(Top Banner Ad)
surface area
B2
noun B2 Toán học, Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật

surface area

UK: /ˈsɜːfɪs ˈeəriə/ • US: /ˈsɜːrfɪs ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

diện tích bề mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total area of the surface of a three-dimensional object.

Vietnamese Meaning

Tổng diện tích bề mặt của một vật thể ba chiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surface area of the Earth is approximately 510 million square kilometers."

    "Diện tích bề mặt của Trái Đất xấp xỉ 510 triệu kilômét vuông."

  • "Increasing the surface area of a catalyst speeds up the reaction."

    "Tăng diện tích bề mặt của chất xúc tác giúp tăng tốc phản ứng."

  • "The formula for calculating the surface area of a sphere is 4πr²."

    "Công thức tính diện tích bề mặt của hình cầu là 4πr²."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surface Bề mặt, mặt ngoài của một vật thể
Verb surface Nổi lên, xuất hiện trên bề mặt; phủ bề mặt
Noun area Khu vực, vùng; diện tích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superficies
Latin
area
Old French
surface
English
surface
English
area
English (Compound)
surface area

Nguồn gốc của "Surface Area"

Từ 'surface' (bề mặt) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'superficies', có nghĩa là 'bề mặt trên', được hình thành từ 'super-' (trên) và 'facies' (mặt, hình dạng). Từ 'area' (khu vực, diện tích) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'area', có nghĩa là 'không gian mở, mảnh đất trống'. Khi hai từ này kết hợp trong tiếng Anh hiện đại, chúng tạo thành 'surface area' để chỉ tổng diện tích của tất cả các bề mặt bên ngoài của một vật thể, một khái niệm cơ bản và quan trọng trong toán học, khoa học và kỹ thuật.

Usage Note

Khái niệm 'surface area' được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật để tính toán, thiết kế và phân tích các vật thể. Nó khác với 'area' (diện tích) vốn thường chỉ áp dụng cho các vật thể hai chiều. Trong một số trường hợp, surface area có thể đề cập đến diện tích tiếp xúc của một vật với môi trường xung quanh, ví dụ như trong các phản ứng hóa học.

Prepositions

of

The preposition 'of' is typically used to specify what the surface area belongs to. For example: 'the surface area of a cube'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + surface area
  • large large surface area
    (diện tích bề mặt lớn)
  • small small surface area
    (diện tích bề mặt nhỏ)
  • total total surface area
    (tổng diện tích bề mặt)
  • exposed exposed surface area
    (diện tích bề mặt tiếp xúc/phơi bày)
  • effective effective surface area
    (diện tích bề mặt hiệu dụng)
Verb + surface area
  • increase increase the surface area
    (tăng diện tích bề mặt)
  • decrease decrease the surface area
    (giảm diện tích bề mặt)
  • calculate calculate the surface area
    (tính diện tích bề mặt)
  • measure measure the surface area
    (đo diện tích bề mặt)
  • maximize maximize the surface area
    (tối đa hóa diện tích bề mặt)
Noun + of + surface area
  • ratio ratio of surface area to volume
    (tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích)

Idioms

  • surface area to volume ratio

    Tỷ lệ giữa diện tích bề mặt và thể tích (một khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học để giải thích sự trao đổi chất hoặc tản nhiệt)

    "Small organisms often have a large surface area to volume ratio, which helps them exchange nutrients and waste efficiently."

    (Các sinh vật nhỏ thường có tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích lớn, điều này giúp chúng trao đổi chất dinh dưỡng và chất thải một cách hiệu quả.)

  • (to) maximize/minimize surface area

    Tối đa hóa/tối thiểu hóa diện tích bề mặt (một hành động có chủ đích trong thiết kế hoặc kỹ thuật để đạt được hiệu quả nhất định, như tăng cường làm mát hoặc giảm ma sát)

    "The architects decided to use a textured facade to maximize the building's surface area for solar panel installation."

    (Các kiến trúc sư đã quyết định sử dụng mặt tiền có kết cấu để tối đa hóa diện tích bề mặt của tòa nhà cho việc lắp đặt tấm pin mặt trời.)

  • total surface area

    Tổng diện tích bề mặt (tổng số diện tích của tất cả các bề mặt tạo nên một vật thể)

    "Scientists estimate the total surface area of all the alveoli in the human lungs is about 70 square meters."

    (Các nhà khoa học ước tính tổng diện tích bề mặt của tất cả các phế nang trong phổi người là khoảng 70 mét vuông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surface area

noun
Lật mặt

Tổng diện tích bề mặt của một vật thể ba chiều.

"The surface area of the Earth is approximately 510 million square kilometers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surface area of the Earth is approximately 510 million square kilometers.
Diện tích bề mặt của Trái Đất xấp xỉ 510 triệu kilômét vuông.
Phủ định
The paint didn't cover the entire surface area of the wall, so we need more.
Sơn không phủ hết diện tích bề mặt của bức tường, vì vậy chúng ta cần thêm.
Nghi vấn
What is the surface area of this cube?
Diện tích bề mặt của hình lập phương này là bao nhiêu?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Its surface area is larger than I expected.
Diện tích bề mặt của nó lớn hơn tôi mong đợi.
Phủ định
This surface area isn't sufficient for our experiment; we need something larger.
Diện tích bề mặt này không đủ cho thí nghiệm của chúng tôi; chúng ta cần thứ gì đó lớn hơn.
Nghi vấn
Whose surface area calculation is correct, yours or theirs?
Tính toán diện tích bề mặt của ai là chính xác, của bạn hay của họ?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the surface area of the solar panels were larger, we could generate more electricity.
Nếu diện tích bề mặt của các tấm pin mặt trời lớn hơn, chúng ta có thể tạo ra nhiều điện hơn.
Phủ định
If the artist didn't consider the surface area of the canvas, the painting wouldn't look balanced.
Nếu nghệ sĩ không xem xét diện tích bề mặt của bức vẽ, bức tranh sẽ không cân đối.
Nghi vấn
Could we reduce the heating costs if the surface area of the windows were smaller?
Chúng ta có thể giảm chi phí sưởi ấm nếu diện tích bề mặt của các cửa sổ nhỏ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surface area".

Tầm quan trọng trong Sinh học

Trong sinh học, diện tích bề mặt là yếu tố cực kỳ quan trọng đối với sự sống. Ví dụ, ruột non của con người có cấu trúc gấp khúc và nhiều nhung mao nhỏ li ti, giúp tối đa hóa diện tích bề mặt để hấp thụ chất dinh dưỡng hiệu quả hơn. Tương tự, lá phổi có cấu trúc phế nang nhỏ để tăng diện tích bề mặt trao đổi khí oxy và carbon dioxide, đảm bảo quá trình hô hấp diễn ra tối ưu.

Ứng dụng trong Kỹ thuật và Thiết kế

Khái niệm diện tích bề mặt được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật. Các bộ tản nhiệt trong máy tính hoặc ô tô thường được thiết kế với nhiều cánh mỏng để tối đa hóa diện tích bề mặt tiếp xúc với không khí, từ đó giúp tản nhiệt nhanh hơn. Trong hóa học, các chất xúc tác thường được sản xuất dưới dạng bột mịn hoặc có cấu trúc lỗ xốp để tăng diện tích bề mặt, giúp tăng tốc độ và hiệu quả của các phản ứng hóa học.