(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sunflower
A2

sunflower

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

hoa hướng dương hướng dương quỳ tử
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sunflower'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loài cây cao thuộc họ cúc, có hoa rất lớn màu vàng rực rỡ. Hướng dương được trồng để lấy hạt ăn được và lấy dầu.

Definition (English Meaning)

A tall plant of the daisy family, with very large golden-rayed flowers. Sunflowers are cultivated for their edible seeds and for oil.

Ví dụ Thực tế với 'Sunflower'

  • "The field was filled with sunflowers."

    "Cánh đồng ngập tràn hoa hướng dương."

  • "Sunflowers are often used to produce cooking oil."

    "Hoa hướng dương thường được sử dụng để sản xuất dầu ăn."

  • "The sunflower's head follows the sun throughout the day."

    "Đầu hoa hướng dương dõi theo mặt trời suốt cả ngày."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sunflower'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Thực vật học Nông nghiệp

Ghi chú Cách dùng 'Sunflower'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'sunflower' chỉ một loài cây cụ thể, nổi tiếng với đặc điểm hoa lớn luôn hướng về phía mặt trời. Nó thường được liên tưởng đến sự lạc quan, hạnh phúc và sự sống.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with

In: 'sunflower in the field' (cây hướng dương trong cánh đồng). With: 'filled with sunflowers' (đầy những hoa hướng dương).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sunflower'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)