suitor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A man who courts or woos a woman; a man who seeks to marry a woman.
Vietnamese Meaning
Một người đàn ông theo đuổi một người phụ nữ; một người đàn ông tìm cách kết hôn với một người phụ nữ; người cầu hôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had many suitors vying for her attention."
"Cô ấy có rất nhiều người cầu hôn tranh giành sự chú ý của cô ấy."
-
"The princess had several wealthy suitors."
"Công chúa có vài người cầu hôn giàu có."
-
"He was a persistent suitor, sending her flowers every week."
"Anh ấy là một người cầu hôn kiên trì, gửi hoa cho cô ấy mỗi tuần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'suitor' thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển và lãng mạn. Nó khác với 'boyfriend' hoặc 'date' ở chỗ nó nhấn mạnh mục đích lâu dài và nghiêm túc của mối quan hệ, thường là hôn nhân. 'Suitor' ngụ ý một quá trình tán tỉnh, chinh phục, và thể hiện tình cảm một cách công khai.
Prepositions
‘Suitor for’: Thể hiện người đàn ông đang cố gắng để đạt được sự chấp thuận hoặc tình yêu của người phụ nữ. Ví dụ: 'He is a suitor for her hand in marriage.' ‘Suitor of’: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng để chỉ phẩm chất hoặc điều gì đó mà người đàn ông đang khao khát đạt được thông qua mối quan hệ. Ví dụ, có thể nói (một cách ẩn dụ) 'He is a suitor of her attention'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eligible eligible suitor (Người cầu hôn đủ điều kiện/ứng viên tiềm năng)
-
wealthy wealthy suitor (Người cầu hôn giàu có)
-
ardent ardent suitor (Người cầu hôn nhiệt tình/say đắm)
-
unwanted unwanted suitor (Người cầu hôn không mong muốn)
-
reject reject a suitor (Từ chối một người cầu hôn)
-
accept accept a suitor (Chấp nhận một người cầu hôn)
-
attract attract suitors (Thu hút những người cầu hôn)
-
impress impress a suitor (Gây ấn tượng với một người cầu hôn)
-
Suitor proposes A suitor proposes (Một người cầu hôn cầu hôn)
-
Suitor courts A suitor courts (Một người cầu hôn tán tỉnh/cưa cẩm)
Idioms
-
Fend off unwanted suitors
Xua đuổi những người cầu hôn không mong muốn
"She had to fend off unwanted suitors at every ball."
(Cô ấy phải xua đuổi những người cầu hôn không mong muốn ở mỗi buổi vũ hội.)
-
Win the heart of one's beloved
Chiếm được trái tim của người mình yêu/theo đuổi (với tư cách là người cầu hôn)
"The handsome prince was determined to win the heart of the fair maiden."
(Hoàng tử đẹp trai quyết tâm chiếm được trái tim của nàng công chúa xinh đẹp.)
-
Have many suitors
Có nhiều người theo đuổi/cầu hôn
"With her beauty and intelligence, she had many suitors."
(Với sắc đẹp và trí tuệ của mình, cô ấy có rất nhiều người theo đuổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suitor
nounMột người đàn ông theo đuổi một người phụ nữ; một người đàn ông tìm cách kết hôn với một người phụ nữ; người cầu hôn.
"She had many suitors vying for her attention."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The princess admired the suitor who brought her rare flowers. |
Công chúa ngưỡng mộ người cầu hôn, người đã mang đến cho cô những bông hoa quý hiếm. |
| Phủ định | He is not a suitor whom I would ever consider, because he lacks ambition. |
Anh ta không phải là một người cầu hôn mà tôi từng cân nhắc, vì anh ta thiếu tham vọng. |
| Nghi vấn | Is he the suitor whose family owns the largest estate in the county? |
Anh ta có phải là người cầu hôn mà gia đình sở hữu bất động sản lớn nhất trong quận không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | John had one clear goal: to become her most persistent suitor. |
John có một mục tiêu rõ ràng: trở thành người theo đuổi kiên trì nhất của cô ấy. |
| Phủ định | She had no shortage of admirers: she simply wasn't interested in any suitor at that time. |
Cô ấy không thiếu người ngưỡng mộ: cô ấy chỉ đơn giản là không quan tâm đến bất kỳ người theo đuổi nào vào thời điểm đó. |
| Nghi vấn | Was he a viable option: could he convince her that he was the perfect suitor? |
Liệu anh ấy có phải là một lựa chọn khả thi: liệu anh ấy có thể thuyết phục cô ấy rằng anh ấy là người theo đuổi hoàn hảo? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she smiles at her suitor, he will gain confidence. |
Nếu cô ấy mỉm cười với người theo đuổi mình, anh ấy sẽ có thêm tự tin. |
| Phủ định | If he doesn't bring her flowers, her suitor won't be pleased. |
Nếu anh ấy không mang hoa đến cho cô ấy, người theo đuổi cô ấy sẽ không hài lòng. |
| Nghi vấn | Will she accept his proposal if her suitor is persistent? |
Liệu cô ấy có chấp nhận lời cầu hôn của anh ấy nếu người theo đuổi cô ấy kiên trì? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had known he was such a persistent suitor, she would have given him a chance. |
Nếu cô ấy biết anh ấy là một người theo đuổi dai dẳng như vậy, cô ấy đã cho anh ấy một cơ hội. |
| Phủ định | If he had not been such an ardent suitor, she would not have noticed him. |
Nếu anh ấy không phải là một người theo đuổi nhiệt tình như vậy, cô ấy đã không chú ý đến anh ấy. |
| Nghi vấn | Would she have accepted his proposal if another suitor had not shown up? |
Cô ấy có chấp nhận lời cầu hôn của anh ấy không nếu một người theo đuổi khác không xuất hiện? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finally chooses, the last suitor will have been waiting patiently for years. |
Vào thời điểm cô ấy chọn, người theo đuổi cuối cùng sẽ đã kiên nhẫn chờ đợi trong nhiều năm. |
| Phủ định | He won't have been considering her other suitors when he makes his proposal. |
Anh ấy sẽ không xem xét những người cầu hôn khác của cô ấy khi anh ấy đưa ra lời cầu hôn. |
| Nghi vấn | Will the determined suitor have been sending her flowers every day for a year by next week? |
Liệu người cầu hôn quyết tâm có gửi hoa cho cô ấy mỗi ngày trong một năm vào tuần tới không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will have a suitor next year. |
Cô ấy sẽ có một người theo đuổi vào năm tới. |
| Phủ định | She is not going to accept any suitor in the near future. |
Cô ấy sẽ không chấp nhận bất kỳ người theo đuổi nào trong tương lai gần. |
| Nghi vấn | Will he be a suitor for her hand in marriage? |
Liệu anh ấy có phải là một người theo đuổi để cầu hôn cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suitor".
