(Top Banner Ad)
stitches
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Y học

stitches

UK: /ˈstɪtʃɪz/ • US: /ˈstɪtʃɪz/

Nghĩa tiếng Việt

mũi khâu khâu vá đường khâu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Threads sewn into the skin to close a wound or surgical incision.

Vietnamese Meaning

Chỉ khâu được khâu vào da để đóng vết thương hoặc vết rạch phẫu thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She needed stitches after she fell and cut her knee."

    "Cô ấy cần phải khâu lại sau khi bị ngã và trầy đầu gối."

  • "The doctor put stitches in to close the wound."

    "Bác sĩ đã khâu các mũi khâu để đóng vết thương lại."

  • "The stitches will need to be removed in ten days."

    "Các mũi khâu sẽ cần được gỡ bỏ sau mười ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stitch Mũi khâu, mũi đan; vết khâu; cảm giác đau nhói (ở cạnh sườn).
Verb stitch Khâu, may, đan.
Verb unstitch Tháo chỉ, gỡ chỉ (đường khâu).
Noun stitching Việc khâu vá; đường khâu, mũi chỉ (nói chung).
Adjective stitched Được khâu, được may (bằng chỉ).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stikiz
Old English
stice
Middle English
sticche
Modern English
stitch

Nguồn gốc của "stitch"

Từ "stitches" có nguồn gốc từ từ "stikiz" trong tiếng Proto-Germanic cổ, mang nghĩa "một vết châm" hoặc "một vết chích". Sau đó, trong tiếng Anh cổ, nó phát triển thành "stice" với ý nghĩa "một vết châm" hoặc "cơn đau nhói". Mãi đến tiếng Anh Trung cổ, "sticche" mới bắt đầu được dùng để chỉ "một vòng chỉ" trong việc khâu vá, đồng thời vẫn giữ nghĩa gốc là "vết châm". Ngày nay, từ này mang cả hai ý nghĩa y tế (mũi khâu vết thương) và may vá (mũi kim, mũi đan).

Usage Note

Từ 'stitches' thường được sử dụng ở dạng số nhiều để chỉ nhiều mũi khâu cần thiết để đóng một vết thương. Mức độ nghiêm trọng của vết thương sẽ xác định số lượng mũi khâu cần thiết. Trong một số trường hợp, 'stitch' có thể được sử dụng như một danh từ đếm được (countable noun) khi đề cập đến một mũi khâu duy nhất, nhưng 'stitches' là phổ biến hơn nhiều.

Prepositions

take out put in

'Take out stitches' có nghĩa là gỡ bỏ các mũi khâu sau khi vết thương đã lành. 'Put in stitches' nghĩa là khâu vết thương lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stitches (Hành động y tế/may vá)
  • take take stitches
    (lấy chỉ, tháo chỉ (sau khi vết thương lành))
  • put in put in stitches
    (khâu (vết thương))
  • remove remove stitches
    (cắt chỉ, tháo chỉ (sau khi vết thương lành))
  • get get stitches
    (được khâu (vết thương))
  • sew sew stitches
    (may mũi chỉ)
Adjective + stitches (Mô tả mũi khâu)
  • surgical surgical stitches
    (mũi khâu phẫu thuật)
  • neat neat stitches
    (mũi khâu gọn gàng)
  • loose loose stitches
    (mũi khâu lỏng lẻo)
  • strong strong stitches
    (mũi khâu chắc chắn)

Idioms

  • in stitches

    cười phá lên, cười không ngớt, cười lăn lóc (vì buồn cười)

    "The comedian had the audience in stitches with his hilarious stories."

    (Diễn viên hài đã khiến khán giả cười phá lên với những câu chuyện vui nhộn của anh ấy.)

  • a stitch in time saves nine

    một mũi khâu đúng lúc tiết kiệm chín mũi khâu (ý nói giải quyết vấn đề sớm sẽ ngăn chặn hậu quả lớn hơn)

    "Fixing that small leak now will save you a lot of money later – a stitch in time saves nine."

    (Sửa cái rò rỉ nhỏ đó bây giờ sẽ giúp bạn tiết kiệm rất nhiều tiền sau này – một mũi khâu đúng lúc sẽ tiết kiệm chín mũi khâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stitches

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Chỉ khâu được khâu vào da để đóng vết thương hoặc vết rạch phẫu thuật.

"She needed stitches after she fell and cut her knee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor used stitches to close the deep wound.
Bác sĩ đã dùng chỉ khâu để đóng vết thương sâu.
Phủ định
She did not stitch the button back onto her shirt.
Cô ấy đã không khâu chiếc cúc áo trở lại áo sơ mi của mình.
Nghi vấn
Did the nurse remove the stitches from your arm?
Y tá đã tháo chỉ khâu trên cánh tay của bạn chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been stitching the quilt for hours before she realized she was using the wrong color thread.
Cô ấy đã may những đường chỉ trên tấm chăn trong nhiều giờ trước khi nhận ra mình đang dùng sai màu chỉ.
Phủ định
They hadn't been stitching the costumes properly, so the play was delayed.
Họ đã không may trang phục đúng cách, vì vậy vở kịch bị trì hoãn.
Nghi vấn
Had he been stitching the wound carefully before the doctor arrived?
Có phải anh ấy đã khâu vết thương cẩn thận trước khi bác sĩ đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stitches".

Triết lý "A stitch in time saves nine"

Câu tục ngữ "A stitch in time saves nine" (Một mũi khâu đúng lúc tiết kiệm chín mũi khâu) là một lời khuyên khôn ngoan phổ biến trong văn hóa phương Tây. Nó khuyến khích mọi người giải quyết các vấn đề nhỏ ngay lập tức trước khi chúng trở nên lớn hơn và khó khắc phục hơn, ngụ ý rằng việc phòng ngừa và can thiệp sớm luôn hiệu quả hơn việc sửa chữa khi sự việc đã trở nên nghiêm trọng.

"Stitches" trong y học và may vá

Trong tiếng Anh, "stitches" không chỉ là những mũi chỉ dùng để may vá quần áo mà còn là thuật ngữ y học phổ biến để chỉ các mũi khâu dùng để đóng vết thương hở. Việc "get stitches" (được khâu) sau một vết cắt sâu là một trải nghiệm y tế thường gặp, phản ánh vai trò của việc khâu trong việc chữa lành vết thương và phục hồi sức khỏe trong nhiều nền văn hóa phương Tây.