tie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Buộc, cột, thắt bằng dây, thừng, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please tie your shoelaces."
"Hãy buộc dây giày của con đi."
-
"The company has ties to several foreign investors."
"Công ty có mối liên hệ với một số nhà đầu tư nước ngoài."
-
"I need a new tie for the wedding."
"Tôi cần một chiếc cà vạt mới cho đám cưới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'tie' mang nghĩa kết nối hai hoặc nhiều vật bằng cách dùng dây hoặc vật liệu tương tự. Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ việc buộc dây giày đến việc trói một người. Cần phân biệt với 'bind', thường mang nghĩa trói chặt hơn và có thể hạn chế sự di chuyển.
Prepositions
tie something to something: buộc cái gì vào cái gì. tie something up: buộc chặt, sắp xếp gọn gàng. tie something down: cố định cái gì, ràng buộc ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wear wear a tie (đeo cà vạt)
-
loosen loosen a tie (nới lỏng cà vạt)
-
tie tie a knot (buộc một nút thắt)
-
tie tie your shoelaces (buộc dây giày của bạn)
-
strong strong ties (mối quan hệ bền chặt)
-
close close ties (mối quan hệ thân thiết)
-
economic economic ties (quan hệ kinh tế)
-
bow bow tie (nơ đeo cổ)
-
tie tie up (something) (buộc chặt, trói chặt; làm tắc nghẽn)
-
tie be tied up (rất bận rộn)
-
tie tie down (someone) (ràng buộc, giới hạn ai đó)
Idioms
-
tie the knot
kết hôn, lập gia đình
"They decided to tie the knot after dating for five years."
(Họ quyết định kết hôn sau 5 năm hẹn hò.)
-
be tied up
rất bận rộn, không rảnh
"I'm a bit tied up right now, can I call you back later?"
(Bây giờ tôi hơi bận, tôi gọi lại cho bạn sau được không?)
-
tie someone's hands
hạn chế quyền tự do hành động của ai đó
"The new regulations have tied the company's hands."
(Những quy định mới đã hạn chế quyền tự do hành động của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tie
Động từBuộc, cột, thắt bằng dây, thừng, v.v.
"Please tie your shoelaces."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tie".
