(Top Banner Ad)
sugared tea
A2
Tính từ A2 Ẩm thực

sugared tea

UK: /ˈʃʊɡəd tiː/ • US: /ˈʃʊɡərd tiː/

Nghĩa tiếng Việt

trà có đường trà ngọt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tea that has had sugar added to it.

Vietnamese Meaning

Trà đã được thêm đường vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer sugared tea to plain tea."

    "Tôi thích trà có đường hơn trà không đường."

  • "She always drinks sugared tea with her breakfast."

    "Cô ấy luôn uống trà có đường vào bữa sáng."

  • "Is this tea sugared or unsugared?"

    "Trà này có đường hay không đường?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sugar Đường (chất tạo ngọt)
Verb to sugar Thêm đường vào; làm ngọt
Adjective sugary Có vị ngọt; chứa nhiều đường
Adjective unsugared Không đường
Noun tea Trà
Noun teacup Tách trà
Noun teapot Ấm trà

Synonyms

sweetened tea (trà có đường)

Antonyms

unsweetened tea (trà không đường)plain tea (trà nguyên chất)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
sugar
English
-ed
English
tea

Hành trình ngọt ngào của 'sugar'

'Sugar' (đường) có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Phạn 'śarkarā' (nghĩa là 'đường nghiền'). Nó du nhập vào phương Tây qua tiếng Ba Tư và Ả Rập, rồi đến tiếng Pháp cổ 'sucre' trước khi trở thành 'sugar' trong tiếng Anh. Ban đầu, đường là một loại gia vị xa xỉ, chỉ dành cho giới thượng lưu.

Câu chuyện của lá trà 'tea'

Từ 'tea' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Mân Nam (Min Nan Chinese) 'tê'. Thông qua các tuyến đường thương mại, đặc biệt là với người Hà Lan (từ 'thee' của họ), từ này đã lan rộng khắp châu Âu và cuối cùng là tiếng Anh vào thế kỷ 17. Trà nhanh chóng trở thành thức uống phổ biến, định hình nhiều phong tục xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'sugared' ở đây đóng vai trò là một tính từ, mô tả loại trà đã được pha chế bằng cách thêm đường. Nó nhấn mạnh rằng trà không phải là trà nguyên chất, mà là trà đã qua xử lý để có vị ngọt. So với 'sweetened tea', 'sugared tea' có thể ngụ ý rằng đường là thành phần tạo ngọt chính, thay vì các chất tạo ngọt khác như mật ong hoặc chất tạo ngọt nhân tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sugared tea
  • lightly lightly sugared tea
    (trà ít đường)
  • heavily heavily sugared tea
    (trà nhiều đường)
  • hot hot sugared tea
    (trà đường nóng)
  • iced iced sugared tea
    (trà đường đá)
Verb + sugared tea
  • drink drink sugared tea
    (uống trà đường)
  • prepare prepare sugared tea
    (pha trà đường)
  • serve serve sugared tea
    (phục vụ trà đường)
  • sip sip sugared tea
    (nhâm nhi trà đường)
Noun phrase with sugared tea
  • a cup of a cup of sugared tea
    (một tách trà đường)
  • a glass of a glass of sugared tea
    (một ly trà đường)

Idioms

  • A comforting cup of sugared tea

    Một tách trà đường ấm áp, dễ chịu (thường dùng để mô tả một thức uống mang lại sự an ủi)

    "After a long day, a comforting cup of sugared tea was exactly what she needed."

    (Sau một ngày dài, một tách trà đường ấm áp, dễ chịu đúng là thứ cô ấy cần.)

  • To prefer sugared tea (over plain tea)

    Thích trà đường hơn (là trà không đường) - diễn tả sở thích cá nhân

    "Do you take your tea black, or do you prefer sugared tea?"

    (Bạn uống trà đen hay thích trà đường hơn?)

  • Sugared tea vs. unsugared tea

    Trà đường so với trà không đường (dùng để phân biệt hai loại, thường trong bối cảnh lựa chọn)

    "The café offers both sugared tea and unsugared tea options."

    (Quán cà phê có cả lựa chọn trà đường và trà không đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sugared tea

Tính từ
Lật mặt

Trà đã được thêm đường vào.

"I prefer sugared tea to plain tea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to drink sugared tea every morning.
Tôi đã từng uống trà có đường mỗi sáng.
Phủ định
She didn't use to add sugar to her tea.
Cô ấy đã không từng thêm đường vào trà của mình.
Nghi vấn
Did you use to prefer sugared tea over coffee?
Bạn đã từng thích trà có đường hơn cà phê phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sugared tea".

Sở thích cá nhân trong văn hóa phương Tây

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thêm đường vào trà là một vấn đề về sở thích cá nhân. Người uống thường tự thêm đường hoặc sữa theo ý muốn sau khi trà được phục vụ. 'Trà đường' không phải là một loại trà có nghi thức pha chế riêng mà đơn giản là trà đã được thêm đường theo sở thích cá nhân.

Trà ngọt truyền thống ở các vùng văn hóa khác

Ngược lại, ở một số nền văn hóa, đặc biệt là ở Bắc Phi, Trung Đông và một số khu vực châu Á, trà ngọt đậm là một phần không thể thiếu của truyền thống và lòng hiếu khách. Ví dụ, trà bạc hà Ma-rốc nổi tiếng là rất ngọt và được phục vụ theo một nghi lễ đặc biệt, tượng trưng cho tình bạn và sự chào đón.