(Top Banner Ad)
festering
C1
Adjective C1 Y học, Xã hội

festering

UK: /ˈfestərɪŋ/ • US: /ˈfɛstərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bị nhiễm trùng mưng mủ âm ỉ nặng thêm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of a wound or sore, becoming septic; rotting and emitting a bad smell.

Vietnamese Meaning

Mô tả vết thương hoặc chỗ đau bị nhiễm trùng; thối rữa và bốc mùi hôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The festering wound needed immediate medical attention."

    "Vết thương bị nhiễm trùng cần được chăm sóc y tế ngay lập tức."

  • "The wound was festering and needed to be cleaned."

    "Vết thương đang bị nhiễm trùng và cần được làm sạch."

  • "Their discontent had been festering for years."

    "Sự bất mãn của họ đã âm ỉ trong nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fester mưng mủ, sưng loét; âm ỉ, trở nên tồi tệ hơn
Noun fester vết mưng mủ, chỗ loét
Adjective/Participle festering đang mưng mủ, đang loét; dai dẳng, đang trở nên tồi tệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fēster (n.), fēstrian (v.)
Middle English
festren (v.)
Modern English
fester, festering

Nguồn gốc của 'festering'

Từ 'festering' bắt nguồn từ động từ 'fester' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'sưng mủ, thối rữa'. Ban đầu, nó mô tả vết thương trên cơ thể không lành mà ngày càng tệ đi, sưng tấy và chảy mủ. Qua thời gian, nghĩa của từ này được mở rộng để nói về những vấn đề, cảm xúc tiêu cực không được giải quyết, cứ âm ỉ tồn tại và trở nên tồi tệ hơn.

Usage Note

Tính từ "festering" thường được dùng để mô tả các vết thương, mụn nhọt hoặc các vấn đề thể chất khác đang bị nhiễm trùng và trở nên tồi tệ hơn. Nó nhấn mạnh sự phân hủy, đau đớn và mùi khó chịu. Ngoài ra, nó có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả những cảm xúc tiêu cực, sự bất mãn hoặc xung đột đang âm ỉ và trở nên tồi tệ hơn theo thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Festering + Noun
  • wound festering wound
    (vết thương đang mưng mủ)
  • sore festering sore
    (vết loét đang mưng mủ)
  • resentment festering resentment
    (sự oán giận âm ỉ/dai dẳng)
  • anger festering anger
    (sự tức giận âm ỉ)
  • problem festering problem
    (vấn đề đang trở nên tồi tệ/nan giải)
  • dispute festering dispute
    (tranh chấp dai dẳng)
Adverb/Adjective + Festering
  • deeply deeply festering wound
    (vết thương mưng mủ sâu)
  • slowly slowly festering issue
    (vấn đề đang âm ỉ trở nên tồi tệ)
  • painfully painfully festering sore
    (vết loét đang mưng mủ gây đau đớn)

Idioms

  • a festering wound/sore

    vết thương lòng khó lành; vấn đề nhức nhối (nghĩa bóng)

    "The old argument left a festering wound in their friendship."

    (Cuộc cãi vã cũ đã để lại một vết thương lòng khó lành trong tình bạn của họ.)

  • a festering problem/issue

    một vấn đề dai dẳng, nan giải

    "If not addressed, minor disagreements can become festering issues."

    (Nếu không được giải quyết, những bất đồng nhỏ có thể trở thành những vấn đề dai dẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

festering

Adjective
Lật mặt

Mô tả vết thương hoặc chỗ đau bị nhiễm trùng; thối rữa và bốc mùi hôi.

"The festering wound needed immediate medical attention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ouch, the festering wound looks incredibly painful!
Ái chà, vết thương đang mưng mủ trông đau đớn quá!
Phủ định
Goodness, that doesn't look good; hopefully, the infection won't fester any further.
Trời ơi, trông không ổn chút nào; hy vọng rằng nhiễm trùng sẽ không mưng mủ thêm nữa.
Nghi vấn
Oh dear, is that cut festering, and should we see a doctor?
Ôi trời, vết cắt đó có đang mưng mủ không, và chúng ta có nên đi bác sĩ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wound has been festering for days, and now it requires medical attention.
Vết thương đã bị nhiễm trùng mưng mủ trong nhiều ngày, và bây giờ nó cần được chăm sóc y tế.
Phủ định
The conflict hasn't festered into a full-blown war yet, but tensions are rising.
Cuộc xung đột vẫn chưa leo thang thành một cuộc chiến tranh toàn diện, nhưng căng thẳng đang gia tăng.
Nghi vấn
Has his anger been festering since the argument last week?
Cơn giận của anh ấy đã âm ỉ kể từ cuộc tranh cãi tuần trước phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "festering".

Giải quyết vấn đề kịp thời

Trong văn hóa phương Tây, 'festering' thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải quyết các vấn đề (cả cá nhân và xã hội) một cách nhanh chóng. Việc trì hoãn hoặc lờ đi các vấn đề được ví như để vết thương 'mưng mủ', cuối cùng sẽ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng hơn và khó chữa trị hơn.

Sức khỏe tinh thần

Từ này cũng liên quan đến quan niệm về sức khỏe tinh thần, nơi những cảm xúc tiêu cực như oán giận, tức giận, hoặc buồn bã nếu không được bày tỏ và xử lý đúng cách có thể 'mưng mủ' bên trong, gây hại cho tâm lý và các mối quan hệ. Việc nhận diện và đối mặt với chúng là rất quan trọng.