(Top Banner Ad)
supply chain breakdown
C1
Danh từ C1 Kinh tế

supply chain breakdown

UK: /səˈplaɪ tʃeɪn ˈbreɪkˌdaʊn/ • US: /səˈplaɪ tʃeɪn ˈbreɪkˌdaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

sự đứt gãy chuỗi cung ứng sự gián đoạn chuỗi cung ứng sự đổ vỡ chuỗi cung ứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disruption or failure in the process of producing and delivering goods or services from the initial raw materials to the end consumer.

Vietnamese Meaning

Sự gián đoạn hoặc thất bại trong quá trình sản xuất và cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ từ nguyên liệu thô ban đầu đến người tiêu dùng cuối cùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory closure caused a significant supply chain breakdown."

    "Việc đóng cửa nhà máy đã gây ra sự gián đoạn đáng kể trong chuỗi cung ứng."

  • "The pandemic led to a major supply chain breakdown globally."

    "Đại dịch đã dẫn đến sự gián đoạn lớn trong chuỗi cung ứng trên toàn cầu."

  • "The company is working to prevent future supply chain breakdowns by diversifying its suppliers."

    "Công ty đang nỗ lực ngăn chặn các sự cố chuỗi cung ứng trong tương lai bằng cách đa dạng hóa các nhà cung cấp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb supply cung cấp, tiếp tế
Noun supply sự cung cấp, nguồn cung cấp
Noun supplier nhà cung cấp
Noun chain chuỗi, dây chuyền
Verb chain xích lại, nối liền
Phrasal Verb break down hỏng hóc, đổ vỡ (máy móc, hệ thống); phân tích; suy sụp (tinh thần)
Noun breakdown sự hỏng hóc, sự đổ vỡ, sự suy sụp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English (15th C.)
supply (verb - to furnish)
English (14th C.)
chain (noun - a series of linked things)
English (19th C.)
breakdown (noun - a failure of a system)
English (Mid 20th C.)
supply chain (compound noun - concept of goods flow)
English (Late 20th C. - present)
supply chain breakdown (phrase - disruption in the flow)

Sự ra đời của Chuỗi cung ứng

Khái niệm "chuỗi cung ứng" (supply chain) bắt đầu xuất hiện và trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực logistics và quản lý sản xuất. Nó mô tả toàn bộ quá trình vận chuyển, sản xuất, và phân phối hàng hóa từ nguồn nguyên liệu thô đến tay người tiêu dùng cuối cùng.

Khi hệ thống gặp sự cố

Từ "breakdown" mang nghĩa là sự ngừng hoạt động, hỏng hóc hoặc sụp đổ của một hệ thống hoặc quá trình. Khi kết hợp với "supply chain", "supply chain breakdown" chỉ sự gián đoạn nghiêm trọng, đổ vỡ hoặc thất bại trong bất kỳ công đoạn nào của chuỗi cung ứng, dẫn đến việc hàng hóa không thể đến được nơi cần đến.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình huống khi một hoặc nhiều yếu tố trong chuỗi cung ứng bị hỏng hoặc ngừng hoạt động, dẫn đến sự chậm trễ, thiếu hụt hoặc các vấn đề khác. Nó nhấn mạnh sự đứt gãy của một hệ thống vốn được thiết kế để hoạt động trơn tru và liên tục. Khác với 'supply chain disruption' (gián đoạn chuỗi cung ứng) vốn mang nghĩa rộng hơn và có thể bao gồm nhiều loại vấn đề, 'breakdown' ám chỉ một sự cố nghiêm trọng và thường có tính chất đột ngột.

Prepositions

in of due to

Ví dụ: breakdown *in* the supply chain, breakdown *of* the supply chain, breakdown due to [cause]. 'In' dùng để chỉ vị trí của sự cố. 'Of' dùng để chỉ thuộc tính của chuỗi cung ứng. 'Due to' dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự cố.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supply chain breakdown
  • severe severe supply chain breakdown
    (sự đứt gãy chuỗi cung ứng nghiêm trọng)
  • major major supply chain breakdown
    (sự cố lớn trong chuỗi cung ứng)
  • global global supply chain breakdown
    (sự đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu)
Verb + supply chain breakdown
  • cause cause a supply chain breakdown
    (gây ra sự đứt gãy chuỗi cung ứng)
  • experience experience a supply chain breakdown
    (trải qua sự cố chuỗi cung ứng)
  • prevent prevent a supply chain breakdown
    (ngăn chặn sự cố chuỗi cung ứng)
Noun + of + supply chain breakdown
  • impact the impact of a supply chain breakdown
    (tác động của sự đứt gãy chuỗi cung ứng)
  • risk the risk of a supply chain breakdown
    (nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng)

Idioms

  • The domino effect of a supply chain breakdown

    hiệu ứng domino của sự đứt gãy chuỗi cung ứng (một sự cố nhỏ gây ra hàng loạt các sự cố liên tiếp)

    "The initial factory closure in Asia led to the domino effect of a supply chain breakdown across multiple industries globally."

    (Việc đóng cửa nhà máy ban đầu ở châu Á đã dẫn đến hiệu ứng domino của sự đứt gãy chuỗi cung ứng trên nhiều ngành công nghiệp toàn cầu.)

  • A perfect storm of supply chain breakdowns

    một cơn bão hoàn hảo của sự đứt gãy chuỗi cung ứng (nhiều yếu tố bất lợi cùng lúc gây ra tình trạng tồi tệ nhất)

    "The pandemic, labor shortages, and rising shipping costs created a perfect storm of supply chain breakdowns."

    (Đại dịch, thiếu hụt lao động và chi phí vận chuyển tăng cao đã tạo nên một cơn bão hoàn hảo của sự đứt gãy chuỗi cung ứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supply chain breakdown

Danh từ
Lật mặt

Sự gián đoạn hoặc thất bại trong quá trình sản xuất và cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ từ nguyên liệu thô ban đầu đến người tiêu dùng cuối cùng.

"The factory closure caused a significant supply chain breakdown."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supply chain breakdown".

Đại dịch COVID-19 và Chuỗi cung ứng toàn cầu

Đại dịch COVID-19 (2020-2022) đã khiến cụm từ 'supply chain breakdown' trở nên phổ biến toàn cầu. Việc phong tỏa, đóng cửa biên giới và thiếu hụt lao động đã làm gián đoạn nghiêm trọng việc sản xuất và vận chuyển hàng hóa, gây ra tình trạng thiếu thốn nhiều mặt hàng thiết yếu trên toàn thế giới.

Hiện tượng Kệ hàng trống rỗng

Một biểu hiện rõ ràng nhất của sự đứt gãy chuỗi cung ứng mà người tiêu dùng phương Tây và toàn cầu đã trải nghiệm là hiện tượng 'kệ hàng trống rỗng' (empty shelves) tại các siêu thị và cửa hàng. Điều này xảy ra khi các sản phẩm không thể được vận chuyển hoặc sản xuất kịp thời do gián đoạn trong chuỗi cung ứng, dẫn đến tình trạng thiếu hụt hàng hóa trầm trọng.

Chiến lược Just-In-Time (JIT) và điểm yếu

Nhiều công ty đã áp dụng chiến lược 'Just-In-Time' (sản xuất đúng lúc), tức là chỉ sản xuất và lưu kho lượng hàng hóa tối thiểu để giảm chi phí và tối ưu hiệu quả. Tuy nhiên, chiến lược này lại dễ bị tổn thương khi chuỗi cung ứng gặp sự cố, vì không có đủ hàng tồn kho dự phòng để ứng phó với các gián đoạn bất ngờ.