(Top Banner Ad)
suitor
B2
noun B2 Xã hội, Văn hóa

suitor

UK: /ˈsjuːtər/ • US: /ˈsuːtər/

Nghĩa tiếng Việt

người cầu hôn người theo đuổi người tán tỉnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man who courts or woos a woman; a man who seeks to marry a woman.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông theo đuổi một người phụ nữ; một người đàn ông tìm cách kết hôn với một người phụ nữ; người cầu hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had many suitors vying for her attention."

    "Cô ấy có rất nhiều người cầu hôn tranh giành sự chú ý của cô ấy."

  • "The princess had several wealthy suitors."

    "Công chúa có vài người cầu hôn giàu có."

  • "He was a persistent suitor, sending her flowers every week."

    "Anh ấy là một người cầu hôn kiên trì, gửi hoa cho cô ấy mỗi tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suit Bộ com-lê, vụ kiện, sự phù hợp, lá bài đồng chất
Verb suit Phù hợp, hợp với, làm hài lòng
Verb sue Kiện, khởi kiện (ra tòa)
Noun suitress Người phụ nữ cầu hôn (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sequi
Old French
suire
Anglo-Norman French
suir
Middle English
sue
Middle English
sutere
Modern English
suitor

Nguồn gốc 'Người theo đuổi'

Từ 'suitor' có một hành trình thú vị bắt nguồn từ tiếng Latin 'sequi', có nghĩa là 'theo dõi' hoặc 'đi theo'. Qua tiếng Pháp cổ 'suire' và tiếng Anh trung đại 'sue', nghĩa của từ phát triển thành 'thỉnh cầu' hoặc 'theo đuổi một mục tiêu'. Đến tiếng Anh hiện đại, 'suitor' đặc biệt được dùng để chỉ người đàn ông theo đuổi một người phụ nữ với ý định kết hôn, thể hiện rất rõ hành động 'theo đuổi' và 'thỉnh cầu' tình yêu.

Usage Note

Từ 'suitor' thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển và lãng mạn. Nó khác với 'boyfriend' hoặc 'date' ở chỗ nó nhấn mạnh mục đích lâu dài và nghiêm túc của mối quan hệ, thường là hôn nhân. 'Suitor' ngụ ý một quá trình tán tỉnh, chinh phục, và thể hiện tình cảm một cách công khai.

Prepositions

for of

‘Suitor for’: Thể hiện người đàn ông đang cố gắng để đạt được sự chấp thuận hoặc tình yêu của người phụ nữ. Ví dụ: 'He is a suitor for her hand in marriage.' ‘Suitor of’: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng để chỉ phẩm chất hoặc điều gì đó mà người đàn ông đang khao khát đạt được thông qua mối quan hệ. Ví dụ, có thể nói (một cách ẩn dụ) 'He is a suitor of her attention'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suitor
  • eligible eligible suitor
    (Người cầu hôn đủ điều kiện/ứng viên tiềm năng)
  • wealthy wealthy suitor
    (Người cầu hôn giàu có)
  • ardent ardent suitor
    (Người cầu hôn nhiệt tình/say đắm)
  • unwanted unwanted suitor
    (Người cầu hôn không mong muốn)
Verb + suitor
  • reject reject a suitor
    (Từ chối một người cầu hôn)
  • accept accept a suitor
    (Chấp nhận một người cầu hôn)
  • attract attract suitors
    (Thu hút những người cầu hôn)
  • impress impress a suitor
    (Gây ấn tượng với một người cầu hôn)
Suitor + Verb
  • Suitor proposes A suitor proposes
    (Một người cầu hôn cầu hôn)
  • Suitor courts A suitor courts
    (Một người cầu hôn tán tỉnh/cưa cẩm)

Idioms

  • Fend off unwanted suitors

    Xua đuổi những người cầu hôn không mong muốn

    "She had to fend off unwanted suitors at every ball."

    (Cô ấy phải xua đuổi những người cầu hôn không mong muốn ở mỗi buổi vũ hội.)

  • Win the heart of one's beloved

    Chiếm được trái tim của người mình yêu/theo đuổi (với tư cách là người cầu hôn)

    "The handsome prince was determined to win the heart of the fair maiden."

    (Hoàng tử đẹp trai quyết tâm chiếm được trái tim của nàng công chúa xinh đẹp.)

  • Have many suitors

    Có nhiều người theo đuổi/cầu hôn

    "With her beauty and intelligence, she had many suitors."

    (Với sắc đẹp và trí tuệ của mình, cô ấy có rất nhiều người theo đuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suitor

noun
Lật mặt

Một người đàn ông theo đuổi một người phụ nữ; một người đàn ông tìm cách kết hôn với một người phụ nữ; người cầu hôn.

"She had many suitors vying for her attention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The princess admired the suitor who brought her rare flowers.
Công chúa ngưỡng mộ người cầu hôn, người đã mang đến cho cô những bông hoa quý hiếm.
Phủ định
He is not a suitor whom I would ever consider, because he lacks ambition.
Anh ta không phải là một người cầu hôn mà tôi từng cân nhắc, vì anh ta thiếu tham vọng.
Nghi vấn
Is he the suitor whose family owns the largest estate in the county?
Anh ta có phải là người cầu hôn mà gia đình sở hữu bất động sản lớn nhất trong quận không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
John had one clear goal: to become her most persistent suitor.
John có một mục tiêu rõ ràng: trở thành người theo đuổi kiên trì nhất của cô ấy.
Phủ định
She had no shortage of admirers: she simply wasn't interested in any suitor at that time.
Cô ấy không thiếu người ngưỡng mộ: cô ấy chỉ đơn giản là không quan tâm đến bất kỳ người theo đuổi nào vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Was he a viable option: could he convince her that he was the perfect suitor?
Liệu anh ấy có phải là một lựa chọn khả thi: liệu anh ấy có thể thuyết phục cô ấy rằng anh ấy là người theo đuổi hoàn hảo?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she smiles at her suitor, he will gain confidence.
Nếu cô ấy mỉm cười với người theo đuổi mình, anh ấy sẽ có thêm tự tin.
Phủ định
If he doesn't bring her flowers, her suitor won't be pleased.
Nếu anh ấy không mang hoa đến cho cô ấy, người theo đuổi cô ấy sẽ không hài lòng.
Nghi vấn
Will she accept his proposal if her suitor is persistent?
Liệu cô ấy có chấp nhận lời cầu hôn của anh ấy nếu người theo đuổi cô ấy kiên trì?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known he was such a persistent suitor, she would have given him a chance.
Nếu cô ấy biết anh ấy là một người theo đuổi dai dẳng như vậy, cô ấy đã cho anh ấy một cơ hội.
Phủ định
If he had not been such an ardent suitor, she would not have noticed him.
Nếu anh ấy không phải là một người theo đuổi nhiệt tình như vậy, cô ấy đã không chú ý đến anh ấy.
Nghi vấn
Would she have accepted his proposal if another suitor had not shown up?
Cô ấy có chấp nhận lời cầu hôn của anh ấy không nếu một người theo đuổi khác không xuất hiện?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finally chooses, the last suitor will have been waiting patiently for years.
Vào thời điểm cô ấy chọn, người theo đuổi cuối cùng sẽ đã kiên nhẫn chờ đợi trong nhiều năm.
Phủ định
He won't have been considering her other suitors when he makes his proposal.
Anh ấy sẽ không xem xét những người cầu hôn khác của cô ấy khi anh ấy đưa ra lời cầu hôn.
Nghi vấn
Will the determined suitor have been sending her flowers every day for a year by next week?
Liệu người cầu hôn quyết tâm có gửi hoa cho cô ấy mỗi ngày trong một năm vào tuần tới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have a suitor next year.
Cô ấy sẽ có một người theo đuổi vào năm tới.
Phủ định
She is not going to accept any suitor in the near future.
Cô ấy sẽ không chấp nhận bất kỳ người theo đuổi nào trong tương lai gần.
Nghi vấn
Will he be a suitor for her hand in marriage?
Liệu anh ấy có phải là một người theo đuổi để cầu hôn cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suitor".

Nghi thức cầu hôn truyền thống

Trong nhiều xã hội phương Tây truyền thống, việc một 'suitor' theo đuổi một phụ nữ thường bao gồm các nghi thức tán tỉnh trang trọng, tìm kiếm sự chấp thuận của cha mẹ cô gái, và thể hiện khả năng tài chính hoặc địa vị xã hội của mình. Mục đích cuối cùng của 'suitor' là cầu hôn và kết hôn.

Cạnh tranh giữa các 'suitor'

Trong các câu chuyện cổ tích và văn học kinh điển, việc có nhiều 'suitor' cùng theo đuổi một người phụ nữ là một mô típ phổ biến. Điều này thường dẫn đến sự cạnh tranh giữa các 'suitor', nơi họ cố gắng vượt trội lẫn nhau về sự giàu có, tài năng hoặc lòng dũng cảm để giành được tình yêu của người mình mong muốn.