(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sunflower oil
A2

sunflower oil

noun

Nghĩa tiếng Việt

dầu hướng dương
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sunflower oil'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dầu được chiết xuất từ hạt hướng dương, được sử dụng để nấu ăn và các mục đích khác.

Definition (English Meaning)

Oil extracted from sunflower seeds, used for cooking and other purposes.

Ví dụ Thực tế với 'Sunflower oil'

  • "She uses sunflower oil for frying vegetables."

    "Cô ấy sử dụng dầu hướng dương để chiên rau."

  • "Sunflower oil is a healthy alternative to butter."

    "Dầu hướng dương là một sự thay thế lành mạnh cho bơ."

  • "This salad dressing is made with sunflower oil and balsamic vinegar."

    "Sốt salad này được làm từ dầu hướng dương và giấm balsamic."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sunflower oil'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: sunflower oil
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nông nghiệp Thực phẩm

Ghi chú Cách dùng 'Sunflower oil'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Dầu hướng dương là một loại dầu thực vật phổ biến, được biết đến với hương vị nhẹ nhàng và điểm khói cao, thích hợp cho nhiều phương pháp nấu ăn. So với các loại dầu thực vật khác như dầu đậu nành hoặc dầu cọ, dầu hướng dương thường được coi là một lựa chọn lành mạnh hơn do hàm lượng chất béo không bão hòa đơn cao hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for

Dầu hướng dương thường được sử dụng 'in' nấu ăn, chẳng hạn như chiên hoặc xào. Nó cũng có thể được sử dụng 'for' các mục đích khác, chẳng hạn như trong các sản phẩm chăm sóc da.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sunflower oil'

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you heat sunflower oil to a high temperature, it smokes.
Nếu bạn đun nóng dầu hướng dương đến nhiệt độ cao, nó sẽ bốc khói.
Phủ định
If you don't refrigerate sunflower oil after opening, it doesn't stay fresh for long.
Nếu bạn không bảo quản lạnh dầu hướng dương sau khi mở, nó sẽ không tươi lâu.
Nghi vấn
If you use sunflower oil for frying, does it add a nutty flavor to the food?
Nếu bạn sử dụng dầu hướng dương để chiên, nó có thêm hương vị hạt dẻ cho món ăn không?

Rule: sentence-imperatives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Use sunflower oil for cooking tonight.
Hãy sử dụng dầu hướng dương để nấu ăn tối nay.
Phủ định
Don't add sunflower oil to the cake batter.
Đừng thêm dầu hướng dương vào bột bánh.
Nghi vấn
Please buy sunflower oil at the store, please.
Làm ơn mua dầu hướng dương ở cửa hàng nhé.

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always used sunflower oil for frying.
Cô ấy luôn sử dụng dầu hướng dương để chiên.
Phủ định
They haven't tried cooking with sunflower oil before.
Họ chưa từng thử nấu ăn với dầu hướng dương trước đây.
Nghi vấn
Have you ever considered using sunflower oil in your baking?
Bạn đã bao giờ cân nhắc sử dụng dầu hướng dương trong món nướng của mình chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)