(Top Banner Ad)
suit pants
A2
Danh từ A2 Thời trang

suit pants

UK: /sjuːt pænts/ • US: /suːt pænts/

Nghĩa tiếng Việt

quần âu (trong bộ vest) quần tây (trong bộ vest)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Trousers that are part of a suit.

Vietnamese Meaning

Quần âu là một phần của bộ com lê/veston.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a gray suit with matching suit pants to the interview."

    "Anh ấy mặc một bộ vest màu xám với quần âu đồng màu đến buổi phỏng vấn."

  • "The suit pants were too long, so he had them hemmed."

    "Chiếc quần âu quá dài, vì vậy anh ấy đã phải đi sửa cho ngắn bớt."

  • "She paired the suit pants with a silk blouse for a sophisticated look."

    "Cô ấy kết hợp quần âu với áo lụa để có một vẻ ngoài tinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suit Bộ com-lê, bộ đồ, vụ kiện
Verb suit Hợp, vừa (với ai/cái gì); thích hợp
Adjective suitable Phù hợp, thích hợp, xứng đáng
Adverb suitably Một cách phù hợp, một cách thích hợp
Noun suitability Sự phù hợp, tính thích hợp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sequi
Old French
suite
English
suit
Italian
Pantalone
French
pantalon
English
pantaloons
English
pants
English
suit pants

Nguồn gốc của từ 'Suit'

Từ 'suit' ban đầu có nghĩa là 'bộ đồ' hoặc 'những thứ đi cùng nhau'. Nó xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'suite', có nghĩa là 'sự theo sau' hoặc 'một bộ', ám chỉ các món đồ quần áo được thiết kế để mặc cùng nhau như một tổng thể hài hòa.

Sự ra đời của 'Pants'

Từ 'pants' là viết tắt của 'pantaloons', mà tên này lại bắt nguồn từ 'Pantalone', một nhân vật hề già trong hài kịch Commedia dell'arte của Ý. Nhân vật này thường mặc một chiếc quần dài bó sát, trở thành biểu tượng và từ đó sinh ra tên gọi 'pantaloons' và sau này là 'pants'.

Usage Note

‘Suit pants’ đề cập đến quần dài được may bằng cùng chất liệu và màu sắc với áo khoác suit, tạo thành một bộ trang phục hoàn chỉnh. Thường được mặc trong các dịp trang trọng, công sở hoặc các sự kiện đặc biệt. Khác với các loại quần âu thông thường (dress pants), suit pants luôn đi kèm với áo khoác suit.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suit pants
  • smart smart suit pants
    (quần âu lịch sự, sang trọng)
  • tailored tailored suit pants
    (quần âu được may đo riêng, vừa vặn)
  • dark dark suit pants
    (quần âu màu tối)
Verb + suit pants
  • wear wear suit pants
    (mặc quần âu)
  • iron iron suit pants
    (là/ủi quần âu)
  • match match suit pants
    (phối hợp quần âu (với áo/giày))
Noun phrase with suit pants
  • a pair of a pair of suit pants
    (một chiếc quần âu (một cặp ống quần))
  • the cut of the cut of suit pants
    (kiểu dáng/đường cắt của quần âu)

Idioms

  • a pair of suit pants

    một chiếc quần âu (cách gọi thông thường)

    "He bought a new pair of suit pants for the wedding."

    (Anh ấy đã mua một chiếc quần âu mới cho đám cưới.)

  • well-fitting suit pants

    quần âu vừa vặn, tôn dáng

    "She always looks elegant in her well-fitting suit pants."

    (Cô ấy luôn trông thanh lịch trong chiếc quần âu vừa vặn của mình.)

  • suit pants and jacket

    quần âu và áo khoác (trong một bộ vest)

    "The complete outfit includes the suit pants and jacket."

    (Bộ trang phục hoàn chỉnh bao gồm quần âu và áo khoác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suit pants

Danh từ
Lật mặt

Quần âu là một phần của bộ com lê/veston.

"He wore a gray suit with matching suit pants to the interview."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should wear suit pants to the interview.
Anh ấy nên mặc quần tây đến buổi phỏng vấn.
Phủ định
You cannot wear jeans; you must wear suit pants to the formal event.
Bạn không thể mặc quần jean; bạn phải mặc quần tây đến sự kiện trang trọng.
Nghi vấn
May I try on these suit pants?
Tôi có thể thử chiếc quần tây này không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he wears suit pants to the interview, he will make a good impression.
Nếu anh ấy mặc quần tây đến buổi phỏng vấn, anh ấy sẽ tạo ấn tượng tốt.
Phủ định
If she doesn't iron her suit pants, she shouldn't wear them to the meeting.
Nếu cô ấy không ủi quần tây, cô ấy không nên mặc chúng đến cuộc họp.
Nghi vấn
Will he look professional if he wears suit pants with a casual shirt?
Liệu anh ấy có trông chuyên nghiệp không nếu anh ấy mặc quần tây với áo sơ mi thường?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's suit pants are tailored perfectly to his figure.
Quần âu của anh trai tôi được may đo hoàn hảo với dáng người của anh ấy.
Phủ định
That store's suit pants selection isn't very impressive.
Sự lựa chọn quần âu của cửa hàng đó không mấy ấn tượng.
Nghi vấn
Are John and Mary's suit pants both the same size?
Quần âu của John và Mary có cùng kích cỡ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suit pants".

Trang phục công sở và sự kiện trang trọng

Quần âu (suit pants) là một phần quan trọng của trang phục công sở và trang trọng ở các nước phương Tây. Chúng thường được mặc cùng với áo khoác (jacket) và áo sơ mi để tạo thành một bộ vest lịch sự, thể hiện sự chuyên nghiệp và phù hợp cho các cuộc họp kinh doanh, phỏng vấn, hoặc các sự kiện đặc biệt như đám cưới, tiệc tùng.

Quần âu trong thời trang nam giới

Trong lịch sử, quần âu đã trở thành một phần không thể thiếu trong tủ quần áo của nam giới phương Tây từ thế kỷ 19. Chúng đại diện cho sự lịch lãm, trưởng thành. Mặc dù ngày nay có nhiều lựa chọn trang phục thoải mái hơn, quần âu vẫn giữ vững vị thế là biểu tượng của phong cách cổ điển và trang trọng.