(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sugared
B1

sugared

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

tẩm đường phủ đường được làm ngọt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sugared'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Được phủ đường; được xử lý hoặc bọc bằng đường.

Definition (English Meaning)

Covered with sugar; treated or coated with sugar.

Ví dụ Thực tế với 'Sugared'

  • "The sugared almonds were a delightful treat."

    "Hạnh nhân tẩm đường là một món ăn thú vị."

  • "Sugared plums are a traditional Christmas treat."

    "Mận tẩm đường là một món ăn truyền thống trong dịp Giáng sinh."

  • "He sugared his words to make the criticism less harsh."

    "Anh ta đã lựa lời để làm cho lời chỉ trích bớt gay gắt hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sugared'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: sugar (past participle)
  • Adjective: sugared
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

candied(kết tinh)
frosted(phủ sương)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Sugared'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để mô tả thực phẩm được làm ngọt bằng đường. Có thể mang nghĩa bóng là làm cho một điều gì đó trở nên dễ chịu hoặc chấp nhận được hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

'Sugared with' dùng để chỉ việc phủ lên một lớp đường. 'Sugared in' ít phổ biến hơn, có thể chỉ việc ngâm trong dung dịch đường.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sugared'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)