(Top Banner Ad)
surgical spirit
B2
Danh từ B2 Y học

surgical spirit

UK: /ˈsɜːdʒɪkəl ˈspɪrɪt/ • US: /ˈsɜːrdʒɪkəl ˈspɪrɪt/

Nghĩa tiếng Việt

cồn y tế cồn khử trùng dung dịch cồn sát trùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A solution of alcohol, typically containing methylated spirits, used as a disinfectant.

Vietnamese Meaning

Một dung dịch cồn, thường chứa cồn biến tính, được sử dụng như một chất khử trùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She cleaned the wound with surgical spirit."

    "Cô ấy đã làm sạch vết thương bằng cồn khử trùng."

  • "Surgical spirit is often used to sterilize medical equipment."

    "Cồn khử trùng thường được sử dụng để khử trùng thiết bị y tế."

  • "Always keep surgical spirit out of reach of children."

    "Luôn để cồn khử trùng xa tầm tay trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surgery cuộc phẫu thuật; khoa phẫu thuật
Noun surgeon bác sĩ phẫu thuật
Adjective surgical thuộc về phẫu thuật; dùng trong phẫu thuật (ví dụ: surgical instruments)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
χειρουργία (kheirourgia)
Latin
chirurgia
Old French
cirurgie
Middle English
surgerie
English
surgical
Latin
spiritus
Old French
espirit
Middle English
spirit
English
surgical spirit

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'surgical spirit' là sự kết hợp của hai từ. 'Surgical' (thuộc về phẫu thuật) xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'kheirourgia' (nghĩa là 'công việc bằng tay'), sau đó qua tiếng Latinh và Pháp cổ. 'Spirit' (tinh thần, linh hồn) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'spiritus' (hơi thở). Về sau, 'spirit' còn được dùng để chỉ các loại rượu mạnh hoặc chất lỏng dễ bay hơi, đặc biệt là cồn. Khi ghép lại, 'surgical spirit' dùng để gọi loại cồn y tế đặc biệt, được sử dụng rộng rãi làm chất khử trùng trong y học.

Usage Note

Thuật ngữ 'surgical spirit' chủ yếu được sử dụng ở Vương quốc Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung. Nó thường đề cập đến dung dịch cồn biến tính (methylated spirit) hoặc isopropyl alcohol (cồn isopropyl) được pha loãng và sử dụng để khử trùng da trước khi phẫu thuật hoặc tiêm, làm sạch vết thương nhỏ và sát trùng các dụng cụ y tế. Không giống như các loại cồn uống được, 'surgical spirit' không được dùng để uống vì nó chứa các chất phụ gia độc hại.

Prepositions

with for

‘Surgical spirit with water’ ám chỉ surgical spirit được pha loãng với nước. ‘Surgical spirit for cleaning’ ám chỉ việc sử dụng surgical spirit cho mục đích làm sạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + surgical spirit
  • apply apply surgical spirit
    (bôi/thoa cồn y tế)
  • clean clean with surgical spirit
    (làm sạch bằng cồn y tế)
  • disinfect disinfect with surgical spirit
    (khử trùng bằng cồn y tế)
Adjective + surgical spirit
  • diluted diluted surgical spirit
    (cồn y tế pha loãng)
  • pure pure surgical spirit
    (cồn y tế nguyên chất)

Idioms

  • apply surgical spirit to...

    bôi/thoa cồn y tế lên (vết thương, da)...

    "She applied surgical spirit to the cut to prevent infection."

    (Cô ấy bôi cồn y tế lên vết cắt để ngăn ngừa nhiễm trùng.)

  • clean (something) with surgical spirit

    làm sạch (cái gì đó) bằng cồn y tế

    "Doctors often clean medical instruments with surgical spirit before use."

    (Các bác sĩ thường làm sạch dụng cụ y tế bằng cồn y tế trước khi sử dụng.)

  • use surgical spirit as an antiseptic

    dùng cồn y tế làm chất sát trùng

    "Many households keep surgical spirit to use as an antiseptic for minor cuts and scrapes."

    (Nhiều gia đình dự trữ cồn y tế để dùng làm chất sát trùng cho các vết cắt và trầy xước nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surgical spirit

Danh từ
Lật mặt

Một dung dịch cồn, thường chứa cồn biến tính, được sử dụng như một chất khử trùng.

"She cleaned the wound with surgical spirit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you clean the wound with surgical spirit, it will heal faster.
Nếu bạn rửa vết thương bằng cồn y tế, nó sẽ lành nhanh hơn.
Phủ định
If you don't use surgical spirit to disinfect the needle, you may get an infection.
Nếu bạn không dùng cồn y tế để khử trùng kim tiêm, bạn có thể bị nhiễm trùng.
Nghi vấn
Will the doctor use surgical spirit if the wound is too deep?
Bác sĩ có sử dụng cồn y tế không nếu vết thương quá sâu?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital has always kept surgical spirit in stock for sterilization purposes.
Bệnh viện luôn có sẵn cồn tẩy rửa để khử trùng.
Phủ định
I haven't seen surgical spirit used in hospitals as frequently as before due to the availability of more modern disinfectants.
Tôi không thấy cồn tẩy rửa được sử dụng trong bệnh viện thường xuyên như trước đây do có nhiều chất khử trùng hiện đại hơn.
Nghi vấn
Has the doctor used surgical spirit to clean the wound?
Bác sĩ đã dùng cồn tẩy rửa để làm sạch vết thương chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surgical spirit".

Vật dụng y tế quen thuộc trong gia đình

Ở nhiều nước phương Tây, 'surgical spirit' là một vật dụng không thể thiếu trong tủ thuốc gia đình. Nó thường được dùng để sát trùng các vết thương nhỏ, trầy xước, hoặc làm sạch da trước khi tiêm. Đây là một phần của văn hóa tự chăm sóc sức khỏe cơ bản tại nhà.

Vai trò trong y học và vệ sinh

Việc sử dụng cồn làm chất khử trùng có lịch sử lâu đời, đặc biệt là sau khi con người hiểu rõ hơn về vi khuẩn và tầm quan trọng của vệ sinh trong y tế. 'Surgical spirit' là một phần quan trọng trong quá trình phát triển các phương pháp vệ sinh y tế hiện đại, giúp giảm đáng kể tỷ lệ nhiễm trùng.