(Top Banner Ad)
peremptorily
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

peremptorily

UK: /pəˈrɛmptərɪli/ • US: /pəˈrɛmptərɪli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách hống hách một cách độc đoán một cách dứt khoát ra lệnh không cho phép cãi lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that expects to be obeyed immediately and without any questions; in a commanding and domineering manner.

Vietnamese Meaning

Một cách ra lệnh, độc đoán, hống hách, không cho phép tranh cãi hay trì hoãn; một cách dứt khoát, không khoan nhượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She peremptorily dismissed his suggestion without even considering it."

    "Cô ta bác bỏ đề xuất của anh một cách hống hách mà không thèm xem xét."

  • "The judge peremptorily ordered the witness to answer the question."

    "Thẩm phán ra lệnh một cách dứt khoát cho nhân chứng phải trả lời câu hỏi."

  • "He peremptorily ended the conversation, leaving her feeling confused and hurt."

    "Anh ta kết thúc cuộc trò chuyện một cách độc đoán, khiến cô cảm thấy bối rối và tổn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb peremptorily một cách dứt khoát, chuyên quyền, không cho phép tranh luận hay trì hoãn
Adjective peremptory dứt khoát, chuyên quyền, không thể bác bỏ, không cho phép tranh cãi
Noun peremptoriness sự dứt khoát, tính chuyên quyền, tính không thể tranh cãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perimere
Latin (compounds)
per-
Latin (compounds)
emere
Late Latin
peremptorius
English
peremptory
English
peremptorily

Nguồn gốc của sự dứt khoát

Từ 'peremptorily' bắt nguồn từ tiếng Latin 'perimere', có nghĩa là 'phá hủy, cắt bỏ hoàn toàn'. Sau đó, nó phát triển thành 'peremptorius' trong tiếng Latin muộn, mang ý nghĩa 'có tính quyết định, cuối cùng, không thể bác bỏ'. Vì vậy, khi bạn làm gì đó một cách 'peremptorily', bạn đang thực hiện nó một cách dứt khoát, không cho phép tranh luận hay trì hoãn, như thể bạn đang 'cắt bỏ' mọi khả năng phản đối hoặc thay đổi.

Usage Note

Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thiếu tôn trọng hoặc xem thường ý kiến của người khác. Nó nhấn mạnh sự áp đặt và mong muốn tuân thủ ngay lập tức mà không cần giải thích.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + peremptorily
  • refused The manager peremptorily refused their request.
    (Người quản lý dứt khoát từ chối yêu cầu của họ.)
  • stated She peremptorily stated that the matter was closed.
    (Cô ấy dứt khoát tuyên bố rằng vấn đề đã được giải quyết.)
  • ordered The judge peremptorily ordered the lawyer to proceed.
    (Thẩm phán dứt khoát ra lệnh cho luật sư tiếp tục.)
  • dismissed He peremptorily dismissed the idea as impractical.
    (Anh ấy dứt khoát bác bỏ ý tưởng đó là không thực tế.)
  • demanded The union leader peremptorily demanded a response.
    (Người đứng đầu công đoàn dứt khoát yêu cầu một câu trả lời.)

Idioms

  • to be peremptorily told (to do something)

    bị ra lệnh hoặc được thông báo một cách dứt khoát, không cho phép phản đối hay thắc mắc

    "We were peremptorily told to evacuate the building immediately."

    (Chúng tôi bị ra lệnh dứt khoát phải sơ tán khỏi tòa nhà ngay lập tức.)

  • peremptorily rejected/dismissed

    bị từ chối/bác bỏ thẳng thừng, dứt khoát và không có cơ hội tranh luận thêm

    "Her appeal was peremptorily dismissed by the court."

    (Yêu cầu kháng cáo của cô ấy đã bị tòa án bác bỏ thẳng thừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peremptorily

Trạng từ
Lật mặt

Một cách ra lệnh, độc đoán, hống hách, không cho phép tranh cãi hay trì hoãn; một cách dứt khoát, không khoan nhượng.

"She peremptorily dismissed his suggestion without even considering it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peremptorily".

Sự dứt khoát trong luật pháp

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, thuật ngữ 'peremptory' (tính từ của 'peremptorily') thường xuất hiện trong cụm từ 'peremptory challenge' (quyền bác bỏ bồi thẩm viên). Đây là quyền của luật sư được loại bỏ một số ứng cử viên bồi thẩm mà không cần đưa ra lý do, thể hiện tính chất dứt khoát, không cần giải thích hay tranh cãi – một quyền lực tuyệt đối trong một giới hạn nhất định. Điều này phản ánh ý nghĩa cốt lõi của 'peremptorily': hành động không thể bị nghi ngờ hay thay đổi.

Giọng điệu và xã giao

Trong giao tiếp hàng ngày ở văn hóa phương Tây, hành động hay lời nói 'peremptorily' thường mang ý nghĩa tiêu cực. Nó ám chỉ một thái độ độc đoán, thiếu cân nhắc đến ý kiến người khác, hoặc thậm chí là thô lỗ. Khi ai đó nói 'peremptorily', họ đang giao tiếp một cách không khoan nhượng, không cho phép đàm phán hay tranh luận, điều này có thể bị coi là thiếu lịch sự hoặc quá mạnh mẽ, đặc biệt trong các tình huống xã giao thông thường.