sunflower
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tall plant of the daisy family, with very large golden-rayed flowers. Sunflowers are cultivated for their edible seeds and for oil.
Vietnamese Meaning
Một loài cây cao thuộc họ cúc, có hoa rất lớn màu vàng rực rỡ. Hướng dương được trồng để lấy hạt ăn được và lấy dầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The field was filled with sunflowers."
"Cánh đồng ngập tràn hoa hướng dương."
-
"Sunflowers are often used to produce cooking oil."
"Hoa hướng dương thường được sử dụng để sản xuất dầu ăn."
-
"The sunflower's head follows the sun throughout the day."
"Đầu hoa hướng dương dõi theo mặt trời suốt cả ngày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sunflower | hoa hướng dương |
| Noun | sunflower seed | hạt hướng dương |
| Noun | sunflower oil | dầu hướng dương |
| Adjective | sunflower-yellow | màu vàng hướng dương (màu vàng rực rỡ, tươi sáng) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sunflower' chỉ một loài cây cụ thể, nổi tiếng với đặc điểm hoa lớn luôn hướng về phía mặt trời. Nó thường được liên tưởng đến sự lạc quan, hạnh phúc và sự sống.
Prepositions
In: 'sunflower in the field' (cây hướng dương trong cánh đồng). With: 'filled with sunflowers' (đầy những hoa hướng dương).
Collocations (Từ đi kèm)
-
plant plant sunflowers (trồng hoa hướng dương)
-
grow grow sunflowers (trồng/nuôi hoa hướng dương)
-
harvest harvest sunflowers (thu hoạch hoa hướng dương)
-
seeds sunflower seeds (hạt hướng dương)
-
oil sunflower oil (dầu hướng dương)
-
field a sunflower field (cánh đồng hoa hướng dương)
Idioms
-
To follow the sun like a sunflower
Luôn hướng về phía mặt trời (như hoa hướng dương); Luôn tìm kiếm điều tích cực, ánh sáng hoặc sự chỉ dẫn.
"Even in tough times, she tries to follow the sun like a sunflower, always finding the positive in every situation."
(Ngay cả trong những lúc khó khăn, cô ấy vẫn cố gắng hướng về phía mặt trời như một bông hoa hướng dương, luôn tìm thấy điều tích cực trong mọi tình huống.)
-
A sunflower's devotion
Sự tận tâm/cống hiến như hoa hướng dương (ám chỉ lòng trung thành, kiên định hướng về một điều gì đó hoặc một người nào đó).
"His dedication to his craft is like a sunflower's devotion to the sun, unwavering and constant."
(Sự cống hiến của anh ấy cho nghề thủ công giống như sự tận tâm của hoa hướng dương với mặt trời, không lay chuyển và kiên định.)
-
Standing tall like a sunflower
Đứng vững vàng như hoa hướng dương (ám chỉ sự kiên cường, tự tin, không khuất phục trước khó khăn).
"Despite all the challenges, she stood tall like a sunflower, refusing to give up on her dreams."
(Bất chấp mọi thử thách, cô ấy vẫn đứng vững vàng như một bông hoa hướng dương, không từ bỏ ước mơ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sunflower
Danh từMột loài cây cao thuộc họ cúc, có hoa rất lớn màu vàng rực rỡ. Hướng dương được trồng để lấy hạt ăn được và lấy dầu.
"The field was filled with sunflowers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sunflower".
