(Top Banner Ad)
excise tax
B2
danh từ B2 Kinh tế

excise tax

UK: /ˈeksaɪz tæks/ • US: /ˈekˌsaɪz tæks/

Nghĩa tiếng Việt

thuế tiêu thụ đặc biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tax levied on the production or sale of specific goods or services within a country.

Vietnamese Meaning

Một loại thuế đánh trên việc sản xuất hoặc bán các hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể trong một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government increased the excise tax on cigarettes to discourage smoking."

    "Chính phủ đã tăng thuế tiêu thụ đặc biệt đối với thuốc lá để khuyến khích việc bỏ thuốc lá."

  • "Excise taxes are often used to fund specific government programs."

    "Thuế tiêu thụ đặc biệt thường được sử dụng để tài trợ cho các chương trình cụ thể của chính phủ."

  • "The excise tax on alcohol is intended to reduce excessive drinking."

    "Thuế tiêu thụ đặc biệt đối với rượu nhằm mục đích giảm thiểu tình trạng uống rượu quá mức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun excise thuế tiêu thụ đặc biệt (thuật ngữ chung cho loại thuế này)
Noun tax thuế
Verb tax đánh thuế
Noun taxation sự đánh thuế, hệ thống thuế
Adjective taxable có thể bị đánh thuế
Adjective excisable có thể bị đánh thuế tiêu thụ đặc biệt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
acciise
Middle Dutch
accijns
English
excise

Nguồn Gốc Của 'Excise Tax'

Từ 'excise' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'acciise' và tiếng Hà Lan trung đại 'accijns', đều có nghĩa là 'thuế đánh giá' hoặc 'thuế nội địa'. Thuế tiêu thụ đặc biệt (excise tax) là loại thuế đánh vào hàng hóa sản xuất và tiêu thụ trong nước, khác với thuế hải quan đánh vào hàng nhập khẩu. Từ 'tax' thì đơn giản hơn, xuất phát từ tiếng Latin 'taxare' (đánh giá, chạm vào), qua tiếng Pháp cổ 'taxe', mang nghĩa 'thuế'.

Usage Note

Thuế tiêu thụ đặc biệt thường được áp dụng cho các mặt hàng như xăng dầu, thuốc lá, rượu, và đôi khi cả các dịch vụ nhất định. Mục đích chính là tăng doanh thu cho chính phủ và/hoặc hạn chế tiêu dùng các sản phẩm có hại hoặc gây ô nhiễm. Khác với VAT (Value Added Tax) đánh trên giá trị gia tăng ở mọi giai đoạn sản xuất và phân phối, excise tax chỉ đánh vào một số mặt hàng cụ thể.

Prepositions

on for

* **on:** 'Excise tax on tobacco products is high.' (Thuế tiêu thụ đặc biệt đánh trên các sản phẩm thuốc lá rất cao.)
* **for:** 'The government uses excise tax for environmental protection.' (Chính phủ sử dụng thuế tiêu thụ đặc biệt cho mục đích bảo vệ môi trường.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + excise tax
  • impose impose an excise tax
    (áp đặt thuế tiêu thụ đặc biệt)
  • levy levy an excise tax
    (đánh thuế tiêu thụ đặc biệt)
  • collect collect excise tax
    (thu thuế tiêu thụ đặc biệt)
  • pay pay excise tax
    (nộp thuế tiêu thụ đặc biệt)
  • raise/increase raise/increase excise tax
    (tăng thuế tiêu thụ đặc biệt)
  • lower/reduce lower/reduce excise tax
    (giảm thuế tiêu thụ đặc biệt)
Adjective + excise tax
  • high high excise tax
    (thuế tiêu thụ đặc biệt cao)
  • low low excise tax
    (thuế tiêu thụ đặc biệt thấp)
  • additional additional excise tax
    (thuế tiêu thụ đặc biệt bổ sung)
  • federal federal excise tax
    (thuế tiêu thụ đặc biệt liên bang)
Noun + excise tax (types/context)
  • alcohol alcohol excise tax
    (thuế tiêu thụ đặc biệt đối với rượu bia)
  • tobacco tobacco excise tax
    (thuế tiêu thụ đặc biệt đối với thuốc lá)
  • fuel fuel excise tax
    (thuế tiêu thụ đặc biệt đối với nhiên liệu)
  • excise tax excise tax revenue
    (doanh thu từ thuế tiêu thụ đặc biệt)
  • excise tax excise tax reform
    (cải cách thuế tiêu thụ đặc biệt)

Idioms

  • impose an excise tax on something

    áp đặt thuế tiêu thụ đặc biệt đối với một mặt hàng/dịch vụ

    "The government decided to impose an excise tax on luxury goods to increase state revenue."

    (Chính phủ quyết định áp đặt thuế tiêu thụ đặc biệt đối với hàng hóa xa xỉ để tăng doanh thu nhà nước.)

  • excise tax revenue

    doanh thu từ thuế tiêu thụ đặc biệt

    "Excise tax revenue plays a significant role in funding public health initiatives."

    (Doanh thu từ thuế tiêu thụ đặc biệt đóng vai trò quan trọng trong việc tài trợ các sáng kiến y tế công cộng.)

  • an increase/decrease in excise tax

    sự tăng/giảm thuế tiêu thụ đặc biệt

    "An increase in excise tax on sugary drinks aims to improve public health."

    (Việc tăng thuế tiêu thụ đặc biệt đối với đồ uống có đường nhằm mục đích cải thiện sức khỏe cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excise tax

danh từ
Lật mặt

Một loại thuế đánh trên việc sản xuất hoặc bán các hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể trong một quốc gia.

"The government increased the excise tax on cigarettes to discourage smoking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has imposed an excise tax on all imported luxury goods.
Chính phủ đã áp đặt thuế tiêu thụ đặc biệt lên tất cả hàng hóa xa xỉ nhập khẩu.
Phủ định
The company hasn't paid the excise tax on its products this quarter.
Công ty vẫn chưa nộp thuế tiêu thụ đặc biệt cho các sản phẩm của mình trong quý này.
Nghi vấn
Has the excise tax on gasoline affected consumer behavior?
Thuế tiêu thụ đặc biệt đối với xăng dầu có ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excise tax".

Thuế 'Tội Lỗi' (Sin Taxes)

Thuế tiêu thụ đặc biệt thường được áp dụng cho các sản phẩm mà chính phủ muốn giảm mức độ tiêu thụ vì lý do sức khỏe cộng đồng hoặc xã hội, như rượu, thuốc lá và đồ uống có đường. Những loại thuế này còn được gọi là 'thuế tội lỗi' (sin taxes) vì chúng nhắm vào các hành vi được coi là không lành mạnh hoặc không mong muốn, đồng thời tạo ra doanh thu để bù đắp chi phí xã hội liên quan.

Công Cụ Điều Tiết Thị Trường và Nguồn Thu Ngân Sách

Ngoài việc hạn chế tiêu thụ, thuế tiêu thụ đặc biệt còn là một công cụ quan trọng để chính phủ thu ngân sách. Doanh thu từ loại thuế này thường ổn định và dễ dự đoán, được sử dụng để tài trợ cho các dự án công cộng, giảm thiểu tác động tiêu cực của các sản phẩm bị đánh thuế (ví dụ: chi phí y tế liên quan đến thuốc lá) hoặc chỉ đơn giản là bổ sung vào ngân sách nhà nước.