà đường và trà không đường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sugared tea
Tính từTrà đã được thêm đường vào.
"I prefer sugared tea to plain tea."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to drink sugared tea every morning. |
Tôi đã từng uống trà có đường mỗi sáng. |
| Phủ định | She didn't use to add sugar to her tea. |
Cô ấy đã không từng thêm đường vào trà của mình. |
| Nghi vấn | Did you use to prefer sugared tea over coffee? |
Bạn đã từng thích trà có đường hơn cà phê phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sugared tea".
