(Top Banner Ad)
extra tax
B1
noun phrase B1 Kinh tế

extra tax

UK: /ˈekstrə tæks/ • US: /ˈekstrə tæks/

Nghĩa tiếng Việt

thuế phụ thu thuế bổ sung khoản thuế phát sinh thêm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An additional or supplementary tax that is levied in addition to regular taxes.

Vietnamese Meaning

Một loại thuế bổ sung hoặc phụ thu được áp dụng thêm vào các loại thuế thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government imposed an extra tax on luxury goods."

    "Chính phủ đã áp dụng một khoản thuế bổ sung đối với hàng hóa xa xỉ."

  • "The new environmental regulations include an extra tax on carbon emissions."

    "Các quy định môi trường mới bao gồm một khoản thuế bổ sung đối với khí thải carbon."

  • "Consumers are protesting against the extra tax on fuel."

    "Người tiêu dùng đang phản đối việc đánh thuế bổ sung vào nhiên liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective extra thêm, phụ, bổ sung
Noun tax thuế
Verb tax đánh thuế, buộc phải trả thuế
Adjective taxable có thể bị đánh thuế
Noun taxation hệ thống thuế, sự đánh thuế
Noun taxpayer người nộp thuế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extra
English
extra
Latin
taxare
Old French
taxe
English
tax

Nguồn gốc của 'Extra'

Từ 'extra' bắt nguồn từ tiếng Latin 'extra', có nghĩa là 'bên ngoài' hoặc 'vượt ra ngoài'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ điều gì đó ở bên ngoài giới hạn thông thường, sau đó phát triển nghĩa thành 'thêm vào' hoặc 'bổ sung', nhấn mạnh sự tăng thêm so với mức bình thường.

Nguồn gốc của 'Tax'

Từ 'tax' có lịch sử từ tiếng Latin 'taxare', có nghĩa là 'chạm vào', 'đánh giá', 'ước tính'. Qua tiếng Pháp cổ 'taxe', nó được dùng để chỉ một khoản tiền mà chính phủ thu của người dân để tài trợ cho các dịch vụ công. Ý tưởng cốt lõi là 'đánh giá' một khoản phải trả.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi có một khoản thuế mới hoặc tăng thuế được áp dụng ngoài các loại thuế hiện có. Nó thường mang ý nghĩa một khoản phí phát sinh thêm mà người nộp thuế phải chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + extra tax
  • impose impose an extra tax
    (áp đặt một khoản thuế bổ sung)
  • pay pay an extra tax
    (trả thêm một khoản thuế)
  • levy levy an extra tax
    (đánh thêm một khoản thuế)
  • avoid avoid an extra tax
    (tránh một khoản thuế bổ sung)
Adjective + extra tax
  • significant a significant extra tax
    (một khoản thuế bổ sung đáng kể)
  • hefty a hefty extra tax
    (một khoản thuế bổ sung nặng nề)
  • unnecessary an unnecessary extra tax
    (một khoản thuế bổ sung không cần thiết)
Extra tax + Prepositional Phrase
  • on extra tax on luxury goods
    (thuế bổ sung đánh vào hàng hóa xa xỉ)
  • for extra tax for environmental protection
    (thuế bổ sung cho bảo vệ môi trường)

Idioms

  • impose an extra tax on something

    áp đặt một khoản thuế bổ sung lên thứ gì đó

    "The government decided to impose an extra tax on sugary drinks."

    (Chính phủ quyết định áp đặt một khoản thuế bổ sung đối với đồ uống có đường.)

  • pay an extra tax

    trả thêm một khoản thuế

    "Consumers often have to pay an extra tax when buying imported goods."

    (Người tiêu dùng thường phải trả thêm một khoản thuế khi mua hàng nhập khẩu.)

  • face an extra tax burden

    đối mặt với gánh nặng thuế bổ sung

    "Small businesses might face an extra tax burden due to new regulations."

    (Các doanh nghiệp nhỏ có thể đối mặt với gánh nặng thuế bổ sung do các quy định mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extra tax

noun phrase
Lật mặt

Một loại thuế bổ sung hoặc phụ thu được áp dụng thêm vào các loại thuế thông thường.

"The government imposed an extra tax on luxury goods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The extra tax on luxury goods is as high as the tax on essential items.
Thuế phụ thu đối với hàng xa xỉ cao ngang bằng thuế đối với các mặt hàng thiết yếu.
Phủ định
Paying extra tax is less appealing than receiving a tax refund.
Việc trả thêm thuế kém hấp dẫn hơn là nhận được tiền hoàn thuế.
Nghi vấn
Is the extra tax the most controversial aspect of the new budget?
Phải chăng thuế phụ thu là khía cạnh gây tranh cãi nhất của ngân sách mới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extra tax".

Thuế Tội Lỗi (Sin Taxes)

Ở nhiều nước phương Tây, 'thuế tội lỗi' là một dạng thuế bổ sung (extra tax) được áp dụng cho các mặt hàng được coi là có hại cho sức khỏe hoặc xã hội, như thuốc lá, rượu bia và đồ uống có đường. Mục đích là để giảm tiêu thụ các sản phẩm này và thu thêm ngân sách cho các dịch vụ công hoặc y tế.

Thuế Xa Xỉ (Luxury Taxes)

Thuế xa xỉ là một loại thuế bổ sung thường được đánh vào các mặt hàng không thiết yếu, có giá trị cao như ô tô sang trọng, đồ trang sức đắt tiền, hoặc du thuyền. Mục đích có thể là để tăng doanh thu cho chính phủ, hoặc để tái phân phối của cải bằng cách buộc những người giàu có phải đóng góp nhiều hơn cho xã hội.