(Top Banner Ad)
courter
B2
Noun B2 Xã hội học, Quan hệ

courter

UK: /ˈkɔːtər/ • US: /ˈkɔːrtər/

Nghĩa tiếng Việt

người tán tỉnh người theo đuổi tình cảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who courts; someone who seeks the affection of another, often with the intention of marriage.

Vietnamese Meaning

Một người đang tán tỉnh; người tìm kiếm tình cảm của người khác, thường với ý định kết hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a persistent courter, sending her flowers every week."

    "Anh ấy là một người tán tỉnh dai dẳng, gửi hoa cho cô ấy mỗi tuần."

  • "In the past, a gentleman was expected to be an attentive courter."

    "Trong quá khứ, một quý ông được kỳ vọng là một người tán tỉnh chu đáo."

  • "She had many courters, but none of them captured her heart."

    "Cô ấy có nhiều người theo đuổi, nhưng không ai trong số họ chiếm được trái tim cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb court Tán tỉnh, theo đuổi, tìm cách chinh phục (ai đó).
Noun courtship Thời gian tìm hiểu, giai đoạn tán tỉnh (thường với ý định tiến tới hôn nhân).
Noun courting Việc tán tỉnh, sự theo đuổi.
Adjective courtly Tao nhã, lịch sự, phong nhã (như người trong triều đình).
Noun courtesy Sự lịch sự, nhã nhặn, lịch thiệp.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cohortem
Old French
cort / court
Middle English
court (noun)
Middle English
courten (verb)
English
courter

Nguồn Gốc từ Sân Đình Hoàng Gia

Từ 'court' ban đầu có nghĩa là 'triều đình' hay 'cung điện của vua'. Ngày xưa, những người đàn ông đến triều đình để 'court the king' (lấy lòng nhà vua) nhằm mưu cầu quyền lực hoặc ân huệ. Dần dần, ý nghĩa 'cố gắng chiếm được cảm tình của ai đó' được áp dụng vào chuyện tình cảm. Vì vậy, 'courter' là người đàn ông đang cố gắng chinh phục tình yêu của một người phụ nữ, giống như một triều thần cố gắng lấy lòng nhà vua.

Usage Note

Từ "courter" nhấn mạnh hành động chủ động và có mục đích trong việc theo đuổi tình cảm của ai đó. Nó thường mang sắc thái trang trọng hoặc hơi cổ điển, gợi nhớ đến những phong tục tán tỉnh truyền thống. So với các từ như "suitor" (người cầu hôn) thì "courter" có vẻ ít trang trọng hơn một chút, nhưng vẫn trang trọng hơn nhiều so với "dater" (người hẹn hò).

Prepositions

of with

"Courter of" được dùng để chỉ người đang tán tỉnh ai đó (ví dụ: "He is a courter of her affections"). "Courter with" ít phổ biến hơn và có thể đề cập đến việc tán tỉnh bằng cách sử dụng một phương tiện cụ thể (ví dụ: "He is a courter with gifts").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + courter
  • ardent courter
    (Người theo đuổi nồng nhiệt, say đắm.)
  • persistent courter
    (Người theo đuổi kiên trì, bền bỉ.)
  • unwanted courter
    (Kẻ theo đuổi không mong muốn.)
  • successful courter
    (Người tán tỉnh thành công.)
Verb + courter
  • fend off a courter
    (Chống lại / né tránh một người theo đuổi.)
  • discourage a courter
    (Làm nản lòng một người theo đuổi.)
  • attract a courter
    (Thu hút một người theo đuổi.)

Idioms

  • to have more courters than one can count

    Có rất nhiều người theo đuổi (cách nói phóng đại).

    "As the wealthiest heiress in the city, she had more courters than she could count."

    (Là nữ thừa kế giàu có nhất thành phố, cô ấy có nhiều người theo đuổi đến không đếm xuể.)

  • a patient courter wins the prize

    Một câu nói có nghĩa là sự kiên trì trong tình yêu sẽ được đền đáp.

    "He brought her flowers every week for a year, believing that a patient courter wins the prize."

    (Anh ấy mang hoa cho cô mỗi tuần trong suốt một năm, tin rằng sự kiên trì theo đuổi rồi sẽ có được kết quả tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

courter

Noun
Lật mặt

Một người đang tán tỉnh; người tìm kiếm tình cảm của người khác, thường với ý định kết hôn.

"He was a persistent courter, sending her flowers every week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wealthy courter sent her flowers every day.
Người theo đuổi giàu có gửi hoa cho cô ấy mỗi ngày.
Phủ định
That courter doesn't seem very sincere.
Người theo đuổi đó có vẻ không thành thật lắm.
Nghi vấn
Is the courter outside waiting for her?
Người theo đuổi có đang đợi cô ấy bên ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "courter".

Từ 'Courtship' (Tán tỉnh) đến 'Dating' (Hẹn hò)

Khái niệm 'courter' gắn liền với 'courtship', một quá trình tìm hiểu trang trọng thời xưa với mục tiêu là hôn nhân. Quá trình này thường diễn ra tại nhà cô gái và có sự giám sát của gia đình. Vào thế kỷ 20, văn hóa này dần chuyển sang 'dating' (hẹn hò), nơi các cặp đôi tự do ra ngoài cùng nhau để giải trí và tìm hiểu mà không bị ràng buộc ngay bởi ý định kết hôn. Vì vậy, từ 'courter' ngày nay nghe khá cổ và ít được dùng.

Chaperone - Người Giám Sát

Trong văn hóa phương Tây thời Victoria (thế kỷ 19), một 'courter' không bao giờ được ở một mình với người phụ nữ mà anh ta theo đuổi. Họ luôn phải có một 'chaperone' (thường là một người phụ nữ lớn tuổi, có họ hàng) đi cùng để đảm bảo rằng mọi hành vi đều đúng mực và giữ gìn danh tiếng cho cô gái. Điều này cho thấy sự trang trọng và quy củ của việc tìm hiểu hôn nhân thời đó.