extra tax
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An additional or supplementary tax that is levied in addition to regular taxes.
Vietnamese Meaning
Một loại thuế bổ sung hoặc phụ thu được áp dụng thêm vào các loại thuế thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government imposed an extra tax on luxury goods."
"Chính phủ đã áp dụng một khoản thuế bổ sung đối với hàng hóa xa xỉ."
-
"The new environmental regulations include an extra tax on carbon emissions."
"Các quy định môi trường mới bao gồm một khoản thuế bổ sung đối với khí thải carbon."
-
"Consumers are protesting against the extra tax on fuel."
"Người tiêu dùng đang phản đối việc đánh thuế bổ sung vào nhiên liệu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi có một khoản thuế mới hoặc tăng thuế được áp dụng ngoài các loại thuế hiện có. Nó thường mang ý nghĩa một khoản phí phát sinh thêm mà người nộp thuế phải chịu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
impose impose an extra tax (áp đặt một khoản thuế bổ sung)
-
pay pay an extra tax (trả thêm một khoản thuế)
-
levy levy an extra tax (đánh thêm một khoản thuế)
-
avoid avoid an extra tax (tránh một khoản thuế bổ sung)
-
significant a significant extra tax (một khoản thuế bổ sung đáng kể)
-
hefty a hefty extra tax (một khoản thuế bổ sung nặng nề)
-
unnecessary an unnecessary extra tax (một khoản thuế bổ sung không cần thiết)
-
on extra tax on luxury goods (thuế bổ sung đánh vào hàng hóa xa xỉ)
-
for extra tax for environmental protection (thuế bổ sung cho bảo vệ môi trường)
Idioms
-
impose an extra tax on something
áp đặt một khoản thuế bổ sung lên thứ gì đó
"The government decided to impose an extra tax on sugary drinks."
(Chính phủ quyết định áp đặt một khoản thuế bổ sung đối với đồ uống có đường.)
-
pay an extra tax
trả thêm một khoản thuế
"Consumers often have to pay an extra tax when buying imported goods."
(Người tiêu dùng thường phải trả thêm một khoản thuế khi mua hàng nhập khẩu.)
-
face an extra tax burden
đối mặt với gánh nặng thuế bổ sung
"Small businesses might face an extra tax burden due to new regulations."
(Các doanh nghiệp nhỏ có thể đối mặt với gánh nặng thuế bổ sung do các quy định mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extra tax
noun phraseMột loại thuế bổ sung hoặc phụ thu được áp dụng thêm vào các loại thuế thông thường.
"The government imposed an extra tax on luxury goods."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The extra tax on luxury goods is as high as the tax on essential items. |
Thuế phụ thu đối với hàng xa xỉ cao ngang bằng thuế đối với các mặt hàng thiết yếu. |
| Phủ định | Paying extra tax is less appealing than receiving a tax refund. |
Việc trả thêm thuế kém hấp dẫn hơn là nhận được tiền hoàn thuế. |
| Nghi vấn | Is the extra tax the most controversial aspect of the new budget? |
Phải chăng thuế phụ thu là khía cạnh gây tranh cãi nhất của ngân sách mới? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extra tax".
