sugared
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sugared'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Được phủ đường; được xử lý hoặc bọc bằng đường.
Ví dụ Thực tế với 'Sugared'
-
"The sugared almonds were a delightful treat."
"Hạnh nhân tẩm đường là một món ăn thú vị."
-
"Sugared plums are a traditional Christmas treat."
"Mận tẩm đường là một món ăn truyền thống trong dịp Giáng sinh."
-
"He sugared his words to make the criticism less harsh."
"Anh ta đã lựa lời để làm cho lời chỉ trích bớt gay gắt hơn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sugared'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: sugar (past participle)
- Adjective: sugared
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sugared'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để mô tả thực phẩm được làm ngọt bằng đường. Có thể mang nghĩa bóng là làm cho một điều gì đó trở nên dễ chịu hoặc chấp nhận được hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Sugared with' dùng để chỉ việc phủ lên một lớp đường. 'Sugared in' ít phổ biến hơn, có thể chỉ việc ngâm trong dung dịch đường.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sugared'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.