(Top Banner Ad)
suit jacket
B1
noun B1 Thời trang

suit jacket

UK: /sjuːt ˈdʒækɪt/ • US: /suːt ˈdʒækɪt/

Nghĩa tiếng Việt

áo khoác com lê áo vest (thường dùng không chính xác)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A jacket that is part of a suit.

Vietnamese Meaning

Áo khoác là một phần của bộ com lê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a navy blue suit jacket to the meeting."

    "Anh ấy mặc một chiếc áo khoác com lê màu xanh navy đến cuộc họp."

  • "She paired a gray suit jacket with black trousers."

    "Cô ấy kết hợp một chiếc áo khoác com lê màu xám với quần tây đen."

  • "The suit jacket was tailored to fit him perfectly."

    "Áo khoác com lê được may đo để vừa vặn với anh ấy một cách hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suit bộ com-lê, bộ vest; vụ kiện
Verb suit phù hợp, hợp với; làm hài lòng
Adjective suitable phù hợp, thích hợp
Noun jacket áo khoác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sequi
Old French
suite
Old French
jaque
English
suit
English
jacket
English
suit jacket

Nguồn gốc của 'suit'

Từ 'suit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sequi' nghĩa là 'theo sau'. Sau đó, nó phát triển thành 'suite' trong tiếng Pháp cổ, dùng để chỉ một bộ hoặc một nhóm các vật thể đi cùng nhau. Khi tiếng Anh tiếp nhận, 'suit' ban đầu cũng mang ý nghĩa tương tự. Dần dần, nó được dùng để chỉ một bộ trang phục đồng bộ gồm nhiều món, như áo vest và quần.

Lịch sử của 'jacket'

Từ 'jacket' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'jaque', ban đầu là tên của một loại áo khoác ngắn, đơn giản, thường được mặc bởi nông dân hoặc tầng lớp lao động. Từ 'Jaques' cũng là một tên phổ biến, nên 'jaquet' là dạng rút gọn, mang ý nghĩa 'chiếc áo khoác nhỏ của Jaques'. Về sau, 'jacket' phát triển để chỉ nhiều loại áo khoác ngắn, bao gồm cả phần thân trên của bộ vest.

Usage Note

Suit jacket là một phần của bộ com lê, thường được mặc với quần tây hoặc chân váy phù hợp. Nó thường có cấu trúc và đường may rõ ràng, tạo dáng vẻ lịch sự và chuyên nghiệp. Khác với blazer, suit jacket luôn đi kèm với quần hoặc váy đồng bộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suit jacket
  • tailored a tailored suit jacket
    (áo vest được may đo riêng)
  • designer a designer suit jacket
    (áo vest hàng hiệu/của nhà thiết kế)
  • smart a smart suit jacket
    (áo vest lịch sự/thanh lịch)
  • single-breasted a single-breasted suit jacket
    (áo vest cài một hàng khuy)
  • double-breasted a double-breasted suit jacket
    (áo vest cài hai hàng khuy)
Verb + suit jacket
  • wear wear a suit jacket
    (mặc áo vest)
  • put on put on a suit jacket
    (mặc/khoác áo vest vào)
  • take off take off a suit jacket
    (cởi áo vest ra)
  • button up button up a suit jacket
    (cài khuy áo vest)
  • unbutton unbutton a suit jacket
    (cởi khuy áo vest)

Idioms

  • A suit jacket and tie affair

    Sự kiện yêu cầu trang phục lịch sự (áo vest và cà vạt)

    "The charity gala was a suit jacket and tie affair, so everyone dressed formally."

    (Buổi dạ tiệc từ thiện là một sự kiện yêu cầu trang phục áo vest và cà vạt, vì vậy mọi người đều ăn mặc trang trọng.)

  • The cut of his suit jacket

    Kiểu dáng, đường may của áo vest (thể hiện đẳng cấp, phong cách)

    "You can tell the quality of his tailor by the sharp cut of his suit jacket."

    (Bạn có thể nhận ra chất lượng của người thợ may qua đường cắt may tinh tế của chiếc áo vest của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suit jacket

noun
Lật mặt

Áo khoác là một phần của bộ com lê.

"He wore a navy blue suit jacket to the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suit jacket".

Biểu tượng của sự chuyên nghiệp

Áo vest (suit jacket) là một phần không thể thiếu của trang phục công sở và trang phục trang trọng ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó thường được coi là biểu tượng của sự chuyên nghiệp, lịch sự và đáng tin cậy trong môi trường kinh doanh và các sự kiện xã hội quan trọng.

Quy tắc trang phục

Tại các sự kiện hoặc nơi làm việc yêu cầu 'business formal' hoặc 'business professional', việc mặc áo vest là bắt buộc. Ngoài ra, nó cũng được mặc trong các dịp lễ cưới, phỏng vấn xin việc hoặc các buổi tiệc tối trang trọng, thể hiện sự tôn trọng đối với sự kiện và những người tham dự.