value-added tax
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A consumption tax assessed on the value added to goods and services at each stage of production or distribution.
Vietnamese Meaning
Một loại thuế tiêu thụ được đánh trên giá trị gia tăng của hàng hóa và dịch vụ ở mỗi giai đoạn sản xuất hoặc phân phối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government increased the value-added tax on luxury goods."
"Chính phủ đã tăng thuế giá trị gia tăng đối với hàng hóa xa xỉ."
-
"The company is required to collect and remit value-added tax."
"Công ty có nghĩa vụ thu và nộp thuế giá trị gia tăng."
-
"Value-added tax is a major source of revenue for many governments."
"Thuế giá trị gia tăng là một nguồn thu chính cho nhiều chính phủ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuế giá trị gia tăng (VAT) là một loại thuế gián thu, khác với thuế trực thu như thuế thu nhập cá nhân hoặc thuế thu nhập doanh nghiệp. VAT được tính trên phần giá trị tăng thêm của sản phẩm hoặc dịch vụ ở mỗi khâu, từ nguyên liệu thô đến thành phẩm cuối cùng. Người tiêu dùng cuối cùng là người chịu thuế VAT, nhưng các doanh nghiệp đóng vai trò thu hộ và nộp thuế này cho nhà nước.
Prepositions
Sử dụng 'on' để chỉ đối tượng chịu thuế. Ví dụ: 'The value-added tax on this product is 10%.' (Thuế giá trị gia tăng trên sản phẩm này là 10%).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high value-added tax (thuế giá trị gia tăng cao)
-
low value-added tax (thuế giá trị gia tăng thấp)
-
standard value-added tax rate (mức thuế giá trị gia tăng tiêu chuẩn)
-
pay value-added tax (nộp thuế giá trị gia tăng)
-
charge value-added tax (tính thuế giá trị gia tăng)
-
reclaim value-added tax (hoàn thuế giá trị gia tăng)
Idioms
-
VAT refund
hoàn thuế VAT
"Tourists can often get a VAT refund on purchases they make abroad."
(Khách du lịch thường có thể được hoàn thuế VAT cho những giao dịch mua sắm ở nước ngoài.)
-
VAT fraud
gian lận thuế VAT
"The company was accused of VAT fraud."
(Công ty đó bị cáo buộc gian lận thuế VAT.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
value-added tax
Danh từMột loại thuế tiêu thụ được đánh trên giá trị gia tăng của hàng hóa và dịch vụ ở mỗi giai đoạn sản xuất hoặc phân phối.
"The government increased the value-added tax on luxury goods."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, value-added tax really impacts small businesses! |
Ồ, thuế giá trị gia tăng thực sự ảnh hưởng đến các doanh nghiệp nhỏ! |
| Phủ định | Alas, value-added tax isn't going away anytime soon. |
Than ôi, thuế giá trị gia tăng sẽ không biến mất trong thời gian sớm. |
| Nghi vấn | Hey, is value-added tax applied to all products? |
Này, thuế giá trị gia tăng có được áp dụng cho tất cả các sản phẩm không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Value-added tax is a significant source of revenue for the government. |
Thuế giá trị gia tăng là một nguồn thu quan trọng của chính phủ. |
| Phủ định | Value-added tax isn't always popular with consumers. |
Thuế giá trị gia tăng không phải lúc nào cũng được người tiêu dùng ưa chuộng. |
| Nghi vấn | Is value-added tax applied to all goods and services? |
Thuế giá trị gia tăng có được áp dụng cho tất cả hàng hóa và dịch vụ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "value-added tax".
