(Top Banner Ad)
tie
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Thể thao

tie

UK: /taɪ/ • US: /taɪ/

Nghĩa tiếng Việt

buộc cột thắt cà vạt mối liên hệ hòa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fasten, attach, or connect with a string, rope, etc.

Vietnamese Meaning

Buộc, cột, thắt bằng dây, thừng, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please tie your shoelaces."

    "Hãy buộc dây giày của con đi."

  • "The company has ties to several foreign investors."

    "Công ty có mối liên hệ với một số nhà đầu tư nước ngoài."

  • "I need a new tie for the wedding."

    "Tôi cần một chiếc cà vạt mới cho đám cưới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tie cà vạt; mối ràng buộc, sự kết nối; tỉ số hòa
Verb tie buộc, thắt, cột; ràng buộc; hòa (tỉ số)
Verb untie gỡ, tháo (dây, nút buộc)
Noun tie-up sự ràng buộc, sự kết nối; sự tắc nghẽn, đình trệ
Adjective tied bị buộc, bị ràng buộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dewk-
Proto-Germanic
*taujaną
Old English
tīgian
Middle English
tien
Modern English
tie

Nguồn gốc của sự kết nối

Từ 'tie' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tīgian' mang nghĩa 'buộc, trói', và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Germanic và Proto-Indo-European chỉ hành động 'kéo' hoặc 'chuẩn bị'. Ban đầu, từ này liên quan trực tiếp đến việc buộc các vật lại với nhau. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ sự ràng buộc, kết nối trong nhiều khía cạnh khác của cuộc sống, từ vật chất đến tinh thần, như mối quan hệ hay sự ràng buộc.

Usage Note

Động từ 'tie' mang nghĩa kết nối hai hoặc nhiều vật bằng cách dùng dây hoặc vật liệu tương tự. Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ việc buộc dây giày đến việc trói một người. Cần phân biệt với 'bind', thường mang nghĩa trói chặt hơn và có thể hạn chế sự di chuyển.

Prepositions

to up down

tie something to something: buộc cái gì vào cái gì. tie something up: buộc chặt, sắp xếp gọn gàng. tie something down: cố định cái gì, ràng buộc ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + tie (cà vạt/buộc)
  • wear wear a tie
    (đeo cà vạt)
  • loosen loosen a tie
    (nới lỏng cà vạt)
  • tie tie a knot
    (buộc một nút thắt)
  • tie tie your shoelaces
    (buộc dây giày của bạn)
Tính từ + tie (mối liên kết/cà vạt)
  • strong strong ties
    (mối quan hệ bền chặt)
  • close close ties
    (mối quan hệ thân thiết)
  • economic economic ties
    (quan hệ kinh tế)
  • bow bow tie
    (nơ đeo cổ)
Cụm động từ với 'tie'
  • tie tie up (something)
    (buộc chặt, trói chặt; làm tắc nghẽn)
  • tie be tied up
    (rất bận rộn)
  • tie tie down (someone)
    (ràng buộc, giới hạn ai đó)

Idioms

  • tie the knot

    kết hôn, lập gia đình

    "They decided to tie the knot after dating for five years."

    (Họ quyết định kết hôn sau 5 năm hẹn hò.)

  • be tied up

    rất bận rộn, không rảnh

    "I'm a bit tied up right now, can I call you back later?"

    (Bây giờ tôi hơi bận, tôi gọi lại cho bạn sau được không?)

  • tie someone's hands

    hạn chế quyền tự do hành động của ai đó

    "The new regulations have tied the company's hands."

    (Những quy định mới đã hạn chế quyền tự do hành động của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tie

Động từ
Lật mặt

Buộc, cột, thắt bằng dây, thừng, v.v.

"Please tie your shoelaces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tie".

Cà vạt: Biểu tượng của sự trang trọng và chuyên nghiệp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường công sở, kinh doanh hoặc các sự kiện trang trọng, việc đeo cà vạt (necktie) được xem là biểu tượng của sự chuyên nghiệp, lịch sự và tôn trọng. Nó thường là một phần không thể thiếu của trang phục công sở truyền thống dành cho nam giới.

Thắt nút cuộc đời: Ý nghĩa của 'tie the knot'

Thành ngữ 'tie the knot' có nghĩa là kết hôn. Nguồn gốc của nó được cho là xuất phát từ một số nghi lễ cưới cổ xưa, nơi tay của cặp đôi được buộc lại với nhau bằng dây hoặc vải để tượng trưng cho sự gắn kết vĩnh cửu. Đây là một cách nói lãng mạn và phổ biến để chỉ việc lập gia đình.