(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sugared tea
A2

sugared tea

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

trà có đường trà ngọt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sugared tea'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trà đã được thêm đường vào.

Definition (English Meaning)

Tea that has had sugar added to it.

Ví dụ Thực tế với 'Sugared tea'

  • "I prefer sugared tea to plain tea."

    "Tôi thích trà có đường hơn trà không đường."

  • "She always drinks sugared tea with her breakfast."

    "Cô ấy luôn uống trà có đường vào bữa sáng."

  • "Is this tea sugared or unsugared?"

    "Trà này có đường hay không đường?"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sugared tea'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

sweetened tea(trà có đường)

Trái nghĩa (Antonyms)

unsweetened tea(trà không đường)
plain tea(trà nguyên chất)

Từ liên quan (Related Words)

iced tea(trà đá)
lemon tea(trà chanh)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Sugared tea'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'sugared' ở đây đóng vai trò là một tính từ, mô tả loại trà đã được pha chế bằng cách thêm đường. Nó nhấn mạnh rằng trà không phải là trà nguyên chất, mà là trà đã qua xử lý để có vị ngọt. So với 'sweetened tea', 'sugared tea' có thể ngụ ý rằng đường là thành phần tạo ngọt chính, thay vì các chất tạo ngọt khác như mật ong hoặc chất tạo ngọt nhân tạo.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sugared tea'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)