(Top Banner Ad)
superfluity
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Triết học, Kinh tế

superfluity

UK: /ˌsuːpɜːˈfluːəti/ • US: /ˌsuːpərˈfluːəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự dư thừa sự quá nhiều phần thừa tính dư thừa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unnecessarily or excessively large amount or quantity of something.

Vietnamese Meaning

Một số lượng hoặc khối lượng quá lớn hoặc không cần thiết của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The superfluity of food at the banquet meant much of it was wasted."

    "Sự dư thừa thức ăn tại bữa tiệc khiến phần lớn bị lãng phí."

  • "The company was criticized for the superfluity of its executive salaries."

    "Công ty đã bị chỉ trích vì sự dư thừa trong mức lương của các giám đốc điều hành."

  • "There is a superfluity of information available online, making it difficult to find what you need."

    "Có một sự dư thừa thông tin trực tuyến, gây khó khăn cho việc tìm kiếm những gì bạn cần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective superfluous Dư thừa, không cần thiết, vượt quá mức quy định.
Adverb superfluously Một cách dư thừa, không cần thiết.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhleu-
Latin
fluere
Latin
super-
Latin
superfluus
Latin
superfluitas
Old French
superfluité
Middle English
superfluitee
English
superfluity

Dòng Chảy Vượt Mức

Từ 'superfluity' có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp giữa tiền tố 'super-' (nghĩa là 'trên, vượt quá') và động từ 'fluere' (nghĩa là 'chảy'). Hình dung một dòng sông chảy tràn bờ, lượng nước vượt quá mức cần thiết. Điều này thể hiện ý nghĩa cốt lõi của từ: sự dư thừa, quá mức hoặc không cần thiết.

Usage Note

Từ 'superfluity' ám chỉ sự dư thừa đến mức không cần thiết hoặc thậm chí gây cản trở. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự lãng phí hoặc sự không hiệu quả do có quá nhiều. So với 'excess', 'superfluity' nhấn mạnh vào tính chất 'thừa' và không cần thiết hơn là chỉ đơn thuần là 'quá nhiều'. Ví dụ, 'excess' có thể chỉ đơn giản là vượt quá giới hạn, trong khi 'superfluity' ngụ ý một cái gì đó mà lẽ ra không nên có ngay từ đầu.

Prepositions

of in

Khi dùng với 'of', nó chỉ ra cái gì là dư thừa (superfluity of resources). Khi dùng với 'in', nó chỉ ra lĩnh vực mà sự dư thừa tồn tại (superfluity in information).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + superfluity
  • mere mere superfluity
    (sự dư thừa đơn thuần (không đáng kể))
  • absolute absolute superfluity
    (sự dư thừa tuyệt đối)
  • unnecessary unnecessary superfluity
    (sự dư thừa không cần thiết)
Verb + superfluity
  • reduce reduce superfluity
    (giảm bớt sự dư thừa)
  • avoid avoid superfluity
    (tránh sự dư thừa)
  • eliminate eliminate superfluity
    (loại bỏ sự dư thừa)
Noun + of + superfluity
  • a degree a degree of superfluity
    (một mức độ dư thừa)
  • a sense a sense of superfluity
    (một cảm giác dư thừa)

Idioms

  • a superfluity of riches

    sự dư dả về của cải, tài sản (đến mức có thể trở thành gánh nặng hoặc không biết dùng vào việc gì); của cải thừa mứa.

    "The oil-rich nation suffered from a superfluity of riches, leading to mismanagement and corruption."

    (Quốc gia giàu dầu mỏ đó phải chịu đựng sự dư dả của cải, dẫn đến tình trạng quản lý kém hiệu quả và tham nhũng.)

  • a superfluity of words

    quá nhiều lời, nói dài dòng, thừa thãi từ ngữ (trong văn bản hoặc lời nói).

    "His report was criticized for a superfluity of words, obscuring the main findings."

    (Báo cáo của anh ấy bị chỉ trích vì quá nhiều từ ngữ thừa thãi, làm lu mờ những phát hiện chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superfluity

noun
Lật mặt

Một số lượng hoặc khối lượng quá lớn hoặc không cần thiết của một cái gì đó.

"The superfluity of food at the banquet meant much of it was wasted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superfluity".

Chủ Nghĩa Tối Giản và Chống Dư Thừa

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt với sự trỗi dậy của chủ nghĩa tối giản (minimalism), khái niệm 'superfluity' (sự dư thừa) thường bị xem là tiêu cực. Nhiều người tìm cách loại bỏ sự dư thừa về vật chất và thông tin khỏi cuộc sống để tập trung vào những gì thực sự có giá trị, giảm bớt căng thẳng và gia tăng hạnh phúc.

Sự Dư Thừa trong Nghệ Thuật và Kiến Trúc

Trái ngược với xu hướng hiện đại, trong một số thời kỳ lịch sử như thời kỳ Baroque hay Rococo, sự 'superfluity' (dư thừa, xa hoa, trang trí cầu kỳ) lại được xem là biểu hiện của quyền lực, sự giàu có và vẻ đẹp. Các công trình kiến trúc và tác phẩm nghệ thuật thời đó thường được thiết kế với nhiều chi tiết phức tạp, vàng son lộng lẫy để thể hiện sự phô trương này.