(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ superfluity
C1

superfluity

noun

Nghĩa tiếng Việt

sự dư thừa sự quá nhiều phần thừa tính dư thừa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Superfluity'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một số lượng hoặc khối lượng quá lớn hoặc không cần thiết của một cái gì đó.

Definition (English Meaning)

An unnecessarily or excessively large amount or quantity of something.

Ví dụ Thực tế với 'Superfluity'

  • "The superfluity of food at the banquet meant much of it was wasted."

    "Sự dư thừa thức ăn tại bữa tiệc khiến phần lớn bị lãng phí."

  • "The company was criticized for the superfluity of its executive salaries."

    "Công ty đã bị chỉ trích vì sự dư thừa trong mức lương của các giám đốc điều hành."

  • "There is a superfluity of information available online, making it difficult to find what you need."

    "Có một sự dư thừa thông tin trực tuyến, gây khó khăn cho việc tìm kiếm những gì bạn cần."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Superfluity'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: superfluity
  • Adjective: superfluous
  • Adverb: superfluously
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

excess(sự quá mức, sự dư thừa)
abundance(sự phong phú, sự dồi dào)
surplus(số dư, phần thừa)

Trái nghĩa (Antonyms)

deficiency(sự thiếu hụt)
lack(sự thiếu)
scarcity(sự khan hiếm)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học Triết học Kinh tế

Ghi chú Cách dùng 'Superfluity'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'superfluity' ám chỉ sự dư thừa đến mức không cần thiết hoặc thậm chí gây cản trở. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự lãng phí hoặc sự không hiệu quả do có quá nhiều. So với 'excess', 'superfluity' nhấn mạnh vào tính chất 'thừa' và không cần thiết hơn là chỉ đơn thuần là 'quá nhiều'. Ví dụ, 'excess' có thể chỉ đơn giản là vượt quá giới hạn, trong khi 'superfluity' ngụ ý một cái gì đó mà lẽ ra không nên có ngay từ đầu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

Khi dùng với 'of', nó chỉ ra cái gì là dư thừa (superfluity of resources). Khi dùng với 'in', nó chỉ ra lĩnh vực mà sự dư thừa tồn tại (superfluity in information).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Superfluity'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)