(Top Banner Ad)
surfeit
C1
noun C1 Chung

surfeit

UK: /ˈsɜːfɪt/ • US: /ˈsɜːrfɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thừa mứa quá nhiều chán ngán no nê
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An excessive amount of something.

Vietnamese Meaning

Sự thừa thãi, sự quá độ; lượng dư thừa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A surfeit of food and drink."

    "Một sự thừa mứa đồ ăn và thức uống."

  • "A surfeit of information can be as harmful as a lack of it."

    "Thừa thông tin cũng có thể gây hại như thiếu thông tin vậy."

  • "The market is surfeited with cheap imports."

    "Thị trường đang tràn ngập hàng nhập khẩu giá rẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surfeit Sự dư thừa, sự quá mức (thường là đồ ăn, thức uống, hoặc cảm xúc tiêu cực).
Verb surfeit Làm cho ai đó ăn uống quá nhiều, hoặc khiến ai đó cảm thấy chán ghét/ngán ngẩm vì quá nhiều (thứ gì đó).
Adjective surfeited Bị làm cho ăn uống quá nhiều, hoặc cảm thấy chán ngán, khó chịu vì quá nhiều (thứ gì đó).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facere
Old French
surfaire
Old French
surfet
Middle English
surfet
English
surfeit

Nguồn gốc tiếng Pháp cổ

Từ "surfeit" bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "surfet", vốn là dạng quá khứ phân từ của động từ "surfaire", có nghĩa là "làm quá mức" hay "vượt quá". Nó được ghép từ tiền tố "sur-" (nghĩa là 'trên', 'quá') và động từ "faire" (nghĩa là 'làm'), mà bản thân 'faire' lại xuất phát từ động từ 'facere' trong tiếng Latin. Điều này đã hình thành nên ý nghĩa của "surfeit" như sự thừa thãi, dư thừa.

Usage Note

Chỉ một lượng quá mức cần thiết, thường gây khó chịu hoặc nhàm chán. Khác với 'excess' (vượt quá mức thông thường) ở chỗ 'surfeit' nhấn mạnh sự thừa mứa đến mức tiêu cực. So với 'glut' (cung vượt quá cầu), 'surfeit' có thể áp dụng cho nhiều thứ hơn, không chỉ hàng hóa.

Prepositions

of

Dùng 'surfeit of something' để chỉ sự thừa thãi của một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + surfeit
  • a a surfeit of something
    (một sự dư thừa của cái gì đó)
  • great a great surfeit
    (một sự dư thừa lớn)
  • sensory sensory surfeit
    (sự quá tải về giác quan)
Verb + surfeit
  • suffer from suffer from a surfeit
    (chịu đựng sự dư thừa)
  • have have a surfeit of something
    (có một sự dư thừa của cái gì đó)
  • cause cause a surfeit
    (gây ra sự dư thừa)
Surfeit + Prepositional Phrase
  • of information surfeit of information
    (sự dư thừa thông tin)
  • of food surfeit of food
    (sự dư thừa thức ăn)
  • of choice surfeit of choice
    (sự dư thừa lựa chọn)

Idioms

  • a surfeit of riches

    Sự dư thừa những điều tốt đẹp đến mức gây khó khăn hoặc không mong muốn; 'khổ vì nhiều tiền/của'.

    "The company found itself facing a surfeit of riches when too many talented candidates applied for a single position."

    (Công ty tự thấy mình phải đối mặt với 'khổ vì nhiều nhân tài' khi quá nhiều ứng viên tài năng nộp đơn cho một vị trí duy nhất.)

  • to surfeit oneself with something

    Tự ăn uống quá độ hoặc tiêu thụ quá nhiều thứ gì đó, dẫn đến cảm giác chán ngán hoặc khó chịu.

    "He had surfeited himself with sweets and felt unwell."

    (Anh ta đã ăn quá nhiều đồ ngọt và cảm thấy không khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surfeit

noun
Lật mặt

Sự thừa thãi, sự quá độ; lượng dư thừa.

"A surfeit of food and drink."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding a surfeit of information is crucial for maintaining focus.
Tránh nạp quá nhiều thông tin là rất quan trọng để duy trì sự tập trung.
Phủ định
He doesn't appreciate surfeiting himself with sweets before dinner.
Anh ấy không thích việc ăn quá nhiều đồ ngọt trước bữa tối.
Nghi vấn
Is tolerating a surfeit of complaints part of your job?
Chịu đựng quá nhiều lời phàn nàn có phải là một phần công việc của bạn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a surfeit of money, I would travel the world.
Nếu tôi có dư dả tiền bạc, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.
Phủ định
If she didn't surfeit herself with cake, she wouldn't feel so sick.
Nếu cô ấy không ăn quá nhiều bánh, cô ấy đã không cảm thấy khó chịu như vậy.
Nghi vấn
Would you feel content if you had a surfeit of free time?
Bạn có cảm thấy hài lòng nếu bạn có dư dả thời gian rảnh không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lavish party offered a surfeit of desserts.
Bữa tiệc xa hoa cung cấp quá nhiều món tráng miệng.
Phủ định
Didn't the king surfeit on roasted boar at the feast?
Chẳng phải nhà vua đã ăn quá nhiều lợn rừng nướng trong bữa tiệc sao?
Nghi vấn
Will a surfeit of information lead to analysis paralysis?
Liệu việc có quá nhiều thông tin có dẫn đến tê liệt phân tích không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the feast, the guests will have surfeited themselves on the endless array of desserts.
Đến cuối bữa tiệc, các vị khách sẽ đã tự làm mình no nê với vô số món tráng miệng.
Phủ định
By next year, I won't have surfeited on reality TV; I'll probably still be watching it.
Đến năm sau, tôi sẽ không chán ngấy chương trình truyền hình thực tế đâu; có lẽ tôi vẫn sẽ xem nó.
Nghi vấn
Will the market have surfeited the demand for electric cars by the time the new factory opens?
Liệu thị trường có đáp ứng đủ nhu cầu xe điện vào thời điểm nhà máy mới mở cửa không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The king will surfeit his guests with food and wine at the upcoming feast.
Nhà vua sẽ làm khách của mình no nê với thức ăn và rượu tại bữa tiệc sắp tới.
Phủ định
She is not going to surfeit herself with sweets, as she's trying to eat healthier.
Cô ấy sẽ không ăn quá nhiều đồ ngọt, vì cô ấy đang cố gắng ăn uống lành mạnh hơn.
Nghi vấn
Will the market surfeit the demand for this new product?
Liệu thị trường có đáp ứng đủ nhu cầu cho sản phẩm mới này không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The king surfeited himself on roasted boar at the feast.
Nhà vua đã ăn quá nhiều thịt lợn rừng quay trong bữa tiệc.
Phủ định
She didn't surfeit on the sweets, knowing they would make her sick.
Cô ấy đã không ăn quá nhiều đồ ngọt, vì biết chúng sẽ làm cô ấy ốm.
Nghi vấn
Did the guests surfeit at the wedding banquet?
Các vị khách có ăn quá nhiều trong tiệc cưới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surfeit".

Văn hóa tiêu thụ và Lễ hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lịch sử, các bữa tiệc xa hoa thường được tổ chức với lượng thức ăn và đồ uống 'surfeit' (dư thừa) để thể hiện sự giàu có và quyền lực. Tuy nhiên, sự dư thừa này cũng thường đi kèm với các vấn đề về sức khỏe và sự lãng phí, được coi là biểu hiện của tội 'tham ăn' (gluttony) trong một số truyền thống tôn giáo.

Quá nhiều điều tốt chưa chắc đã tốt

Khái niệm 'surfeit' thường gắn liền với ý tưởng rằng 'quá nhiều điều tốt cũng có thể trở thành điều xấu'. Ví dụ, một 'surfeit' thông tin có thể dẫn đến quá tải thông tin và khó khăn trong việc đưa ra quyết định, thay vì giúp ích cho người tiếp nhận.