sunflower kernel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hạt hướng dương đã tách vỏ, có thể ăn được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I like to add sunflower kernels to my morning oatmeal."
"Tôi thích thêm hạt hướng dương vào món cháo yến mạch buổi sáng của mình."
-
"Sunflower kernels are a good source of vitamin E."
"Hạt hướng dương là một nguồn cung cấp vitamin E tốt."
-
"You can find sunflower kernels in the snack aisle of most grocery stores."
"Bạn có thể tìm thấy hạt hướng dương ở quầy đồ ăn vặt của hầu hết các cửa hàng tạp hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sunflower | Cây hướng dương, hoa hướng dương |
| Noun | kernel | Nhân (hạt), lõi (hạt) |
| Noun | sunflower seed | Hạt hướng dương (còn nguyên vỏ hoặc nói chung về hạt của cây hướng dương) |
| Noun | sunflower oil | Dầu hướng dương |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kernel ở đây chỉ phần bên trong, phần lõi của hạt. Khác với 'seed' là chỉ hạt nói chung, 'sunflower kernel' nhấn mạnh đến phần thịt hạt bên trong vỏ trấu. Nó thường được dùng để chỉ hạt hướng dương đã được chế biến, sẵn sàng để ăn.
Prepositions
`of` dùng để chỉ thành phần: 'a bag of sunflower kernels'. `in` dùng để chỉ sự có mặt của hạt hướng dương trong một món ăn: 'sunflower kernels in a salad'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
roasted roasted sunflower kernels (hạt hướng dương rang)
-
raw raw sunflower kernels (hạt hướng dương sống)
-
shelled shelled sunflower kernels (hạt hướng dương đã bóc vỏ)
-
salted salted sunflower kernels (hạt hướng dương rang muối)
-
organic organic sunflower kernels (hạt hướng dương hữu cơ)
-
eat eat sunflower kernels (ăn hạt hướng dương)
-
snack on snack on sunflower kernels (ăn vặt hạt hướng dương)
-
add add sunflower kernels (thêm hạt hướng dương (vào món ăn))
-
sprinkle sprinkle sunflower kernels (rắc hạt hướng dương)
-
a bag of a bag of sunflower kernels (một túi hạt hướng dương)
-
a handful of a handful of sunflower kernels (một nắm hạt hướng dương)
-
a packet of a packet of sunflower kernels (một gói hạt hướng dương)
Idioms
-
to snack on sunflower kernels
ăn vặt hạt hướng dương (một hành động phổ biến)
"I often snack on sunflower kernels while watching TV."
(Tôi thường ăn vặt hạt hướng dương khi xem TV.)
-
a handful of sunflower kernels
một nắm hạt hướng dương (chỉ lượng)
"She added a handful of sunflower kernels to her salad."
(Cô ấy đã thêm một nắm hạt hướng dương vào món salad của mình.)
-
sunflower kernels for baking/salads
hạt hướng dương dùng để nướng bánh/trộn salad (chỉ mục đích sử dụng)
"These sunflower kernels are perfect for baking bread and adding to salads."
(Những hạt hướng dương này rất phù hợp để nướng bánh mì và thêm vào món salad.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sunflower kernel
NounHạt hướng dương đã tách vỏ, có thể ăn được.
"I like to add sunflower kernels to my morning oatmeal."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Healthy snacks are essential: sunflower kernels provide a good source of nutrients. |
Đồ ăn vặt lành mạnh rất cần thiết: hạt hướng dương là một nguồn dinh dưỡng tốt. |
| Phủ định | My shopping list is short: no sunflower kernels today. |
Danh sách mua sắm của tôi ngắn gọn: hôm nay không có hạt hướng dương. |
| Nghi vấn | Healthy snack options: sunflower kernels or almonds? |
Các lựa chọn ăn vặt lành mạnh: hạt hướng dương hay hạnh nhân? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The snack contained sunflower kernel. |
Món ăn nhẹ chứa nhân hạt hướng dương. |
| Phủ định | Doesn't the recipe require sunflower kernel? |
Công thức này không yêu cầu nhân hạt hướng dương sao? |
| Nghi vấn | Do you want some sunflower kernel? |
Bạn có muốn một ít nhân hạt hướng dương không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sunflower kernel".
