(Top Banner Ad)
sunflower
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Thực vật học, Nông nghiệp

sunflower

UK: /ˈsʌnˌflaʊər/ • US: /ˈsʌnˌflaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

hoa hướng dương hướng dương quỳ tử
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tall plant of the daisy family, with very large golden-rayed flowers. Sunflowers are cultivated for their edible seeds and for oil.

Vietnamese Meaning

Một loài cây cao thuộc họ cúc, có hoa rất lớn màu vàng rực rỡ. Hướng dương được trồng để lấy hạt ăn được và lấy dầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The field was filled with sunflowers."

    "Cánh đồng ngập tràn hoa hướng dương."

  • "Sunflowers are often used to produce cooking oil."

    "Hoa hướng dương thường được sử dụng để sản xuất dầu ăn."

  • "The sunflower's head follows the sun throughout the day."

    "Đầu hoa hướng dương dõi theo mặt trời suốt cả ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sunflower hoa hướng dương
Noun sunflower seed hạt hướng dương
Noun sunflower oil dầu hướng dương
Adjective sunflower-yellow màu vàng hướng dương (màu vàng rực rỡ, tươi sáng)

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thực vật học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sunne
Old English
flōr
Middle English
flour
Modern English
sunflower

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'sunflower' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp giữa 'sun' (mặt trời) và 'flower' (hoa). Tên gọi này mô tả chính xác đặc tính nổi bật của loài hoa này là khả năng 'hướng dương' - luôn quay mặt về phía mặt trời trong suốt cả ngày, từ khi mặt trời mọc đến khi lặn.

Usage Note

Từ 'sunflower' chỉ một loài cây cụ thể, nổi tiếng với đặc điểm hoa lớn luôn hướng về phía mặt trời. Nó thường được liên tưởng đến sự lạc quan, hạnh phúc và sự sống.

Prepositions

in with

In: 'sunflower in the field' (cây hướng dương trong cánh đồng). With: 'filled with sunflowers' (đầy những hoa hướng dương).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sunflower
  • plant plant sunflowers
    (trồng hoa hướng dương)
  • grow grow sunflowers
    (trồng/nuôi hoa hướng dương)
  • harvest harvest sunflowers
    (thu hoạch hoa hướng dương)
sunflower + Noun
  • seeds sunflower seeds
    (hạt hướng dương)
  • oil sunflower oil
    (dầu hướng dương)
  • field a sunflower field
    (cánh đồng hoa hướng dương)

Idioms

  • To follow the sun like a sunflower

    Luôn hướng về phía mặt trời (như hoa hướng dương); Luôn tìm kiếm điều tích cực, ánh sáng hoặc sự chỉ dẫn.

    "Even in tough times, she tries to follow the sun like a sunflower, always finding the positive in every situation."

    (Ngay cả trong những lúc khó khăn, cô ấy vẫn cố gắng hướng về phía mặt trời như một bông hoa hướng dương, luôn tìm thấy điều tích cực trong mọi tình huống.)

  • A sunflower's devotion

    Sự tận tâm/cống hiến như hoa hướng dương (ám chỉ lòng trung thành, kiên định hướng về một điều gì đó hoặc một người nào đó).

    "His dedication to his craft is like a sunflower's devotion to the sun, unwavering and constant."

    (Sự cống hiến của anh ấy cho nghề thủ công giống như sự tận tâm của hoa hướng dương với mặt trời, không lay chuyển và kiên định.)

  • Standing tall like a sunflower

    Đứng vững vàng như hoa hướng dương (ám chỉ sự kiên cường, tự tin, không khuất phục trước khó khăn).

    "Despite all the challenges, she stood tall like a sunflower, refusing to give up on her dreams."

    (Bất chấp mọi thử thách, cô ấy vẫn đứng vững vàng như một bông hoa hướng dương, không từ bỏ ước mơ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sunflower

Danh từ
Lật mặt

Một loài cây cao thuộc họ cúc, có hoa rất lớn màu vàng rực rỡ. Hướng dương được trồng để lấy hạt ăn được và lấy dầu.

"The field was filled with sunflowers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sunflower".

Biểu tượng của niềm vui và sự trung thành

Hoa hướng dương không chỉ nổi tiếng với khả năng hướng về phía mặt trời (heliotropism) mà còn là biểu tượng của niềm vui, sự lạc quan, tuổi thọ, lòng trung thành và sự tôn thờ. Chúng thường được tặng để thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc lời chúc tốt đẹp.

Cảm hứng nghệ thuật

Hoa hướng dương là nguồn cảm hứng bất tận cho nhiều nghệ sĩ, nổi bật nhất là danh họa Vincent van Gogh với loạt tranh 'Sunflowers' của ông. Các tác phẩm này thể hiện vẻ đẹp rực rỡ và sức sống mạnh mẽ của hoa hướng dương, trở thành một trong những biểu tượng nghệ thuật được yêu thích nhất.