additional tax
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A supplementary or extra tax levied on top of an existing tax.
Vietnamese Meaning
Một loại thuế bổ sung hoặc thêm vào được áp dụng trên một loại thuế hiện hành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government imposed an additional tax on imported luxury goods."
"Chính phủ áp dụng thuế bổ sung đối với hàng hóa xa xỉ nhập khẩu."
-
"The new environmental regulations include an additional tax for companies exceeding pollution limits."
"Các quy định về môi trường mới bao gồm một khoản thuế bổ sung cho các công ty vượt quá giới hạn ô nhiễm."
-
"Due to the recent economic crisis, the government has announced an additional tax on high-income earners."
"Do cuộc khủng hoảng kinh tế gần đây, chính phủ đã công bố một khoản thuế bổ sung đối với những người có thu nhập cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | add | thêm vào, cộng vào |
| Noun | addition | sự thêm vào, phần bổ sung |
| Adjective | additional | thêm, bổ sung |
| Adverb | additionally | thêm vào đó, ngoài ra |
| Verb | tax | đánh thuế, thu thuế |
| Noun | taxation | sự đánh thuế, hệ thống thuế |
| Noun | taxpayer | người đóng thuế |
| Adjective | taxable | chịu thuế, có thể đánh thuế |
| Adjective | tax-free | miễn thuế |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'additional tax' thường dùng để chỉ một khoản thuế phụ thêm, phát sinh do một số điều kiện hoặc sự kiện cụ thể. Nó khác với 'tax' đơn thuần vì nhấn mạnh tính chất bổ sung, không phải là thuế cơ bản. So với 'extra tax', 'additional tax' mang tính trang trọng và chuyên nghiệp hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
impose impose additional tax (áp đặt thêm thuế)
-
levy levy additional tax (thu thêm thuế)
-
pay pay additional tax (đóng thêm thuế)
-
incur incur additional tax (phát sinh thêm thuế)
-
face face additional tax (đối mặt với thêm thuế)
-
high high additional tax (thuế bổ sung cao)
-
heavy heavy additional tax (thuế bổ sung nặng)
-
significant significant additional tax (thuế bổ sung đáng kể)
-
potential potential additional tax (thuế bổ sung tiềm năng)
-
burden additional tax burden (gánh nặng thuế bổ sung)
-
liability additional tax liability (nghĩa vụ thuế bổ sung)
Idioms
-
subject to additional tax
phải chịu thêm thuế
"Certain luxury goods are subject to additional tax."
(Một số mặt hàng xa xỉ phải chịu thêm thuế.)
-
incur additional tax
phát sinh thêm thuế
"Selling the property might incur additional tax if not handled correctly."
(Việc bán tài sản có thể phát sinh thêm thuế nếu không được xử lý đúng cách.)
-
exempt from additional tax
được miễn thêm thuế
"Non-profit organizations are often exempt from additional tax."
(Các tổ chức phi lợi nhuận thường được miễn thêm thuế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
additional tax
Danh từMột loại thuế bổ sung hoặc thêm vào được áp dụng trên một loại thuế hiện hành.
"The government imposed an additional tax on imported luxury goods."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government imposes an additional tax on luxury goods. |
Chính phủ áp dụng một khoản thuế bổ sung đối với hàng hóa xa xỉ. |
| Phủ định | Not only has the government increased the existing tax rate, but also introduced an additional tax on certain services. |
Không chỉ chính phủ đã tăng thuế suất hiện hành, mà còn giới thiệu một khoản thuế bổ sung đối với một số dịch vụ nhất định. |
| Nghi vấn | Should the company refuse to pay the additional tax, they will be penalized. |
Nếu công ty từ chối nộp thuế bổ sung, họ sẽ bị phạt. |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government was implementing additional taxes on luxury goods to fund infrastructure projects. |
Chính phủ đang áp dụng thêm thuế đối với hàng hóa xa xỉ để tài trợ cho các dự án cơ sở hạ tầng. |
| Phủ định | They were not considering additional tax increases during the economic downturn. |
Họ đã không xem xét việc tăng thêm thuế trong thời kỳ suy thoái kinh tế. |
| Nghi vấn | Were they debating the implementation of an additional tax on carbon emissions? |
Họ có đang tranh luận về việc áp dụng thêm thuế đối với khí thải carbon không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government has imposed an additional tax on luxury goods. |
Chính phủ đã áp đặt một khoản thuế bổ sung đối với hàng hóa xa xỉ. |
| Phủ định | They haven't considered the impact of the additional tax on small businesses. |
Họ đã không xem xét tác động của thuế bổ sung đối với các doanh nghiệp nhỏ. |
| Nghi vấn | Has the additional tax revenue been allocated to public services? |
Doanh thu từ thuế bổ sung đã được phân bổ cho các dịch vụ công cộng chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company director's additional tax burden is causing concern among shareholders. |
Gánh nặng thuế bổ sung của giám đốc công ty đang gây lo ngại cho các cổ đông. |
| Phủ định | My neighbor's additional tax payment wasn't as high as I expected this year. |
Khoản thanh toán thuế bổ sung của hàng xóm tôi không cao như tôi mong đợi trong năm nay. |
| Nghi vấn | Is the government's additional tax revenue being allocated to infrastructure projects? |
Doanh thu thuế bổ sung của chính phủ có đang được phân bổ cho các dự án cơ sở hạ tầng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "additional tax".
