festering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of a wound or sore, becoming septic; rotting and emitting a bad smell.
Vietnamese Meaning
Mô tả vết thương hoặc chỗ đau bị nhiễm trùng; thối rữa và bốc mùi hôi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The festering wound needed immediate medical attention."
"Vết thương bị nhiễm trùng cần được chăm sóc y tế ngay lập tức."
-
"The wound was festering and needed to be cleaned."
"Vết thương đang bị nhiễm trùng và cần được làm sạch."
-
"Their discontent had been festering for years."
"Sự bất mãn của họ đã âm ỉ trong nhiều năm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "festering" thường được dùng để mô tả các vết thương, mụn nhọt hoặc các vấn đề thể chất khác đang bị nhiễm trùng và trở nên tồi tệ hơn. Nó nhấn mạnh sự phân hủy, đau đớn và mùi khó chịu. Ngoài ra, nó có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả những cảm xúc tiêu cực, sự bất mãn hoặc xung đột đang âm ỉ và trở nên tồi tệ hơn theo thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wound festering wound (vết thương đang mưng mủ)
-
sore festering sore (vết loét đang mưng mủ)
-
resentment festering resentment (sự oán giận âm ỉ/dai dẳng)
-
anger festering anger (sự tức giận âm ỉ)
-
problem festering problem (vấn đề đang trở nên tồi tệ/nan giải)
-
dispute festering dispute (tranh chấp dai dẳng)
-
deeply deeply festering wound (vết thương mưng mủ sâu)
-
slowly slowly festering issue (vấn đề đang âm ỉ trở nên tồi tệ)
-
painfully painfully festering sore (vết loét đang mưng mủ gây đau đớn)
Idioms
-
a festering wound/sore
vết thương lòng khó lành; vấn đề nhức nhối (nghĩa bóng)
"The old argument left a festering wound in their friendship."
(Cuộc cãi vã cũ đã để lại một vết thương lòng khó lành trong tình bạn của họ.)
-
a festering problem/issue
một vấn đề dai dẳng, nan giải
"If not addressed, minor disagreements can become festering issues."
(Nếu không được giải quyết, những bất đồng nhỏ có thể trở thành những vấn đề dai dẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
festering
AdjectiveMô tả vết thương hoặc chỗ đau bị nhiễm trùng; thối rữa và bốc mùi hôi.
"The festering wound needed immediate medical attention."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Ouch, the festering wound looks incredibly painful! |
Ái chà, vết thương đang mưng mủ trông đau đớn quá! |
| Phủ định | Goodness, that doesn't look good; hopefully, the infection won't fester any further. |
Trời ơi, trông không ổn chút nào; hy vọng rằng nhiễm trùng sẽ không mưng mủ thêm nữa. |
| Nghi vấn | Oh dear, is that cut festering, and should we see a doctor? |
Ôi trời, vết cắt đó có đang mưng mủ không, và chúng ta có nên đi bác sĩ không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wound has been festering for days, and now it requires medical attention. |
Vết thương đã bị nhiễm trùng mưng mủ trong nhiều ngày, và bây giờ nó cần được chăm sóc y tế. |
| Phủ định | The conflict hasn't festered into a full-blown war yet, but tensions are rising. |
Cuộc xung đột vẫn chưa leo thang thành một cuộc chiến tranh toàn diện, nhưng căng thẳng đang gia tăng. |
| Nghi vấn | Has his anger been festering since the argument last week? |
Cơn giận của anh ấy đã âm ỉ kể từ cuộc tranh cãi tuần trước phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "festering".
