horizon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The line at which the earth's surface and the sky appear to meet.
Vietnamese Meaning
Đường chân trời, đường ranh giới giữa bầu trời và mặt đất (hoặc biển) khi nhìn từ một điểm nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sun dipped below the horizon."
"Mặt trời lặn xuống dưới đường chân trời."
-
"New opportunities are on the horizon."
"Những cơ hội mới đang đến gần."
-
"The company is looking to expand its horizons into new markets."
"Công ty đang tìm cách mở rộng phạm vi hoạt động sang các thị trường mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | horizontal | nằm ngang, thuộc về đường chân trời |
| Noun | horizontal | đường ngang, bề mặt nằm ngang |
| Adverb | horizontally | theo chiều ngang, nằm ngang |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Horizon" thường được dùng theo nghĩa đen để chỉ đường chân trời thực tế. Tuy nhiên, nó cũng thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ giới hạn về kiến thức, kinh nghiệm, hoặc cơ hội. Khi dùng theo nghĩa bóng, nó nhấn mạnh sự mở rộng, tiềm năng và tương lai.
Prepositions
On the horizon: xuất hiện hoặc sắp xảy ra; Over the horizon: vượt ra ngoài phạm vi hiện tại, hướng tới tương lai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
distant distant horizon (đường chân trời xa xăm)
-
clear clear horizon (đường chân trời quang đãng)
-
broad broad horizons (tầm nhìn rộng lớn, hiểu biết sâu rộng)
-
new new horizons (những chân trời mới, những cơ hội mới)
-
economic economic horizon (viễn cảnh kinh tế)
-
political political horizon (viễn cảnh chính trị)
-
future future horizons (triển vọng tương lai)
-
appear on appear on the horizon (xuất hiện ở phía chân trời (sắp xảy ra))
-
disappear below disappear below the horizon (biến mất dưới đường chân trời)
-
scan scan the horizon (quét mắt nhìn khắp chân trời (tìm kiếm))
-
broaden broaden one's horizons (mở rộng tầm hiểu biết/kinh nghiệm)
-
expand expand one's horizons (mở rộng tầm nhìn/tri thức)
-
look to look to the horizon (hướng về tương lai, nhìn xa trông rộng)
Idioms
-
on the horizon
sắp xảy ra, sắp đến gần
"A new challenge is on the horizon for the company."
(Một thử thách mới sắp đến với công ty.)
-
broaden/expand one's horizons
mở rộng tầm nhìn, kiến thức hoặc kinh nghiệm của bản thân
"Traveling abroad can truly broaden your horizons."
(Du lịch nước ngoài thực sự có thể mở rộng tầm hiểu biết của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
horizon
danh từĐường chân trời, đường ranh giới giữa bầu trời và mặt đất (hoặc biển) khi nhìn từ một điểm nhất định.
"The sun dipped below the horizon."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horizon".
