(Top Banner Ad)
wooer
B2
Noun B2 Tình yêu, Mối quan hệ

wooer

UK: /ˈwuːə(r)/ • US: /ˈwuːər/

Nghĩa tiếng Việt

người theo đuổi người cầu hôn người tán tỉnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who seeks the affection of another, especially with a view to marriage.

Vietnamese Meaning

Người theo đuổi tình cảm của người khác, đặc biệt là với mục đích kết hôn; người cầu hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a persistent wooer, sending her flowers every day."

    "Anh ấy là một người theo đuổi kiên trì, gửi hoa cho cô ấy mỗi ngày."

  • "In Jane Austen novels, the heroine often has multiple wooers."

    "Trong các tiểu thuyết của Jane Austen, nữ chính thường có nhiều người theo đuổi."

  • "He played the role of the ardent wooer in the play."

    "Anh ấy đóng vai người cầu hôn nhiệt thành trong vở kịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb woo tán tỉnh, cầu hôn
Noun wooing sự tán tỉnh, sự cầu hôn
Adjective wooable có thể tán tỉnh được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tình yêu, Mối quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wōgian (to woo)
English
wooer

Nguồn Gốc của 'Wooer'

Từ 'wooer' xuất phát từ động từ tiếng Anh cổ 'wōgian', có nghĩa là 'cầu hôn' hoặc 'tán tỉnh'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa hành động tìm kiếm sự yêu thích và chấp thuận của ai đó, thường là với mục đích kết hôn. Ngày nay, 'wooer' vẫn giữ ý nghĩa người đang cố gắng chinh phục trái tim của người khác.

Usage Note

Từ 'wooer' thường mang sắc thái trang trọng và cổ điển hơn so với các từ như 'suitor' hay 'admirer'. Nó nhấn mạnh hành động chủ động và thường xuyên thể hiện tình cảm, sự quan tâm, và nỗ lực để giành được trái tim của đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wooer
  • Persistent persistent wooer
    (người tán tỉnh kiên trì)
  • Secret secret wooer
    (người tán tỉnh bí mật)
  • Successful successful wooer
    (người tán tỉnh thành công)
Verb + wooer
  • Reject reject a wooer
    (từ chối người tán tỉnh)
  • Accept accept a wooer
    (chấp nhận người tán tỉnh)
  • Ignore ignore a wooer
    (lờ đi người tán tỉnh)

Idioms

  • Win a wooer

    Thu phục được người theo đuổi

    "She managed to win her wooer with her charm and wit."

    (Cô ấy đã thu phục được người theo đuổi bằng sự quyến rũ và dí dỏm của mình.)

  • Have many wooers

    Có nhiều người theo đuổi

    "The actress had many wooers vying for her attention."

    (Nữ diễn viên có rất nhiều người theo đuổi tranh giành sự chú ý của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wooer

Noun
Lật mặt

Người theo đuổi tình cảm của người khác, đặc biệt là với mục đích kết hôn; người cầu hôn.

"He was a persistent wooer, sending her flowers every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was a persistent wooer, sending her flowers every day.
Anh ấy là một người theo đuổi dai dẳng, gửi hoa cho cô ấy mỗi ngày.
Phủ định
She was not impressed by the wooer's flashy gifts.
Cô ấy không hề ấn tượng với những món quà hào nhoáng của người theo đuổi.
Nghi vấn
Is he a serious wooer, or is he just playing around?
Anh ấy có phải là một người theo đuổi nghiêm túc, hay anh ấy chỉ đang đùa giỡn?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had known she was a dedicated scholar, the wooer would have prepared more intellectual conversation topics.
Nếu anh ấy biết cô ấy là một học giả tận tâm, người theo đuổi sẽ chuẩn bị nhiều chủ đề trò chuyện trí tuệ hơn.
Phủ định
If she hadn't been such a discerning person, the wooer might not have needed to try so hard to impress her.
Nếu cô ấy không phải là một người sáng suốt như vậy, người theo đuổi có lẽ đã không cần phải cố gắng quá nhiều để gây ấn tượng với cô ấy.
Nghi vấn
Might the wooer have succeeded if he had sent flowers every day?
Liệu người theo đuổi có thể đã thành công nếu anh ta gửi hoa mỗi ngày không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The successful wooer won her heart with poetry.
Người theo đuổi thành công đã chinh phục trái tim cô bằng thơ.
Phủ định
He wasn't a persistent wooer, so she didn't notice him.
Anh ấy không phải là một người theo đuổi kiên trì, vì vậy cô ấy đã không để ý đến anh.
Nghi vấn
Is he a serious wooer, or is he just being friendly?
Anh ấy có phải là một người theo đuổi nghiêm túc, hay anh ấy chỉ đang thân thiện?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to be a persistent wooer.
Anh ấy sẽ là một người theo đuổi dai dẳng.
Phủ định
They are not going to become wooers; they're just friends.
Họ sẽ không trở thành người theo đuổi; họ chỉ là bạn bè.
Nghi vấn
Is she going to choose one of her many wooers?
Cô ấy có chọn một trong số nhiều người theo đuổi mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wooer".

Tán tỉnh và Cầu hôn

Trong văn hóa phương Tây, việc tán tỉnh (wooing) thường là một phần quan trọng của quá trình hẹn hò và xây dựng mối quan hệ. Người 'wooer' có thể sử dụng nhiều cách khác nhau để thể hiện tình cảm, từ tặng quà, viết thư tình, đến tổ chức những buổi hẹn lãng mạn. Quan trọng là sự chân thành và tôn trọng đối phương.