(Top Banner Ad)
surgical thread
B2
noun B2 Y học

surgical thread

UK: /ˈsɜːdʒɪkəl θrɛd/ • US: /ˈsɜːrdʒɪkəl θrɛd/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ phẫu thuật chỉ khâu phẫu thuật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thread or fiber used for sewing up surgical incisions.

Vietnamese Meaning

Một sợi chỉ hoặc vật liệu dạng sợi được sử dụng để khâu các vết mổ phẫu thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surgeon used a fine surgical thread to close the delicate tissue."

    "Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một sợi chỉ phẫu thuật mảnh để khâu mô mỏng manh."

  • "The surgical thread was sterilized before use."

    "Sợi chỉ phẫu thuật đã được khử trùng trước khi sử dụng."

  • "Different types of surgical thread are used for different tissues."

    "Các loại chỉ phẫu thuật khác nhau được sử dụng cho các loại mô khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surgery phẫu thuật, ca mổ
Noun surgeon bác sĩ phẫu thuật
Noun suture chỉ khâu (y tế), mối khâu
Verb suture khâu vết thương
Verb thread xỏ chỉ
Adjective surgical thuộc về phẫu thuật
Adverb surgically một cách phẫu thuật, bằng phẫu thuật

Synonyms

suture (chỉ khâu)surgical suture (chỉ khâu phẫu thuật)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
χειρουργία (kheirourgia)
Latin
chirurgia
Old French
cirurgie
Middle English
surgien
English
surgical
Proto-Germanic
*þrēduz*
Old English
þrǣd
Middle English
thred
English
thread

Nguồn Gốc Của 'Surgical' và 'Thread'

Từ 'surgical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'kheirourgia', có nghĩa là 'công việc bằng tay' (kheir = tay, ergon = công việc), phản ánh sự khéo léo và chính xác trong y học. Trong khi đó, 'thread' (chỉ) lại đến từ tiếng German cổ '*þrēduz*', ám chỉ sợi xoắn, sợi dệt, một vật liệu cơ bản trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả y học.

Usage Note

Surgical thread (chỉ phẫu thuật) thường được gọi là suture (chỉ khâu) trong ngữ cảnh lâm sàng. Nó khác với chỉ may thông thường ở chỗ phải vô trùng và có thể tiêu biến (absorbable) hoặc không tiêu biến (non-absorbable) tùy thuộc vào mục đích sử dụng. Độ dày của chỉ được đo bằng kích thước USP (United States Pharmacopeia), ví dụ 5-0 mỏng hơn 2-0. Cần phân biệt với ligature (chỉ buộc), dùng để buộc mạch máu.

Prepositions

with for

Sử dụng 'with' khi nói về việc khâu bằng chỉ: 'The incision was closed with surgical thread.' Sử dụng 'for' khi nói về mục đích của chỉ: 'Surgical thread is used for closing wounds.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + surgical thread
  • fine fine surgical thread
    (chỉ phẫu thuật mảnh)
  • sterile sterile surgical thread
    (chỉ phẫu thuật vô trùng)
  • absorbable absorbable surgical thread
    (chỉ phẫu thuật tự tiêu)
  • non-absorbable non-absorbable surgical thread
    (chỉ phẫu thuật không tiêu)
  • strong strong surgical thread
    (chỉ phẫu thuật bền chắc)
  • synthetic synthetic surgical thread
    (chỉ phẫu thuật tổng hợp)
Verb + surgical thread
  • use use surgical thread
    (sử dụng chỉ phẫu thuật)
  • stitch with stitch with surgical thread
    (khâu bằng chỉ phẫu thuật)
  • cut cut surgical thread
    (cắt chỉ phẫu thuật)
  • tie tie surgical thread
    (buộc chỉ phẫu thuật)
  • remove remove surgical thread
    (tháo chỉ phẫu thuật)

Idioms

  • to close a wound with surgical thread

    đóng vết thương bằng chỉ phẫu thuật

    "The surgeon used fine surgical thread to close the delicate incision."

    (Bác sĩ phẫu thuật đã dùng chỉ phẫu thuật mảnh để đóng vết mổ tinh tế.)

  • to tie off a surgical thread

    buộc nút chỉ phẫu thuật

    "After each stitch, the nurse helped to tie off the surgical thread."

    (Sau mỗi mũi khâu, y tá giúp buộc nút chỉ phẫu thuật.)

  • to remove surgical threads/sutures

    tháo chỉ khâu phẫu thuật

    "You'll need to return in two weeks to remove the surgical threads."

    (Bạn sẽ cần quay lại sau hai tuần để tháo chỉ khâu phẫu thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surgical thread

noun
Lật mặt

Một sợi chỉ hoặc vật liệu dạng sợi được sử dụng để khâu các vết mổ phẫu thuật.

"The surgeon used a fine surgical thread to close the delicate tissue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surgical thread".

Sự Tiến Hóa Của Chỉ Khâu Trong Y Học

Chỉ khâu phẫu thuật đã có một lịch sử phát triển đáng kinh ngạc. Từ thời cổ đại, người ta đã dùng các vật liệu tự nhiên như lụa, sợi gai dầu, và ruột động vật. Ngày nay, y học hiện đại sử dụng các loại chỉ tổng hợp tiên tiến, được thiết kế để tự tiêu (absorbable) hoặc không tiêu (non-absorbable), hoàn toàn vô trùng và tương thích sinh học, giúp tối ưu hóa quá trình lành vết thương và giảm thiểu biến chứng.

Tầm Quan Trọng Của Kỹ Thuật Khâu Trong Phẫu Thuật

Việc sử dụng chỉ phẫu thuật đúng loại và kỹ thuật khâu chính xác là yếu tố then chốt cho sự thành công của một ca phẫu thuật. Điều này không chỉ đảm bảo vết thương được đóng kín một cách an toàn, ngăn ngừa nhiễm trùng mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả thẩm mỹ và thời gian phục hồi của bệnh nhân, giúp giảm thiểu sẹo và các vấn đề sau phẫu thuật.