(Top Banner Ad)
horizon
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Địa lý, Thiên văn học, Kinh doanh

horizon

UK: /həˈraɪzən/ • US: /həˈraɪzən/

Nghĩa tiếng Việt

đường chân trời tầm nhìn triển vọng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The line at which the earth's surface and the sky appear to meet.

Vietnamese Meaning

Đường chân trời, đường ranh giới giữa bầu trời và mặt đất (hoặc biển) khi nhìn từ một điểm nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sun dipped below the horizon."

    "Mặt trời lặn xuống dưới đường chân trời."

  • "New opportunities are on the horizon."

    "Những cơ hội mới đang đến gần."

  • "The company is looking to expand its horizons into new markets."

    "Công ty đang tìm cách mở rộng phạm vi hoạt động sang các thị trường mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective horizontal nằm ngang, thuộc về đường chân trời
Noun horizontal đường ngang, bề mặt nằm ngang
Adverb horizontally theo chiều ngang, nằm ngang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Địa lý, Thiên văn học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὁρίζων (horízōn)
Latin
horizon
Old French
orizon
English
horizon

Đường chân trời và ranh giới

Từ 'horizon' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'horízōn', một dạng của động từ 'horízō' có nghĩa là 'giới hạn', 'định ranh giới', hoặc 'tách biệt'. Nó mô tả chính xác đường ranh giới nơi bầu trời và mặt đất (hoặc biển) dường như gặp nhau, một đường ranh giới mà chúng ta không bao giờ có thể thực sự chạm tới.

Usage Note

"Horizon" thường được dùng theo nghĩa đen để chỉ đường chân trời thực tế. Tuy nhiên, nó cũng thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ giới hạn về kiến thức, kinh nghiệm, hoặc cơ hội. Khi dùng theo nghĩa bóng, nó nhấn mạnh sự mở rộng, tiềm năng và tương lai.

Prepositions

on over

On the horizon: xuất hiện hoặc sắp xảy ra; Over the horizon: vượt ra ngoài phạm vi hiện tại, hướng tới tương lai.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + horizon
  • distant distant horizon
    (đường chân trời xa xăm)
  • clear clear horizon
    (đường chân trời quang đãng)
  • broad broad horizons
    (tầm nhìn rộng lớn, hiểu biết sâu rộng)
  • new new horizons
    (những chân trời mới, những cơ hội mới)
  • economic economic horizon
    (viễn cảnh kinh tế)
  • political political horizon
    (viễn cảnh chính trị)
  • future future horizons
    (triển vọng tương lai)
Động từ + horizon
  • appear on appear on the horizon
    (xuất hiện ở phía chân trời (sắp xảy ra))
  • disappear below disappear below the horizon
    (biến mất dưới đường chân trời)
  • scan scan the horizon
    (quét mắt nhìn khắp chân trời (tìm kiếm))
  • broaden broaden one's horizons
    (mở rộng tầm hiểu biết/kinh nghiệm)
  • expand expand one's horizons
    (mở rộng tầm nhìn/tri thức)
  • look to look to the horizon
    (hướng về tương lai, nhìn xa trông rộng)

Idioms

  • on the horizon

    sắp xảy ra, sắp đến gần

    "A new challenge is on the horizon for the company."

    (Một thử thách mới sắp đến với công ty.)

  • broaden/expand one's horizons

    mở rộng tầm nhìn, kiến thức hoặc kinh nghiệm của bản thân

    "Traveling abroad can truly broaden your horizons."

    (Du lịch nước ngoài thực sự có thể mở rộng tầm hiểu biết của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

horizon

danh từ
Lật mặt

Đường chân trời, đường ranh giới giữa bầu trời và mặt đất (hoặc biển) khi nhìn từ một điểm nhất định.

"The sun dipped below the horizon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horizon".

Biểu tượng của Hy vọng và Tương lai

Trong nhiều nền văn hóa, đường chân trời không chỉ là một ranh giới vật lý mà còn là biểu tượng mạnh mẽ của tương lai, của những điều chưa biết và của hy vọng. Khi một người 'hướng về chân trời', điều đó thường ám chỉ họ đang mong đợi, tìm kiếm những cơ hội mới hoặc một khởi đầu mới. Nó đại diện cho sự khao khát khám phá và vượt qua giới hạn hiện tại.

Đường chân trời trong Nghệ thuật và Thám hiểm

Đường chân trời đóng vai trò trung tâm trong nhiều tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt là tranh phong cảnh, nơi nó tạo ra cảm giác chiều sâu và không gian. Trong lịch sử hàng hải và thám hiểm, đường chân trời là mục tiêu mà các nhà thám hiểm luôn hướng tới, tượng trưng cho những vùng đất mới, những cuộc phiêu lưu chưa được khám phá.