sunflower seed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hạt của hoa hướng dương, thường được ăn như một món ăn nhẹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I like to snack on sunflower seeds while watching TV."
"Tôi thích ăn hạt hướng dương khi xem TV."
-
"Sunflower seeds are a good source of vitamin E."
"Hạt hướng dương là một nguồn cung cấp vitamin E tốt."
-
"She sprinkled sunflower seeds on her salad."
"Cô ấy rắc hạt hướng dương lên món salad của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hạt hướng dương là một loại hạt dinh dưỡng, thường được rang hoặc sấy khô trước khi ăn. Chúng có thể được ăn trực tiếp hoặc được sử dụng trong các món ăn khác nhau như salad, bánh mì hoặc granola. So với các loại hạt khác như hạt điều hay hạnh nhân, hạt hướng dương có giá thành rẻ hơn và hương vị đặc trưng.
Prepositions
* with: Dùng để chỉ sự kết hợp, ví dụ: cookies with sunflower seeds (bánh quy với hạt hướng dương). * in: Dùng để chỉ thành phần, ví dụ: sunflower seeds in salad (hạt hướng dương trong salad). * on: Dùng để chỉ việc rắc lên trên, ví dụ: sunflower seeds on bread (hạt hướng dương trên bánh mì).
Collocations (Từ đi kèm)
-
roasted roasted sunflower seeds (hạt hướng dương rang)
-
raw raw sunflower seeds (hạt hướng dương sống)
-
shelled shelled sunflower seeds (hạt hướng dương đã bóc vỏ)
-
unshelled unshelled sunflower seeds (hạt hướng dương còn vỏ)
-
salted salted sunflower seeds (hạt hướng dương rang muối)
-
eat eat sunflower seeds (ăn hạt hướng dương)
-
snack on snack on sunflower seeds (ăn vặt hạt hướng dương)
-
crack crack sunflower seeds (tách vỏ hạt hướng dương)
-
sprinkle sprinkle sunflower seeds (rắc hạt hướng dương (lên món ăn))
-
plant plant sunflower seeds (trồng hạt hướng dương)
-
sunflower seed sunflower seed butter (bơ hạt hướng dương)
-
sunflower seed sunflower seed oil (dầu hạt hướng dương)
-
sunflower seed sunflower seed snack (đồ ăn vặt từ hạt hướng dương)
Idioms
-
crack sunflower seeds
bóc/tách vỏ hạt hướng dương (thường bằng răng)
"My grandpa loves to sit on the porch and crack sunflower seeds."
(Ông tôi thích ngồi hiên nhà và bóc hạt hướng dương.)
-
snack on sunflower seeds
ăn vặt hạt hướng dương
"Many people enjoy snacking on sunflower seeds while watching a movie."
(Nhiều người thích ăn vặt hạt hướng dương khi xem phim.)
-
spit sunflower seeds
nhổ vỏ hạt hướng dương
"Don't spit sunflower seeds on the floor; use a tray."
(Đừng nhổ vỏ hạt hướng dương ra sàn nhà; hãy dùng khay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sunflower seed
Danh từHạt của hoa hướng dương, thường được ăn như một món ăn nhẹ.
"I like to snack on sunflower seeds while watching TV."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She likes sunflower seed butter, doesn't she? |
Cô ấy thích bơ hạt hướng dương, đúng không? |
| Phủ định | They don't sell sunflower seeds there, do they? |
Họ không bán hạt hướng dương ở đó, phải không? |
| Nghi vấn | Sunflower seeds are healthy, aren't they? |
Hạt hướng dương tốt cho sức khỏe, đúng không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She ate a bag of sunflower seeds after the game yesterday. |
Cô ấy đã ăn một túi hạt hướng dương sau trận đấu ngày hôm qua. |
| Phủ định | They didn't want any sunflower seeds at the party last night. |
Họ đã không muốn bất kỳ hạt hướng dương nào tại bữa tiệc tối qua. |
| Nghi vấn | Did he plant the sunflower seeds in the garden last spring? |
Anh ấy đã trồng hạt hướng dương trong vườn vào mùa xuân năm ngoái phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sunflower seed".
