surface area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The total area of the surface of a three-dimensional object.
Vietnamese Meaning
Tổng diện tích bề mặt của một vật thể ba chiều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The surface area of the Earth is approximately 510 million square kilometers."
"Diện tích bề mặt của Trái Đất xấp xỉ 510 triệu kilômét vuông."
-
"Increasing the surface area of a catalyst speeds up the reaction."
"Tăng diện tích bề mặt của chất xúc tác giúp tăng tốc phản ứng."
-
"The formula for calculating the surface area of a sphere is 4πr²."
"Công thức tính diện tích bề mặt của hình cầu là 4πr²."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm 'surface area' được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật để tính toán, thiết kế và phân tích các vật thể. Nó khác với 'area' (diện tích) vốn thường chỉ áp dụng cho các vật thể hai chiều. Trong một số trường hợp, surface area có thể đề cập đến diện tích tiếp xúc của một vật với môi trường xung quanh, ví dụ như trong các phản ứng hóa học.
Prepositions
The preposition 'of' is typically used to specify what the surface area belongs to. For example: 'the surface area of a cube'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large surface area (diện tích bề mặt lớn)
-
small small surface area (diện tích bề mặt nhỏ)
-
total total surface area (tổng diện tích bề mặt)
-
exposed exposed surface area (diện tích bề mặt tiếp xúc/phơi bày)
-
effective effective surface area (diện tích bề mặt hiệu dụng)
-
increase increase the surface area (tăng diện tích bề mặt)
-
decrease decrease the surface area (giảm diện tích bề mặt)
-
calculate calculate the surface area (tính diện tích bề mặt)
-
measure measure the surface area (đo diện tích bề mặt)
-
maximize maximize the surface area (tối đa hóa diện tích bề mặt)
-
ratio ratio of surface area to volume (tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích)
Idioms
-
surface area to volume ratio
Tỷ lệ giữa diện tích bề mặt và thể tích (một khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học để giải thích sự trao đổi chất hoặc tản nhiệt)
"Small organisms often have a large surface area to volume ratio, which helps them exchange nutrients and waste efficiently."
(Các sinh vật nhỏ thường có tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích lớn, điều này giúp chúng trao đổi chất dinh dưỡng và chất thải một cách hiệu quả.)
-
(to) maximize/minimize surface area
Tối đa hóa/tối thiểu hóa diện tích bề mặt (một hành động có chủ đích trong thiết kế hoặc kỹ thuật để đạt được hiệu quả nhất định, như tăng cường làm mát hoặc giảm ma sát)
"The architects decided to use a textured facade to maximize the building's surface area for solar panel installation."
(Các kiến trúc sư đã quyết định sử dụng mặt tiền có kết cấu để tối đa hóa diện tích bề mặt của tòa nhà cho việc lắp đặt tấm pin mặt trời.)
-
total surface area
Tổng diện tích bề mặt (tổng số diện tích của tất cả các bề mặt tạo nên một vật thể)
"Scientists estimate the total surface area of all the alveoli in the human lungs is about 70 square meters."
(Các nhà khoa học ước tính tổng diện tích bề mặt của tất cả các phế nang trong phổi người là khoảng 70 mét vuông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
surface area
nounTổng diện tích bề mặt của một vật thể ba chiều.
"The surface area of the Earth is approximately 510 million square kilometers."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The surface area of the Earth is approximately 510 million square kilometers. |
Diện tích bề mặt của Trái Đất xấp xỉ 510 triệu kilômét vuông. |
| Phủ định | The paint didn't cover the entire surface area of the wall, so we need more. |
Sơn không phủ hết diện tích bề mặt của bức tường, vì vậy chúng ta cần thêm. |
| Nghi vấn | What is the surface area of this cube? |
Diện tích bề mặt của hình lập phương này là bao nhiêu? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Its surface area is larger than I expected. |
Diện tích bề mặt của nó lớn hơn tôi mong đợi. |
| Phủ định | This surface area isn't sufficient for our experiment; we need something larger. |
Diện tích bề mặt này không đủ cho thí nghiệm của chúng tôi; chúng ta cần thứ gì đó lớn hơn. |
| Nghi vấn | Whose surface area calculation is correct, yours or theirs? |
Tính toán diện tích bề mặt của ai là chính xác, của bạn hay của họ? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the surface area of the solar panels were larger, we could generate more electricity. |
Nếu diện tích bề mặt của các tấm pin mặt trời lớn hơn, chúng ta có thể tạo ra nhiều điện hơn. |
| Phủ định | If the artist didn't consider the surface area of the canvas, the painting wouldn't look balanced. |
Nếu nghệ sĩ không xem xét diện tích bề mặt của bức vẽ, bức tranh sẽ không cân đối. |
| Nghi vấn | Could we reduce the heating costs if the surface area of the windows were smaller? |
Chúng ta có thể giảm chi phí sưởi ấm nếu diện tích bề mặt của các cửa sổ nhỏ hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surface area".
