lemon tea
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại đồ uống được pha bằng cách pha trà và thêm nước cốt chanh hoặc lát chanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'd like a cup of lemon tea, please."
"Cho tôi một tách trà chanh ạ."
-
"She always orders lemon tea when she goes to that café."
"Cô ấy luôn gọi trà chanh khi đến quán cà phê đó."
-
"Lemon tea is a refreshing drink, especially on a hot day."
"Trà chanh là một thức uống giải khát, đặc biệt vào một ngày nóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | lemony | có vị chanh, có mùi chanh |
| Noun | lemonade | nước chanh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'lemon tea' thường được dùng để chỉ trà đá chanh hoặc trà nóng có thêm chanh. Mức độ chua ngọt có thể điều chỉnh theo sở thích cá nhân. Đôi khi có thể được gọi đơn giản là 'tea with lemon'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hot hot lemon tea (trà chanh nóng)
-
iced iced lemon tea (trà chanh đá/trà chanh lạnh)
-
refreshing refreshing lemon tea (trà chanh sảng khoái/mát lạnh)
-
sweet sweet lemon tea (trà chanh ngọt)
-
drink drink lemon tea (uống trà chanh)
-
make make lemon tea (pha trà chanh)
-
order order lemon tea (gọi trà chanh)
-
enjoy enjoy lemon tea (thưởng thức trà chanh)
-
a cup of a cup of lemon tea (một tách trà chanh)
-
a glass of a glass of lemon tea (một ly trà chanh)
-
lemon tea with lemon tea with honey (trà chanh với mật ong)
Idioms
-
a cup of lemon tea
Một tách/ly trà chanh (cụm từ thông dụng để chỉ một khẩu phần trà chanh)
"I'd love a warm cup of lemon tea right now."
(Bây giờ tôi rất muốn có một tách trà chanh nóng.)
-
lemon tea break
Thời gian nghỉ giải lao uống trà chanh (một cụm từ thông dụng, không phải thành ngữ cố định)
"Let's take a lemon tea break before we continue working."
(Chúng ta hãy nghỉ giải lao uống trà chanh trước khi tiếp tục làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lemon tea
nounMột loại đồ uống được pha bằng cách pha trà và thêm nước cốt chanh hoặc lát chanh.
"I'd like a cup of lemon tea, please."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lemon tea".
