(Top Banner Ad)
struggle for existence
C1
Danh từ (cụm từ) C1 Sinh học, Triết học

struggle for existence

UK: /ˈstrʌɡəl fɔːr ɪɡˈzɪstəns/ • US: /ˈstrʌɡəl fɔːr ɪɡˈzɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

đấu tranh sinh tồn cuộc chiến sinh tồn tranh đấu để tồn tại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The competition or conflict between individuals or groups of organisms for limited resources such as food, water, shelter, and mates, which is a driving force in natural selection and evolution.

Vietnamese Meaning

Sự cạnh tranh hoặc xung đột giữa các cá thể hoặc nhóm sinh vật để giành giật các nguồn tài nguyên hạn chế như thức ăn, nước uống, nơi trú ẩn và bạn tình, đây là động lực thúc đẩy chọn lọc tự nhiên và tiến hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Darwin used the phrase 'struggle for existence' to describe the process of natural selection."

    "Darwin đã sử dụng cụm từ 'đấu tranh sinh tồn' để mô tả quá trình chọn lọc tự nhiên."

  • "In the animal kingdom, the struggle for existence is a daily reality."

    "Trong thế giới động vật, cuộc đấu tranh sinh tồn là một thực tế hàng ngày."

  • "The struggle for existence can be fierce, especially during times of scarcity."

    "Cuộc đấu tranh sinh tồn có thể rất khốc liệt, đặc biệt là trong thời kỳ khan hiếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun struggle cuộc đấu tranh, sự vật lộn
Verb struggle đấu tranh, vật lộn
Noun existence sự tồn tại, hiện hữu
Verb exist tồn tại, hiện hữu
Adjective existent đang tồn tại, hiện có
Adjective existential thuộc về sự tồn tại, hiện sinh
Adverb existentially một cách hiện sinh, về mặt tồn tại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic (root)
*struggl-
Old French
estrugler
English
struggle
Latin
exsistere
Old French
existence
English
existence

Nguồn gốc và sự phổ biến của khái niệm

Cụm từ 'struggle for existence' (đấu tranh sinh tồn) được phổ biến rộng rãi bởi nhà kinh tế học và triết gia Thomas Malthus vào cuối thế kỷ 18. Ông đã sử dụng nó để mô tả sự cạnh tranh gay gắt về nguồn lực giữa dân số gia tăng nhanh chóng và nguồn cung cấp hạn chế. Về sau, Charles Darwin đã áp dụng và phát triển khái niệm này trong lý thuyết chọn lọc tự nhiên của mình, được trình bày trong cuốn sách 'Nguồn gốc các loài' (On the Origin of Species) năm 1859. Darwin nhấn mạnh rằng tất cả các sinh vật phải liên tục cạnh tranh để sống sót và sinh sản trong một môi trường có nguồn tài nguyên hữu hạn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học tiến hóa để mô tả cuộc chiến sinh tồn mà các sinh vật phải đối mặt. Nó nhấn mạnh sự cạnh tranh khốc liệt và áp lực chọn lọc tự nhiên tác động lên các loài.

Prepositions

for

Giới từ 'for' ở đây diễn tả mục đích của cuộc đấu tranh, tức là 'đấu tranh *vì* sự tồn tại'. Nó chỉ ra rằng các sinh vật đang chiến đấu để duy trì sự sống của mình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + struggle for existence
  • bitter bitter struggle for existence
    (cuộc đấu tranh sinh tồn cay đắng)
  • harsh harsh struggle for existence
    (cuộc đấu tranh sinh tồn khắc nghiệt)
  • constant constant struggle for existence
    (cuộc đấu tranh sinh tồn liên tục)
  • daily daily struggle for existence
    (cuộc đấu tranh sinh tồn hàng ngày)
  • relentless relentless struggle for existence
    (cuộc đấu tranh sinh tồn không ngừng nghỉ)
  • desperate desperate struggle for existence
    (cuộc đấu tranh sinh tồn tuyệt vọng)
  • severe severe struggle for existence
    (cuộc đấu tranh sinh tồn gay gắt)
Verb + struggle for existence
  • wage wage a struggle for existence
    (tiến hành một cuộc đấu tranh sinh tồn)
  • face face a struggle for existence
    (đối mặt với cuộc đấu tranh sinh tồn)
  • endure endure a struggle for existence
    (chịu đựng cuộc đấu tranh sinh tồn)
  • engage in engage in a struggle for existence
    (tham gia vào cuộc đấu tranh sinh tồn)
  • succumb to succumb to the struggle for existence
    (khuất phục trước cuộc đấu tranh sinh tồn)
Prepositional phrase
  • in in the struggle for existence
    (trong cuộc đấu tranh sinh tồn)

Idioms

  • The Malthusian struggle for existence

    Cuộc đấu tranh sinh tồn theo thuyết Malthus (ám chỉ sự cạnh tranh tài nguyên do dân số tăng nhanh hơn nguồn cung)

    "The Malthusian struggle for existence explains why populations cannot grow indefinitely without facing resource scarcity."

    (Cuộc đấu tranh sinh tồn theo thuyết Malthus giải thích tại sao các quần thể không thể phát triển vô hạn mà không đối mặt với tình trạng khan hiếm tài nguyên.)

  • The Darwinian struggle for existence

    Cuộc đấu tranh sinh tồn theo thuyết Darwin (ám chỉ sự cạnh tranh trong tự nhiên dẫn đến chọn lọc tự nhiên)

    "In the wild, the Darwinian struggle for existence means only the fittest survive and pass on their genes."

    (Trong tự nhiên, cuộc đấu tranh sinh tồn theo thuyết Darwin có nghĩa là chỉ những cá thể thích nghi tốt nhất mới sống sót và truyền lại gen của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

struggle for existence

Danh từ (cụm từ)
Lật mặt

Sự cạnh tranh hoặc xung đột giữa các cá thể hoặc nhóm sinh vật để giành giật các nguồn tài nguyên hạn chế như thức ăn, nước uống, nơi trú ẩn và bạn tình, đây là động lực thúc đẩy chọn lọc tự nhiên và tiến hóa.

"Darwin used the phrase 'struggle for existence' to describe the process of natural selection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "struggle for existence".

Thuyết Malthus và Darwin

Khái niệm 'struggle for existence' là cốt lõi trong hai lý thuyết khoa học quan trọng: thuyết Malthus về dân số và thuyết tiến hóa của Darwin. Thomas Malthus cho rằng dân số có xu hướng tăng theo cấp số nhân trong khi nguồn lương thực chỉ tăng theo cấp số cộng, dẫn đến cạnh tranh gay gắt. Charles Darwin sau đó đã sử dụng ý tưởng này để giải thích cơ chế của chọn lọc tự nhiên, nơi các cá thể có đặc điểm thuận lợi hơn sẽ sống sót và sinh sản thành công hơn.

Ảnh hưởng trong triết học và xã hội

Ngoài khoa học tự nhiên, 'struggle for existence' còn có ảnh hưởng sâu rộng đến triết học và các quan điểm xã hội. Nó thường được dùng để mô tả sự cạnh tranh không ngừng nghỉ của con người trong cuộc sống hàng ngày, trong kinh doanh, hoặc để đạt được thành công. Khái niệm này cũng góp phần hình thành các ý tưởng về chủ nghĩa xã hội Darwin (Social Darwinism), mặc dù đây là một ứng dụng gây tranh cãi của lý thuyết Darwin vào xã hội loài người.