surgical thread
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thread or fiber used for sewing up surgical incisions.
Vietnamese Meaning
Một sợi chỉ hoặc vật liệu dạng sợi được sử dụng để khâu các vết mổ phẫu thuật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The surgeon used a fine surgical thread to close the delicate tissue."
"Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một sợi chỉ phẫu thuật mảnh để khâu mô mỏng manh."
-
"The surgical thread was sterilized before use."
"Sợi chỉ phẫu thuật đã được khử trùng trước khi sử dụng."
-
"Different types of surgical thread are used for different tissues."
"Các loại chỉ phẫu thuật khác nhau được sử dụng cho các loại mô khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Surgical thread (chỉ phẫu thuật) thường được gọi là suture (chỉ khâu) trong ngữ cảnh lâm sàng. Nó khác với chỉ may thông thường ở chỗ phải vô trùng và có thể tiêu biến (absorbable) hoặc không tiêu biến (non-absorbable) tùy thuộc vào mục đích sử dụng. Độ dày của chỉ được đo bằng kích thước USP (United States Pharmacopeia), ví dụ 5-0 mỏng hơn 2-0. Cần phân biệt với ligature (chỉ buộc), dùng để buộc mạch máu.
Prepositions
Sử dụng 'with' khi nói về việc khâu bằng chỉ: 'The incision was closed with surgical thread.' Sử dụng 'for' khi nói về mục đích của chỉ: 'Surgical thread is used for closing wounds.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
fine fine surgical thread (chỉ phẫu thuật mảnh)
-
sterile sterile surgical thread (chỉ phẫu thuật vô trùng)
-
absorbable absorbable surgical thread (chỉ phẫu thuật tự tiêu)
-
non-absorbable non-absorbable surgical thread (chỉ phẫu thuật không tiêu)
-
strong strong surgical thread (chỉ phẫu thuật bền chắc)
-
synthetic synthetic surgical thread (chỉ phẫu thuật tổng hợp)
-
use use surgical thread (sử dụng chỉ phẫu thuật)
-
stitch with stitch with surgical thread (khâu bằng chỉ phẫu thuật)
-
cut cut surgical thread (cắt chỉ phẫu thuật)
-
tie tie surgical thread (buộc chỉ phẫu thuật)
-
remove remove surgical thread (tháo chỉ phẫu thuật)
Idioms
-
to close a wound with surgical thread
đóng vết thương bằng chỉ phẫu thuật
"The surgeon used fine surgical thread to close the delicate incision."
(Bác sĩ phẫu thuật đã dùng chỉ phẫu thuật mảnh để đóng vết mổ tinh tế.)
-
to tie off a surgical thread
buộc nút chỉ phẫu thuật
"After each stitch, the nurse helped to tie off the surgical thread."
(Sau mỗi mũi khâu, y tá giúp buộc nút chỉ phẫu thuật.)
-
to remove surgical threads/sutures
tháo chỉ khâu phẫu thuật
"You'll need to return in two weeks to remove the surgical threads."
(Bạn sẽ cần quay lại sau hai tuần để tháo chỉ khâu phẫu thuật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
surgical thread
nounMột sợi chỉ hoặc vật liệu dạng sợi được sử dụng để khâu các vết mổ phẫu thuật.
"The surgeon used a fine surgical thread to close the delicate tissue."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surgical thread".
