(Top Banner Ad)
additional tax
B2
Danh từ B2 Kinh tế

additional tax

UK: /əˈdɪʃənəl tæks/ • US: /əˈdɪʃənəl tæks/

Nghĩa tiếng Việt

thuế bổ sung thuế phụ thu khoản thuế thêm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A supplementary or extra tax levied on top of an existing tax.

Vietnamese Meaning

Một loại thuế bổ sung hoặc thêm vào được áp dụng trên một loại thuế hiện hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government imposed an additional tax on imported luxury goods."

    "Chính phủ áp dụng thuế bổ sung đối với hàng hóa xa xỉ nhập khẩu."

  • "The new environmental regulations include an additional tax for companies exceeding pollution limits."

    "Các quy định về môi trường mới bao gồm một khoản thuế bổ sung cho các công ty vượt quá giới hạn ô nhiễm."

  • "Due to the recent economic crisis, the government has announced an additional tax on high-income earners."

    "Do cuộc khủng hoảng kinh tế gần đây, chính phủ đã công bố một khoản thuế bổ sung đối với những người có thu nhập cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb add thêm vào, cộng vào
Noun addition sự thêm vào, phần bổ sung
Adjective additional thêm, bổ sung
Adverb additionally thêm vào đó, ngoài ra
Verb tax đánh thuế, thu thuế
Noun taxation sự đánh thuế, hệ thống thuế
Noun taxpayer người đóng thuế
Adjective taxable chịu thuế, có thể đánh thuế
Adjective tax-free miễn thuế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
additional tax

Nguồn gốc của 'additional tax'

Cụm từ 'additional tax' là một cấu trúc ghép trong tiếng Anh hiện đại. 'Additional' có nghĩa là 'thêm vào', bắt nguồn từ từ 'add' trong tiếng Latin ('addere' - thêm vào) qua tiếng Pháp cổ ('addition'). 'Tax' có nghĩa là 'thuế', xuất phát từ 'taxare' trong tiếng Latin, ban đầu mang nghĩa 'đánh giá' hoặc 'xem xét'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành khái niệm 'thuế bổ sung' – một khoản thuế được áp dụng thêm vào các loại thuế hiện có hoặc trong những trường hợp đặc biệt.

Usage Note

Cụm từ 'additional tax' thường dùng để chỉ một khoản thuế phụ thêm, phát sinh do một số điều kiện hoặc sự kiện cụ thể. Nó khác với 'tax' đơn thuần vì nhấn mạnh tính chất bổ sung, không phải là thuế cơ bản. So với 'extra tax', 'additional tax' mang tính trang trọng và chuyên nghiệp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + additional tax
  • impose impose additional tax
    (áp đặt thêm thuế)
  • levy levy additional tax
    (thu thêm thuế)
  • pay pay additional tax
    (đóng thêm thuế)
  • incur incur additional tax
    (phát sinh thêm thuế)
  • face face additional tax
    (đối mặt với thêm thuế)
Adjective + additional tax
  • high high additional tax
    (thuế bổ sung cao)
  • heavy heavy additional tax
    (thuế bổ sung nặng)
  • significant significant additional tax
    (thuế bổ sung đáng kể)
  • potential potential additional tax
    (thuế bổ sung tiềm năng)
Noun + additional tax
  • burden additional tax burden
    (gánh nặng thuế bổ sung)
  • liability additional tax liability
    (nghĩa vụ thuế bổ sung)

Idioms

  • subject to additional tax

    phải chịu thêm thuế

    "Certain luxury goods are subject to additional tax."

    (Một số mặt hàng xa xỉ phải chịu thêm thuế.)

  • incur additional tax

    phát sinh thêm thuế

    "Selling the property might incur additional tax if not handled correctly."

    (Việc bán tài sản có thể phát sinh thêm thuế nếu không được xử lý đúng cách.)

  • exempt from additional tax

    được miễn thêm thuế

    "Non-profit organizations are often exempt from additional tax."

    (Các tổ chức phi lợi nhuận thường được miễn thêm thuế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

additional tax

Danh từ
Lật mặt

Một loại thuế bổ sung hoặc thêm vào được áp dụng trên một loại thuế hiện hành.

"The government imposed an additional tax on imported luxury goods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government imposes an additional tax on luxury goods.
Chính phủ áp dụng một khoản thuế bổ sung đối với hàng hóa xa xỉ.
Phủ định
Not only has the government increased the existing tax rate, but also introduced an additional tax on certain services.
Không chỉ chính phủ đã tăng thuế suất hiện hành, mà còn giới thiệu một khoản thuế bổ sung đối với một số dịch vụ nhất định.
Nghi vấn
Should the company refuse to pay the additional tax, they will be penalized.
Nếu công ty từ chối nộp thuế bổ sung, họ sẽ bị phạt.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government was implementing additional taxes on luxury goods to fund infrastructure projects.
Chính phủ đang áp dụng thêm thuế đối với hàng hóa xa xỉ để tài trợ cho các dự án cơ sở hạ tầng.
Phủ định
They were not considering additional tax increases during the economic downturn.
Họ đã không xem xét việc tăng thêm thuế trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
Nghi vấn
Were they debating the implementation of an additional tax on carbon emissions?
Họ có đang tranh luận về việc áp dụng thêm thuế đối với khí thải carbon không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has imposed an additional tax on luxury goods.
Chính phủ đã áp đặt một khoản thuế bổ sung đối với hàng hóa xa xỉ.
Phủ định
They haven't considered the impact of the additional tax on small businesses.
Họ đã không xem xét tác động của thuế bổ sung đối với các doanh nghiệp nhỏ.
Nghi vấn
Has the additional tax revenue been allocated to public services?
Doanh thu từ thuế bổ sung đã được phân bổ cho các dịch vụ công cộng chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company director's additional tax burden is causing concern among shareholders.
Gánh nặng thuế bổ sung của giám đốc công ty đang gây lo ngại cho các cổ đông.
Phủ định
My neighbor's additional tax payment wasn't as high as I expected this year.
Khoản thanh toán thuế bổ sung của hàng xóm tôi không cao như tôi mong đợi trong năm nay.
Nghi vấn
Is the government's additional tax revenue being allocated to infrastructure projects?
Doanh thu thuế bổ sung của chính phủ có đang được phân bổ cho các dự án cơ sở hạ tầng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "additional tax".

Thuế 'tội lỗi' và Thuế xa xỉ

Ở nhiều nước phương Tây, các chính phủ thường áp dụng 'additional tax' dưới dạng thuế 'tội lỗi' (sin taxes) cho các sản phẩm như thuốc lá, rượu bia, hoặc thuế xa xỉ (luxury taxes) cho hàng hóa cao cấp. Mục đích là để giảm tiêu thụ các mặt hàng có hại cho sức khỏe hoặc môi trường, và để tái phân phối của cải thông qua việc đánh thuế cao hơn vào người giàu. Điều này phản ánh quan điểm xã hội về việc sử dụng thuế như một công cụ điều tiết hành vi và thúc đẩy công bằng xã hội.

Tranh cãi về việc tăng thuế

Việc áp dụng hay tăng 'additional tax' thường là chủ đề gây tranh cãi gay gắt trong các xã hội phương Tây. Các nhóm vận động thường tranh luận về tác động của nó đến nền kinh tế, doanh nghiệp nhỏ, và tầng lớp thu nhập thấp. Chính phủ phải cân bằng giữa nhu cầu tài trợ cho các dịch vụ công và tránh gây gánh nặng quá mức cho người dân và doanh nghiệp. Đây là một phần quan trọng của chính sách kinh tế và xã hội.