(Top Banner Ad)
surveillance software
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

surveillance software

UK: /sɜːˈveɪləns ˈsɒftweə/ • US: /sərˈveɪləns ˈsɔːftwer/

Nghĩa tiếng Việt

phần mềm giám sát phần mềm theo dõi ứng dụng giám sát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Software designed to monitor activities, collect data, or gather information from a particular target, environment, or system.

Vietnamese Meaning

Phần mềm được thiết kế để giám sát các hoạt động, thu thập dữ liệu hoặc thu thập thông tin từ một mục tiêu, môi trường hoặc hệ thống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company installed surveillance software to monitor employee computer usage."

    "Công ty đã cài đặt phần mềm giám sát để theo dõi việc sử dụng máy tính của nhân viên."

  • "The government uses surveillance software to track potential threats."

    "Chính phủ sử dụng phần mềm giám sát để theo dõi các mối đe dọa tiềm ẩn."

  • "This surveillance software is capable of recording keystrokes."

    "Phần mềm giám sát này có khả năng ghi lại thao tác bàn phím."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb surveil giám sát, theo dõi (ai đó/cái gì đó)
Noun (person) surveillant người giám sát, người theo dõi
Adjective surveilled bị giám sát, được giám sát
Adjective surveilling đang giám sát, đang theo dõi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
super-vigilare
Old French
surveillier
French
surveillance
English
surveillance

Nguồn gốc từ 'surveillance': Ánh mắt giám sát

Từ 'surveillance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'super-vigilare', có nghĩa là 'quan sát từ trên cao' hoặc 'giám sát'. Nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'surveillier' và sau đó là tiếng Pháp hiện đại 'surveillance', cuối cùng được tiếng Anh mượn vào đầu thế kỷ 19 để chỉ hành động hoặc hệ thống giám sát chặt chẽ.

Sự kết hợp hiện đại: 'Software'

Trong khi 'surveillance' có lịch sử lâu đời, từ 'software' lại là một sáng tạo khá mới mẻ của tiếng Anh vào giữa thế kỷ 20. Nó được ghép từ 'soft' (mềm) và 'ware' (hàng hóa, vật phẩm) để chỉ các chương trình máy tính, khác với phần cứng (hardware) vật lý. Khi ghép 'surveillance' với 'software', chúng ta có 'surveillance software' – phần mềm dùng để giám sát, phản ánh sự phát triển của công nghệ và mối lo ngại về quyền riêng tư trong thời đại số.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh an ninh mạng, bảo mật, hoặc quản lý hệ thống. Nó chỉ một loại phần mềm cụ thể, không phải hành động giám sát nói chung. Thường đi kèm với các tính năng như ghi lại màn hình, theo dõi lưu lượng mạng, hoặc thu thập thông tin đăng nhập.

Prepositions

for on of

- 'for' (mục đích): Surveillance software *for* monitoring employee activity.
- 'on' (nền tảng): Surveillance software *on* mobile devices.
- 'of' (đối tượng): The surveillance software *of* the building.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + surveillance software
  • deploy deploy surveillance software
    (triển khai phần mềm giám sát)
  • install install surveillance software
    (cài đặt phần mềm giám sát)
  • detect detect surveillance software
    (phát hiện phần mềm giám sát)
  • monitor with monitor with surveillance software
    (giám sát bằng phần mềm giám sát)
Noun + surveillance software
  • government government surveillance software
    (phần mềm giám sát của chính phủ)
  • threat of the threat of surveillance software
    (mối đe dọa từ phần mềm giám sát)
  • use of the use of surveillance software
    (việc sử dụng phần mềm giám sát)

Idioms

  • weaponize surveillance software

    vũ khí hóa phần mềm giám sát (biến thành công cụ tấn công, kiểm soát hoặc gây hại)

    "Certain regimes are accused of attempting to weaponize surveillance software against their own citizens."

    (Một số chế độ bị cáo buộc cố gắng vũ khí hóa phần mềm giám sát để chống lại công dân của chính họ.)

  • fall prey to surveillance software

    trở thành nạn nhân của phần mềm giám sát (bị nhiễm hoặc bị theo dõi bởi phần mềm đó)

    "Activists and journalists frequently fall prey to surveillance software attacks from various entities."

    (Các nhà hoạt động và nhà báo thường xuyên trở thành nạn nhân của các cuộc tấn công bằng phần mềm giám sát từ nhiều tổ chức khác nhau.)

  • under the digital eye of surveillance software

    dưới sự giám sát kỹ thuật số của phần mềm giám sát (ám chỉ bị theo dõi liên tục, toàn diện trong môi trường số)

    "In modern cities, many feel they are constantly under the digital eye of surveillance software."

    (Ở các thành phố hiện đại, nhiều người cảm thấy họ liên tục bị giám sát kỹ thuật số bởi phần mềm giám sát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surveillance software

Danh từ
Lật mặt

Phần mềm được thiết kế để giám sát các hoạt động, thu thập dữ liệu hoặc thu thập thông tin từ một mục tiêu, môi trường hoặc hệ thống cụ thể.

"The company installed surveillance software to monitor employee computer usage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company secretly installed surveillance software on all employee computers.
Công ty đã bí mật cài đặt phần mềm giám sát trên tất cả máy tính của nhân viên.
Phủ định
The IT department rarely uses the surveillance software.
Bộ phận IT hiếm khi sử dụng phần mềm giám sát.
Nghi vấn
Does the government constantly monitor citizens with surveillance software?
Chính phủ có liên tục theo dõi công dân bằng phần mềm giám sát không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had not installed surveillance software, they would be facing significant data breaches now.
Nếu công ty đã không cài đặt phần mềm giám sát, bây giờ họ đã phải đối mặt với những vi phạm dữ liệu nghiêm trọng.
Phủ định
If the government hadn't used surveillance software extensively, they wouldn't have been able to prevent the cyberattack.
Nếu chính phủ đã không sử dụng rộng rãi phần mềm giám sát, họ đã không thể ngăn chặn cuộc tấn công mạng.
Nghi vấn
If they hadn't implemented that surveillance software, would the confidential data still be safe now?
Nếu họ đã không triển khai phần mềm giám sát đó, liệu dữ liệu bí mật có còn an toàn đến bây giờ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company installs surveillance software on its employees' computers, it often monitors their online activity.
Nếu một công ty cài đặt phần mềm giám sát trên máy tính của nhân viên, nó thường theo dõi hoạt động trực tuyến của họ.
Phủ định
When the system detects no suspicious activity, the surveillance software doesn't trigger any alerts.
Khi hệ thống không phát hiện hoạt động đáng ngờ nào, phần mềm giám sát không kích hoạt bất kỳ cảnh báo nào.
Nghi vấn
If a user downloads unauthorized programs, does the surveillance software automatically report it to the IT department?
Nếu người dùng tải xuống các chương trình trái phép, phần mềm giám sát có tự động báo cáo cho bộ phận IT không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surveillance software".

Cân bằng giữa an ninh và quyền riêng tư

Trong nhiều xã hội phương Tây và trên toàn cầu, việc sử dụng phần mềm giám sát luôn là một chủ đề gây tranh cãi. Một mặt, nó được xem là công cụ cần thiết để đảm bảo an ninh quốc gia, chống khủng bố và tội phạm. Mặt khác, nó đặt ra những lo ngại sâu sắc về quyền riêng tư cá nhân, nguy cơ lạm dụng quyền lực và xâm phạm tự do dân sự, dẫn đến nhiều cuộc tranh luận về đạo đức và pháp lý.

Mối lo ngại về 'Big Brother' và dữ liệu cá nhân

Khái niệm 'Big Brother is watching you' từ tiểu thuyết '1984' của George Orwell đã trở thành một biểu tượng cho nỗi sợ hãi về sự giám sát toàn diện của chính phủ. Phần mềm giám sát hiện đại, với khả năng thu thập và phân tích lượng lớn dữ liệu cá nhân, làm dấy lên những cuộc tranh luận về mức độ giám sát mà xã hội nên cho phép và làm thế nào để bảo vệ dữ liệu cá nhân trước các chính phủ và tập đoàn lớn.