(Top Banner Ad)
monitoring software
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

monitoring software

UK: /ˈmɒnɪtərɪŋ sɒftweə(r)/ • US: /ˈmɑːnɪtərɪŋ sɔːftwer/

Nghĩa tiếng Việt

phần mềm giám sát phần mềm theo dõi ứng dụng giám sát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Software that is used to observe the status of a system, network, or application over time.

Vietnamese Meaning

Phần mềm được sử dụng để theo dõi trạng thái của một hệ thống, mạng hoặc ứng dụng theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses monitoring software to track the performance of its servers."

    "Công ty sử dụng phần mềm giám sát để theo dõi hiệu suất của các máy chủ của mình."

  • "We need to install monitoring software on all the computers in the office."

    "Chúng ta cần cài đặt phần mềm giám sát trên tất cả các máy tính trong văn phòng."

  • "The monitoring software detected a security breach."

    "Phần mềm giám sát đã phát hiện ra một lỗ hổng bảo mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb monitor giám sát, theo dõi, kiểm soát
Noun monitoring sự giám sát, sự theo dõi, sự kiểm soát
Adjective monitored được giám sát, được theo dõi, bị kiểm soát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
monere
Old French
moniteur
English
monitor
Old English
sōfte
Old English
waru
English
software

Nguồn gốc của 'monitor'

Từ 'monitor' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'monere', có nghĩa là 'nhắc nhở' hoặc 'cảnh báo'. Khi đến tiếng Anh, nó phát triển thành 'monitor' để chỉ người hoặc thiết bị dùng để quan sát, theo dõi. Khi công nghệ phát triển, nghĩa này được mở rộng cho các thiết bị điện tử và phần mềm để chỉ hành động giám sát hoặc thiết bị/phần mềm thực hiện hành động đó.

Sự ra đời của 'software'

Thuật ngữ 'software' được nhà toán học John Wilder Tukey đặt ra vào năm 1958. Nó là sự kết hợp của 'soft' (mềm) và 'ware' (hàng hóa, sản phẩm), đối lập với 'hardware' (phần cứng). Ý nghĩa ban đầu là để chỉ các chương trình máy tính 'mềm dẻo', dễ thay đổi, không cố định như phần cứng vật lý, từ đó hình thành nên khái niệm phần mềm.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, liên quan đến việc giám sát hiệu suất, bảo mật, hoặc hoạt động của các hệ thống. Thường được dùng để phát hiện sớm các vấn đề hoặc sự cố.

Prepositions

for with

"Monitoring software for" được dùng để chỉ mục đích của phần mềm, ví dụ: "monitoring software for network security" (phần mềm giám sát an ninh mạng). "Monitoring software with" thường được dùng để chỉ các tính năng hoặc khả năng của phần mềm, ví dụ: "monitoring software with real-time alerts" (phần mềm giám sát với cảnh báo thời gian thực).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monitoring software
  • security security monitoring software
    (phần mềm giám sát an ninh)
  • employee employee monitoring software
    (phần mềm giám sát nhân viên)
  • network network monitoring software
    (phần mềm giám sát mạng)
  • parental parental monitoring software
    (phần mềm giám sát của phụ huynh)
  • spy spy monitoring software
    (phần mềm giám sát gián điệp)
Verb + monitoring software
  • install install monitoring software
    (cài đặt phần mềm giám sát)
  • deploy deploy monitoring software
    (triển khai phần mềm giám sát)
  • use use monitoring software
    (sử dụng phần mềm giám sát)
  • implement implement monitoring software
    (thực hiện/triển khai phần mềm giám sát)
  • develop develop monitoring software
    (phát triển phần mềm giám sát)
Noun + monitoring software (Type/Purpose)
  • system system monitoring software
    (phần mềm giám sát hệ thống)
  • remote remote monitoring software
    (phần mềm giám sát từ xa)
  • performance performance monitoring software
    (phần mềm giám sát hiệu suất)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monitoring software

Danh từ
Lật mặt

Phần mềm được sử dụng để theo dõi trạng thái của một hệ thống, mạng hoặc ứng dụng theo thời gian.

"The company uses monitoring software to track the performance of its servers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monitoring software".

Quyền riêng tư vs. An ninh và Năng suất

Việc sử dụng phần mềm giám sát thường đặt ra một cuộc tranh luận về ranh giới giữa quyền riêng tư cá nhân và nhu cầu đảm bảo an ninh mạng, bảo mật dữ liệu hoặc nâng cao năng suất lao động. Các tổ chức sử dụng phần mềm này để ngăn chặn rò rỉ thông tin, theo dõi hành vi đáng ngờ, hoặc đánh giá hiệu suất của nhân viên, nhưng điều này có thể gây lo ngại về việc xâm phạm quyền riêng tư cá nhân.

Giám sát trong bối cảnh làm việc từ xa

Với sự gia tăng của hình thức làm việc từ xa, phần mềm giám sát đã trở nên phổ biến hơn trong các công ty. Nó giúp người quản lý theo dõi hoạt động của nhân viên, đảm bảo họ vẫn duy trì năng suất và tuân thủ các chính sách của công ty dù không có mặt tại văn phòng. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của các công cụ giám sát từ xa tiên tiến, đồng thời làm dấy lên các cuộc thảo luận về đạo đức và hiệu quả của chúng.