(Top Banner Ad)
added
A2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) A2 Tổng quát

added

UK: /ˈædɪd/ • US: /ˈædɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã thêm thêm vào cộng thêm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle and past tense of 'add'. To join (something) to something else so as to increase the size, number, or amount.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'add'. Thêm vào (cái gì đó) vào cái gì đó khác để tăng kích thước, số lượng hoặc số tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He added sugar to his coffee."

    "Anh ấy đã thêm đường vào cà phê của mình."

  • "She added her name to the list."

    "Cô ấy đã thêm tên mình vào danh sách."

  • "The chef added spices to enhance the flavor."

    "Đầu bếp đã thêm gia vị để tăng hương vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb add thêm vào, cộng vào
Noun addition sự thêm vào, phép cộng, phần bổ sung
Adjective additional bổ sung, thêm vào
Adverb additionally thêm nữa, ngoài ra
Adjective added đã được thêm vào (VD: giá trị đã được thêm vào)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
addere
Old French
adier
Middle English
adden
English
add
English
added

Nguồn gốc từ "add"

Từ "added" có nguồn gốc từ động từ "add" trong tiếng Anh, mang nghĩa là "thêm vào, cộng vào". "Add" lại xuất phát từ động từ "addere" trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là "đặt vào, nối vào, cho thêm". Qua tiếng Pháp cổ ("adier"), từ này đã du nhập vào tiếng Anh Trung đại ("adden") và phát triển thành "add" ngày nay, với "added" là dạng quá khứ phân từ hoặc tính từ, dùng để chỉ những gì đã được thêm vào.

Usage Note

Động từ 'add' thường được sử dụng để chỉ việc thêm một thứ gì đó vào một thứ khác. Trong quá khứ đơn và quá khứ phân từ, 'added' chỉ hành động đã hoàn thành. So sánh với 'supplemented' (bổ sung), 'increased' (tăng lên), 'added' mang nghĩa đơn giản là kết hợp thêm một yếu tố. Khi nói về con số, 'added' có nghĩa là cộng vào.

Prepositions

to together in

'Add to' chỉ việc thêm cái gì đó vào một thứ khác. Ví dụ: 'Add sugar to the coffee'. 'Add together' chỉ việc cộng các số hoặc số lượng lại với nhau. Ví dụ: 'Add these numbers together'. 'Add in' có nghĩa là bao gồm hoặc tính đến một cái gì đó khi tính toán hoặc lập kế hoạch. Ví dụ: 'Remember to add in the cost of shipping'.

Collocations (Từ đi kèm)

'added' as an adjective (modifying a noun)
  • value added value
    (giá trị gia tăng)
  • pressure added pressure
    (áp lực gia tăng/bổ sung)
  • benefit added benefit
    (lợi ích bổ sung)
  • cost added cost
    (chi phí phát sinh/bổ sung)
  • bonus added bonus
    (phần thưởng thêm, lợi lộc bất ngờ)
  • difficulty added difficulty
    (khó khăn tăng thêm)
Verbal phrases with 'added'
  • be be added to
    (được thêm vào, được bổ sung vào)
  • get get added to
    ((thường nói thông tục) được thêm vào, bị thêm vào)
Prepositional phrases with 'added'
  • with with added (e.g., with added sugar)
    (với việc thêm vào (VD: với đường được thêm vào))

Idioms

  • added value

    giá trị gia tăng (trong kinh doanh hoặc tạo ra lợi ích vượt trội)

    "This new feature provides added value to our software."

    (Tính năng mới này mang lại giá trị gia tăng cho phần mềm của chúng ta.)

  • added bonus

    phần thưởng/lợi ích thêm, điều bất ngờ thú vị

    "The trip was amazing, and the sunny weather was an added bonus."

    (Chuyến đi thật tuyệt vời, và thời tiết nắng đẹp là một điều bất ngờ thú vị.)

  • the added pressure/burden

    áp lực/gánh nặng tăng thêm

    "Managing a team brings a lot of added pressure."

    (Quản lý một đội nhóm mang lại rất nhiều áp lực tăng thêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

added

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'add'. Thêm vào (cái gì đó) vào cái gì đó khác để tăng kích thước, số lượng hoặc số tiền.

"He added sugar to his coffee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should add more details to your report.
Bạn nên thêm nhiều chi tiết hơn vào báo cáo của bạn.
Phủ định
He cannot add any further information at this time.
Anh ấy không thể thêm bất kỳ thông tin nào khác vào thời điểm này.
Nghi vấn
Could you add some sugar to my coffee, please?
Bạn có thể thêm một ít đường vào cà phê của tôi được không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She added sugar to the tea, didn't she?
Cô ấy đã thêm đường vào trà, phải không?
Phủ định
They didn't add enough salt to the soup, did they?
Họ đã không thêm đủ muối vào súp, phải không?
Nghi vấn
Adding more information would help, wouldn't it?
Thêm thông tin sẽ giúp ích, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "added".

Khái niệm "Giá trị gia tăng" (Value-added)

Trong kinh tế và kinh doanh phương Tây, "added value" (giá trị gia tăng) là một khái niệm rất quan trọng. Nó mô tả giá trị mà một công ty, sản phẩm hoặc dịch vụ tạo ra vượt trên chi phí sản xuất ban đầu. Việc tạo ra giá trị gia tăng được coi là chìa khóa để thu hút khách hàng và cạnh tranh trên thị trường, thường liên quan đến sự đổi mới, chất lượng cao hơn hoặc dịch vụ khách hàng xuất sắc.

Thêm "gia vị" cho cuộc sống

Trong văn hóa nói chung, việc "thêm vào" (adding) có thể mang ý nghĩa tích cực, như "adding a personal touch" (thêm dấu ấn cá nhân) vào một món quà, hoặc "adding to the celebration" (làm tăng thêm không khí lễ hội) bằng cách đóng góp một điều gì đó. Nó thể hiện sự quan tâm, sáng tạo và mong muốn làm cho mọi thứ trở nên tốt đẹp hơn, phong phú hơn.