(Top Banner Ad)
sunflower oil
A2
noun A2 Nông nghiệp, Thực phẩm

sunflower oil

UK: /ˈsʌnˌflaʊər ɔɪl/ • US: /ˈsʌnˌflaʊər ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu hướng dương
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Oil extracted from sunflower seeds, used for cooking and other purposes.

Vietnamese Meaning

Dầu được chiết xuất từ hạt hướng dương, được sử dụng để nấu ăn và các mục đích khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses sunflower oil for frying vegetables."

    "Cô ấy sử dụng dầu hướng dương để chiên rau."

  • "Sunflower oil is a healthy alternative to butter."

    "Dầu hướng dương là một sự thay thế lành mạnh cho bơ."

  • "This salad dressing is made with sunflower oil and balsamic vinegar."

    "Sốt salad này được làm từ dầu hướng dương và giấm balsamic."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sunflower hoa hướng dương
Noun oil dầu, dầu ăn
Adjective oily nhiều dầu, nhờn
Verb oil bôi dầu, tra dầu
Noun sunflower seed hạt hướng dương

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

English
sun
English
flower
English
sunflower
Latin
oleum
Old French
oile
English
oil
English
sunflower oil

Nguồn gốc của 'sunflower oil'

Từ 'sunflower oil' là sự kết hợp của 'sunflower' (hoa hướng dương) và 'oil' (dầu). 'Sunflower' xuất phát từ việc loài hoa này luôn quay mặt về phía mặt trời ('sun'). 'Oil' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'oleum', ban đầu chỉ dầu ô liu. Dầu hướng dương được chiết xuất từ hạt của cây hướng dương, loài cây được người bản địa Bắc Mỹ trồng từ hàng ngàn năm trước và sau đó phổ biến ở châu Âu.

Usage Note

Dầu hướng dương là một loại dầu thực vật phổ biến, được biết đến với hương vị nhẹ nhàng và điểm khói cao, thích hợp cho nhiều phương pháp nấu ăn. So với các loại dầu thực vật khác như dầu đậu nành hoặc dầu cọ, dầu hướng dương thường được coi là một lựa chọn lành mạnh hơn do hàm lượng chất béo không bão hòa đơn cao hơn.

Prepositions

in for

Dầu hướng dương thường được sử dụng 'in' nấu ăn, chẳng hạn như chiên hoặc xào. Nó cũng có thể được sử dụng 'for' các mục đích khác, chẳng hạn như trong các sản phẩm chăm sóc da.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sunflower oil
  • pure pure sunflower oil
    (dầu hướng dương nguyên chất)
  • refined refined sunflower oil
    (dầu hướng dương tinh luyện)
  • cold-pressed cold-pressed sunflower oil
    (dầu hướng dương ép lạnh)
Verb + sunflower oil
  • use use sunflower oil
    (sử dụng dầu hướng dương)
  • cook with cook with sunflower oil
    (nấu ăn bằng dầu hướng dương)
  • add add sunflower oil
    (thêm dầu hướng dương)

Idioms

  • high-oleic sunflower oil

    dầu hướng dương có hàm lượng oleic cao (một loại dầu hướng dương giàu axit béo không bão hòa đơn, tốt cho sức khỏe)

    "Many chefs prefer high-oleic sunflower oil for deep frying due to its stability."

    (Nhiều đầu bếp ưa chuộng dầu hướng dương oleic cao để chiên ngập dầu vì tính ổn định nhiệt độ cao của nó.)

  • sunflower oil-based product

    sản phẩm gốc dầu hướng dương (sản phẩm có dầu hướng dương là thành phần chính)

    "This moisturizer is a sunflower oil-based product, perfect for sensitive skin."

    (Kem dưỡng ẩm này là sản phẩm gốc dầu hướng dương, rất phù hợp cho da nhạy cảm.)

  • a bottle of sunflower oil

    một chai dầu hướng dương (chỉ lượng dầu hướng dương đựng trong chai)

    "Could you please buy a bottle of sunflower oil from the supermarket?"

    (Bạn có thể mua giúp tôi một chai dầu hướng dương ở siêu thị không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sunflower oil

noun
Lật mặt

Dầu được chiết xuất từ hạt hướng dương, được sử dụng để nấu ăn và các mục đích khác.

"She uses sunflower oil for frying vegetables."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you heat sunflower oil to a high temperature, it smokes.
Nếu bạn đun nóng dầu hướng dương đến nhiệt độ cao, nó sẽ bốc khói.
Phủ định
If you don't refrigerate sunflower oil after opening, it doesn't stay fresh for long.
Nếu bạn không bảo quản lạnh dầu hướng dương sau khi mở, nó sẽ không tươi lâu.
Nghi vấn
If you use sunflower oil for frying, does it add a nutty flavor to the food?
Nếu bạn sử dụng dầu hướng dương để chiên, nó có thêm hương vị hạt dẻ cho món ăn không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Use sunflower oil for cooking tonight.
Hãy sử dụng dầu hướng dương để nấu ăn tối nay.
Phủ định
Don't add sunflower oil to the cake batter.
Đừng thêm dầu hướng dương vào bột bánh.
Nghi vấn
Please buy sunflower oil at the store, please.
Làm ơn mua dầu hướng dương ở cửa hàng nhé.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always used sunflower oil for frying.
Cô ấy luôn sử dụng dầu hướng dương để chiên.
Phủ định
They haven't tried cooking with sunflower oil before.
Họ chưa từng thử nấu ăn với dầu hướng dương trước đây.
Nghi vấn
Have you ever considered using sunflower oil in your baking?
Bạn đã bao giờ cân nhắc sử dụng dầu hướng dương trong món nướng của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sunflower oil".

Lợi ích sức khỏe và ứng dụng trong nấu ăn

Dầu hướng dương được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu, đặc biệt ở các nước Đông Âu, Nga và Ấn Độ, làm dầu ăn chính. Nó giàu vitamin E, có lợi cho tim mạch và là lựa chọn phổ biến để chiên xào, nướng bánh nhờ điểm bốc khói cao.

Nguồn gốc và ý nghĩa biểu tượng

Cây hướng dương có nguồn gốc từ Bắc Mỹ và đã được thổ dân châu Mỹ trồng hàng ngàn năm. Trong nhiều nền văn hóa, hoa hướng dương tượng trưng cho hạnh phúc, sự trường thọ, lòng trung thành và sự hướng thiện, hướng về ánh sáng. Dầu chiết xuất từ hạt của nó cũng mang ý nghĩa về sự nuôi dưỡng và sức sống.