(Top Banner Ad)
tax break
B2
Danh từ B2 Kinh tế

tax break

UK: /ˈtæks breɪk/ • US: /ˈtæks breɪk/

Nghĩa tiếng Việt

ưu đãi thuế giảm thuế khuyến khích thuế chính sách ưu đãi thuế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reduction in tax liability, typically through a tax deduction, exemption, or credit.

Vietnamese Meaning

Sự giảm trừ nghĩa vụ thuế, thường thông qua khấu trừ thuế, miễn thuế hoặc tín dụng thuế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is offering a tax break for companies that invest in renewable energy."

    "Chính phủ đang cung cấp một ưu đãi thuế cho các công ty đầu tư vào năng lượng tái tạo."

  • "Homeowners can claim a tax break for mortgage interest payments."

    "Chủ nhà có thể yêu cầu một khoản giảm thuế cho các khoản thanh toán lãi thế chấp."

  • "The company received a significant tax break when it relocated to the economically depressed area."

    "Công ty đã nhận được một ưu đãi thuế đáng kể khi chuyển đến khu vực kinh tế suy thoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tax thuế
Verb tax đánh thuế, yêu cầu nặng nề
Noun taxation hệ thống thuế, sự đánh thuế
Adjective taxable chịu thuế, có thể bị đánh thuế
Noun taxpayer người nộp thuế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
taxare
Old French
taxe
English
tax
Proto-Germanic
*brekanan
Old English
brecan
English
break

Nguồn gốc của "tax break"

Từ "tax" có nguồn gốc từ tiếng Latin "taxare" (đánh giá, định giá), sau đó thành "taxe" trong tiếng Pháp cổ (thuế, khoản thu). Từ "break" xuất phát từ tiếng Proto-Germanic "*brekanan" và tiếng Anh cổ "brecan" (phá vỡ, làm gián đoạn). Khi kết hợp lại, "tax break" (xuất hiện vào thế kỷ 20) mang ý nghĩa là "giảm" hoặc "ngừng" việc thu thuế, tạo ra một sự "gián đoạn" trong gánh nặng thuế, từ đó hình thành nghĩa "miễn giảm thuế" hoặc "ưu đãi thuế".

Usage Note

"Tax break" thường được sử dụng để chỉ một lợi ích thuế cụ thể mà cá nhân hoặc doanh nghiệp nhận được, giúp giảm số tiền thuế phải nộp. Nó có thể là một khoản khấu trừ (deduction), một khoản miễn trừ (exemption), hoặc một khoản tín dụng thuế (tax credit). Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa chính trị, khi các chính phủ đưa ra hoặc loại bỏ các tax break để khuyến khích hoặc hạn chế một số hành vi nhất định. Cần phân biệt với "tax cut" (giảm thuế) là một sự giảm tổng thể về tỷ lệ thuế.

Prepositions

on for

Khi dùng "on", nó thường chỉ đối tượng chịu tác động của tax break (ví dụ: "tax break on property"). Khi dùng "for", nó thường chỉ mục đích của tax break (ví dụ: "tax break for small businesses").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tax break
  • significant significant tax break
    (ưu đãi thuế đáng kể)
  • generous generous tax break
    (ưu đãi thuế hào phóng)
  • corporate corporate tax break
    (miễn giảm thuế doanh nghiệp)
  • temporary temporary tax break
    (miễn giảm thuế tạm thời)
Verb + tax break
  • receive receive a tax break
    (nhận được ưu đãi thuế)
  • grant grant a tax break
    (cấp ưu đãi thuế)
  • offer offer a tax break
    (đề nghị miễn giảm thuế)
  • benefit from benefit from a tax break
    (hưởng lợi từ ưu đãi thuế)
Noun + tax break (modifying noun)
  • investment investment tax break
    (miễn giảm thuế đầu tư)
  • property property tax break
    (miễn giảm thuế bất động sản)
  • energy energy tax break
    (miễn giảm thuế năng lượng)

Idioms

  • to get/receive a tax break

    nhận được ưu đãi hoặc miễn giảm thuế

    "Many families hope to receive a tax break for their children's education expenses."

    (Nhiều gia đình hy vọng nhận được ưu đãi thuế cho chi phí giáo dục của con cái họ.)

  • to offer/grant a tax break

    cung cấp hoặc cấp ưu đãi/miễn giảm thuế

    "The government decided to grant a tax break to companies investing in renewable energy."

    (Chính phủ quyết định cấp ưu đãi thuế cho các công ty đầu tư vào năng lượng tái tạo.)

  • a significant tax break

    một khoản ưu đãi thuế đáng kể

    "Buying an electric car can provide you with a significant tax break."

    (Mua một chiếc xe điện có thể mang lại cho bạn một khoản ưu đãi thuế đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tax break

Danh từ
Lật mặt

Sự giảm trừ nghĩa vụ thuế, thường thông qua khấu trừ thuế, miễn thuế hoặc tín dụng thuế.

"The government is offering a tax break for companies that invest in renewable energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They received a tax break for investing in renewable energy.
Họ nhận được ưu đãi thuế khi đầu tư vào năng lượng tái tạo.
Phủ định
None of us qualified for the tax break because our income was too high.
Không ai trong chúng tôi đủ điều kiện nhận ưu đãi thuế vì thu nhập của chúng tôi quá cao.
Nghi vấn
Which companies are eligible for this tax break?
Những công ty nào đủ điều kiện nhận ưu đãi thuế này?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had received a significant tax break before they announced the layoffs.
Công ty đã nhận được một ưu đãi thuế đáng kể trước khi họ thông báo về việc sa thải.
Phủ định
The small business had not anticipated the tax break, so it was a welcome surprise.
Doanh nghiệp nhỏ đã không lường trước được việc được giảm thuế, vì vậy đó là một bất ngờ đáng mừng.
Nghi vấn
Had the government implemented the tax break before the economic crisis began?
Chính phủ đã thực hiện việc giảm thuế trước khi cuộc khủng hoảng kinh tế bắt đầu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tax break".

Công cụ kinh tế và tranh luận chính trị

Miễn giảm thuế (tax break) là một công cụ phổ biến mà các chính phủ sử dụng để khuyến khích các hoạt động kinh tế cụ thể, như đầu tư vào các ngành công nghiệp mới, mua nhà, hoặc sử dụng năng lượng xanh. Tuy nhiên, chúng thường là chủ đề của các cuộc tranh luận chính trị về sự công bằng, liệu ai là người hưởng lợi nhiều nhất, và tác động của chúng đến ngân sách quốc gia.

Khuyến khích hành vi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ưu đãi thuế không chỉ là về tiền bạc mà còn là cách khuyến khích công dân và doanh nghiệp thực hiện các hành vi được xã hội mong muốn. Ví dụ, việc giảm thuế cho việc đóng góp từ thiện hoặc đầu tư vào giáo dục là để thúc đẩy trách nhiệm xã hội và phát triển cộng đồng.