unsweetened tea
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trà không đường hoặc không thêm bất kỳ chất tạo ngọt nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I always drink unsweetened tea to avoid extra calories."
"Tôi luôn uống trà không đường để tránh nạp thêm calo."
-
"She prefers unsweetened tea with a slice of lemon."
"Cô ấy thích trà không đường với một lát chanh."
-
"Many people believe that unsweetened tea is healthier."
"Nhiều người tin rằng trà không đường tốt cho sức khỏe hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được dùng để chỉ loại trà nguyên chất, không pha thêm đường, mật ong, hoặc các loại chất làm ngọt nhân tạo khác. Thường được ưa chuộng bởi những người quan tâm đến sức khỏe hoặc không thích vị ngọt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
iced iced unsweetened tea (trà đá không đường)
-
strong strong unsweetened tea (trà đậm không đường)
-
weak weak unsweetened tea (trà loãng không đường)
-
drink drink unsweetened tea (uống trà không đường)
-
order order unsweetened tea (gọi trà không đường)
-
serve serve unsweetened tea (phục vụ trà không đường)
Idioms
-
Not my cup of tea
Không phải thứ tôi thích.
"Opera isn't really my cup of tea."
(Nhạc opera không thực sự là thứ tôi thích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unsweetened tea
Danh từTrà không đường hoặc không thêm bất kỳ chất tạo ngọt nào.
"I always drink unsweetened tea to avoid extra calories."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsweetened tea".
