(Top Banner Ad)
value-added tax
C1
Danh từ C1 Kinh tế

value-added tax

UK: /ˌvæljuː ˈædɪd tæks/ • US: /ˌvæljuː ˈædɪd tæks/

Nghĩa tiếng Việt

thuế giá trị gia tăng VAT
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A consumption tax assessed on the value added to goods and services at each stage of production or distribution.

Vietnamese Meaning

Một loại thuế tiêu thụ được đánh trên giá trị gia tăng của hàng hóa và dịch vụ ở mỗi giai đoạn sản xuất hoặc phân phối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government increased the value-added tax on luxury goods."

    "Chính phủ đã tăng thuế giá trị gia tăng đối với hàng hóa xa xỉ."

  • "The company is required to collect and remit value-added tax."

    "Công ty có nghĩa vụ thu và nộp thuế giá trị gia tăng."

  • "Value-added tax is a major source of revenue for many governments."

    "Thuế giá trị gia tăng là một nguồn thu chính cho nhiều chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun value giá trị
Verb add thêm vào
Adjective added được thêm vào
Noun tax thuế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
value-added tax

Nguồn gốc của Thuế Giá trị Gia tăng

Thuế giá trị gia tăng (VAT) là một khái niệm tương đối mới, bắt đầu xuất hiện vào thế kỷ 20. Ý tưởng ban đầu là đánh thuế ở từng giai đoạn sản xuất và phân phối, thay vì chỉ đánh thuế vào người tiêu dùng cuối cùng. Điều này giúp tránh việc thuế chồng thuế và làm cho hệ thống thuế trở nên minh bạch hơn.

Usage Note

Thuế giá trị gia tăng (VAT) là một loại thuế gián thu, khác với thuế trực thu như thuế thu nhập cá nhân hoặc thuế thu nhập doanh nghiệp. VAT được tính trên phần giá trị tăng thêm của sản phẩm hoặc dịch vụ ở mỗi khâu, từ nguyên liệu thô đến thành phẩm cuối cùng. Người tiêu dùng cuối cùng là người chịu thuế VAT, nhưng các doanh nghiệp đóng vai trò thu hộ và nộp thuế này cho nhà nước.

Prepositions

on

Sử dụng 'on' để chỉ đối tượng chịu thuế. Ví dụ: 'The value-added tax on this product is 10%.' (Thuế giá trị gia tăng trên sản phẩm này là 10%).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + value-added tax
  • high value-added tax
    (thuế giá trị gia tăng cao)
  • low value-added tax
    (thuế giá trị gia tăng thấp)
  • standard value-added tax rate
    (mức thuế giá trị gia tăng tiêu chuẩn)
Verb + value-added tax
  • pay value-added tax
    (nộp thuế giá trị gia tăng)
  • charge value-added tax
    (tính thuế giá trị gia tăng)
  • reclaim value-added tax
    (hoàn thuế giá trị gia tăng)

Idioms

  • VAT refund

    hoàn thuế VAT

    "Tourists can often get a VAT refund on purchases they make abroad."

    (Khách du lịch thường có thể được hoàn thuế VAT cho những giao dịch mua sắm ở nước ngoài.)

  • VAT fraud

    gian lận thuế VAT

    "The company was accused of VAT fraud."

    (Công ty đó bị cáo buộc gian lận thuế VAT.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

value-added tax

Danh từ
Lật mặt

Một loại thuế tiêu thụ được đánh trên giá trị gia tăng của hàng hóa và dịch vụ ở mỗi giai đoạn sản xuất hoặc phân phối.

"The government increased the value-added tax on luxury goods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, value-added tax really impacts small businesses!
Ồ, thuế giá trị gia tăng thực sự ảnh hưởng đến các doanh nghiệp nhỏ!
Phủ định
Alas, value-added tax isn't going away anytime soon.
Than ôi, thuế giá trị gia tăng sẽ không biến mất trong thời gian sớm.
Nghi vấn
Hey, is value-added tax applied to all products?
Này, thuế giá trị gia tăng có được áp dụng cho tất cả các sản phẩm không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Value-added tax is a significant source of revenue for the government.
Thuế giá trị gia tăng là một nguồn thu quan trọng của chính phủ.
Phủ định
Value-added tax isn't always popular with consumers.
Thuế giá trị gia tăng không phải lúc nào cũng được người tiêu dùng ưa chuộng.
Nghi vấn
Is value-added tax applied to all goods and services?
Thuế giá trị gia tăng có được áp dụng cho tất cả hàng hóa và dịch vụ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "value-added tax".

Ảnh hưởng của VAT đến người tiêu dùng

VAT thường được cộng vào giá của hàng hóa và dịch vụ, vì vậy người tiêu dùng cuối cùng thường là người chịu thuế. Tuy nhiên, VAT cũng có thể khuyến khích các doanh nghiệp trở nên hiệu quả hơn để giảm thiểu tác động của thuế.

So sánh VAT với các loại thuế khác

VAT khác với thuế bán hàng ở chỗ nó được thu ở mỗi giai đoạn của chuỗi cung ứng, không chỉ ở điểm bán cuối cùng. Điều này giúp chính phủ thu thuế hiệu quả hơn và giảm thiểu trốn thuế.