(Top Banner Ad)
surtax
C1
danh từ C1 Kinh tế

surtax

UK: /ˈsɜːtæks/ • US: /ˈsɜːrtæks/

Nghĩa tiếng Việt

thuế phụ thu phụ thu thuế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An additional tax, especially one that is added to an existing tax.

Vietnamese Meaning

Một khoản thuế bổ sung, đặc biệt là khoản thuế được thêm vào một loại thuế hiện hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government imposed a surtax on luxury goods."

    "Chính phủ đã áp đặt một khoản thuế phụ thu đối với hàng hóa xa xỉ."

  • "A 10% surtax will be added to all orders."

    "Một khoản phụ thu 10% sẽ được thêm vào tất cả các đơn đặt hàng."

  • "The surtax helped fund the new infrastructure project."

    "Khoản phụ thu đã giúp tài trợ cho dự án cơ sở hạ tầng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surtax thuế phụ, thuế bổ sung (đánh thêm vào thuế hiện có)
Verb surtax đánh thuế phụ, áp dụng thuế bổ sung (lên một đối tượng nào đó)
Adjective surtaxed bị đánh thuế phụ, đã bị áp thuế bổ sung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super-
Old French
sur-
Latin
taxare
Old French
taxe
English
surtax

Nguồn gốc của từ 'surtax'

Từ 'surtax' được hình thành từ tiền tố 'sur-' (có nghĩa là 'trên, thêm vào') và từ 'tax' (thuế). 'Sur-' bắt nguồn từ tiếng Latin 'super-' qua tiếng Pháp cổ 'sur-', trong khi 'tax' có gốc từ tiếng Latin 'taxare' (định giá, đánh giá). 'Surtax' ra đời vào cuối thế kỷ 19, dùng để chỉ một khoản thuế bổ sung đánh vào một loại thuế hiện có, thường là để tăng doanh thu hoặc áp dụng cho những người có thu nhập cao.

Usage Note

Surtax thường được áp dụng tạm thời hoặc cho một mục đích cụ thể. Nó khác với thuế thông thường ở chỗ nó là một khoản phụ thu thêm vào thuế hiện có. Surtax thường được sử dụng để tăng doanh thu cho chính phủ cho các dự án hoặc chi phí cụ thể.

Prepositions

on of

Surtax 'on' được dùng khi nói về việc áp dụng surtax lên một cái gì đó cụ thể (ví dụ: surtax on income). Surtax 'of' được dùng để mô tả bản chất của surtax (ví dụ: a surtax of 10 percent).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + surtax
  • additional additional surtax
    (thuế phụ bổ sung)
  • heavy heavy surtax
    (thuế phụ nặng)
  • temporary temporary surtax
    (thuế phụ tạm thời)
  • luxury luxury surtax
    (thuế phụ hàng xa xỉ)
  • income income surtax
    (thuế phụ thu nhập)
Verb + surtax
  • impose impose a surtax
    (áp đặt thuế phụ)
  • levy levy a surtax
    (đánh thuế phụ)
  • pay pay a surtax
    (nộp thuế phụ)
  • apply apply a surtax
    (áp dụng thuế phụ)
Surtax + Preposition
  • on surtax on profits
    (thuế phụ đánh vào lợi nhuận)
  • for surtax for imports
    (thuế phụ đối với hàng nhập khẩu)

Idioms

  • impose a surtax on something/someone

    áp đặt một khoản thuế phụ lên cái gì/ai đó

    "The government decided to impose a surtax on high-income earners."

    (Chính phủ đã quyết định áp đặt một khoản thuế phụ lên những người có thu nhập cao.)

  • subject to a surtax

    phải chịu/bị đánh thuế phụ

    "Luxury goods are often subject to a surtax to curb consumption."

    (Hàng hóa xa xỉ thường phải chịu thuế phụ để hạn chế tiêu dùng.)

  • a surtax rate

    mức thuế phụ

    "The new surtax rate will be 10% for incomes above a certain threshold."

    (Mức thuế phụ mới sẽ là 10% đối với thu nhập trên một ngưỡng nhất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surtax

danh từ
Lật mặt

Một khoản thuế bổ sung, đặc biệt là khoản thuế được thêm vào một loại thuế hiện hành.

"The government imposed a surtax on luxury goods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company profits exceed expectations, the government will likely impose a surtax on their earnings.
Nếu lợi nhuận của công ty vượt quá mong đợi, chính phủ có khả năng sẽ áp dụng thêm một khoản phụ phí đối với thu nhập của họ.
Phủ định
If the economy doesn't improve, the government won't consider implementing a surtax on luxury goods.
Nếu nền kinh tế không cải thiện, chính phủ sẽ không xem xét việc áp dụng một khoản phụ phí đối với hàng hóa xa xỉ.
Nghi vấn
Will the public support the new policy if the surtax is used to fund education?
Liệu công chúng có ủng hộ chính sách mới nếu khoản phụ phí được sử dụng để tài trợ cho giáo dục không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will have been considering the implementation of a surtax on luxury goods for over a year before the election.
Chính phủ sẽ đã cân nhắc việc áp dụng phụ phí đối với hàng hóa xa xỉ trong hơn một năm trước cuộc bầu cử.
Phủ định
They won't have been debating the surtax issue for very long when the vote is finally called.
Họ sẽ không tranh luận về vấn đề phụ phí quá lâu khi cuộc bỏ phiếu cuối cùng được kêu gọi.
Nghi vấn
Will the company have been paying the new surtax for very long before it affects their profits?
Liệu công ty có phải trả khoản phụ phí mới trong một thời gian dài trước khi nó ảnh hưởng đến lợi nhuận của họ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government charges a surtax on luxury goods.
Chính phủ đánh thuế phụ trên hàng hóa xa xỉ.
Phủ định
The company does not include the surtax in the initial price.
Công ty không bao gồm thuế phụ vào giá ban đầu.
Nghi vấn
Does the surtax apply to all imported vehicles?
Thuế phụ có áp dụng cho tất cả các loại xe nhập khẩu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surtax".

Thuế lũy tiến và công bằng xã hội

Thuế phụ (surtax) thường là một phần của hệ thống thuế lũy tiến, nơi những người có thu nhập cao hơn hoặc sở hữu tài sản lớn hơn phải đóng một tỷ lệ thuế cao hơn. Mục đích là để tái phân phối của cải, giảm bất bình đẳng và tài trợ cho các dịch vụ công cộng. Tuy nhiên, việc áp dụng thuế phụ cũng thường gây ra các cuộc tranh luận về tính công bằng, hiệu quả kinh tế và khả năng khuyến khích đầu tư.

Công cụ tài chính trong thời chiến và khủng hoảng

Trong lịch sử, nhiều quốc gia đã sử dụng thuế phụ như một công cụ tài chính quan trọng để huy động nguồn lực trong các giai đoạn đặc biệt như thời chiến hoặc sau các cuộc khủng hoảng kinh tế lớn. Khoản thuế bổ sung này giúp chính phủ có thêm ngân sách để chi trả cho các nỗ lực phục hồi, quốc phòng hoặc các chương trình khẩn cấp mà không làm thay đổi cấu trúc thuế cơ bản.