(Top Banner Ad)
air-to-air
B2
Tính từ B2 Hàng không quân sự

air-to-air

UK: /ˈeə.tə.ˈeə/ • US: /ˈer.tə.ˈer/

Nghĩa tiếng Việt

không đối không
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving or relating to combat between aircraft.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc thuộc về chiến đấu giữa các máy bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The air-to-air missile successfully intercepted the enemy fighter jet."

    "Tên lửa không đối không đã đánh chặn thành công máy bay chiến đấu của đối phương."

  • "Air-to-air refueling extended the fighter's range."

    "Việc tiếp nhiên liệu trên không đã mở rộng phạm vi hoạt động của máy bay chiến đấu."

  • "The pilot trained extensively in air-to-air combat maneuvers."

    "Phi công được huấn luyện chuyên sâu về các thao tác chiến đấu không đối không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective air-to-ground không đối đất (từ máy bay xuống mặt đất)
Adjective air-to-surface không đối đất/hạm (từ máy bay xuống mặt đất hoặc mặt biển)
Adjective ground-to-air đất đối không (từ mặt đất lên máy bay)
Adjective surface-to-air đất/hạm đối không (từ mặt đất hoặc mặt biển lên máy bay)

Related Words

Subject Area

Hàng không quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἀήρ (aḗr)
Latin
āēr
Old French
air
English (Modern)
air + to + air -> air-to-air (compound, circa 1915-1920)

Nguồn Gốc Quân Sự

Thuật ngữ 'air-to-air' (không đối không) ra đời cùng với sự phát triển của máy bay chiến đấu. Nó mô tả các hoạt động hoặc vũ khí được sử dụng từ một máy bay nhắm vào một máy bay khác. Cụm từ này trở nên phổ biến trong Thế chiến I và II, khi các trận không chiến ('dogfights') lần đầu tiên diễn ra trên bầu trời, thay đổi hoàn toàn cục diện chiến tranh.

Usage Note

Thuật ngữ 'air-to-air' mô tả một loại hình chiến đấu hoặc vũ khí được thiết kế để sử dụng giữa các máy bay. Nó thường xuất hiện trong bối cảnh quân sự, đề cập đến các cuộc giao tranh trên không hoặc các loại tên lửa được thiết kế để bắn hạ máy bay khác.

Collocations (Từ đi kèm)

air-to-air + Noun
  • missile air-to-air missile
    (tên lửa không đối không)
  • combat air-to-air combat
    (không chiến, trận chiến trên không)
  • refueling air-to-air refueling
    (việc tiếp nhiên liệu trên không)
  • capability air-to-air capability
    (khả năng không chiến)
  • photography air-to-air photography
    (nhiếp ảnh không đối không (chụp từ máy bay này sang máy bay khác))
Verb + ... + air-to-air ...
  • engage in engage in air-to-air combat
    (tham gia vào một trận không chiến)
  • fire fire an air-to-air missile
    (bắn/khai hỏa một tên lửa không đối không)
  • conduct conduct air-to-air refueling
    (thực hiện việc tiếp nhiên liệu trên không)

Idioms

  • air-to-air refueling

    Một cụm từ cố định chỉ hoạt động phức tạp và chuyên biệt của việc truyền nhiên liệu từ máy bay này sang máy bay khác khi đang bay, nhằm mở rộng tầm hoạt động.

    "The long-range bomber mission was only possible thanks to multiple air-to-air refuelings."

    (Nhiệm vụ ném bom tầm xa chỉ có thể thực hiện được nhờ nhiều lần tiếp nhiên liệu trên không.)

  • air-to-air photography

    Một thuật ngữ chỉ lĩnh vực nhiếp ảnh chuyên nghiệp, trong đó nhiếp ảnh gia chụp ảnh một chiếc máy bay từ một chiếc máy bay khác đang bay song song.

    "He is a specialist in air-to-air photography, capturing stunning images of jets against the sunset."

    (Anh ấy là một chuyên gia về nhiếp ảnh không đối không, ghi lại những hình ảnh tuyệt đẹp của máy bay phản lực trên nền hoàng hôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air-to-air

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc thuộc về chiến đấu giữa các máy bay.

"The air-to-air missile successfully intercepted the enemy fighter jet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air-to-air".

Phim 'Top Gun' và Văn hóa Đại chúng

Những bộ phim bom tấn như 'Top Gun' đã lãng mạn hóa hình ảnh phi công chiến đấu và đưa các thuật ngữ như 'air-to-air combat' (không chiến) trở nên quen thuộc với khán giả toàn cầu, biến nó thành một phần của văn hóa đại chúng.

Cuộc Chạy đua Công nghệ Tên lửa

Trong Chiến tranh Lạnh, cuộc chạy đua phát triển tên lửa không đối không giữa Mỹ và Liên Xô đã thay đổi vĩnh viễn chiến lược quân sự. Các loại tên lửa dẫn đường tinh vi cho phép máy bay tấn công mục tiêu từ khoảng cách rất xa, làm giảm tầm quan trọng của các trận không chiến ở cự ly gần.