struggle for existence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The competition or conflict between individuals or groups of organisms for limited resources such as food, water, shelter, and mates, which is a driving force in natural selection and evolution.
Vietnamese Meaning
Sự cạnh tranh hoặc xung đột giữa các cá thể hoặc nhóm sinh vật để giành giật các nguồn tài nguyên hạn chế như thức ăn, nước uống, nơi trú ẩn và bạn tình, đây là động lực thúc đẩy chọn lọc tự nhiên và tiến hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Darwin used the phrase 'struggle for existence' to describe the process of natural selection."
"Darwin đã sử dụng cụm từ 'đấu tranh sinh tồn' để mô tả quá trình chọn lọc tự nhiên."
-
"In the animal kingdom, the struggle for existence is a daily reality."
"Trong thế giới động vật, cuộc đấu tranh sinh tồn là một thực tế hàng ngày."
-
"The struggle for existence can be fierce, especially during times of scarcity."
"Cuộc đấu tranh sinh tồn có thể rất khốc liệt, đặc biệt là trong thời kỳ khan hiếm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | struggle | cuộc đấu tranh, sự vật lộn |
| Verb | struggle | đấu tranh, vật lộn |
| Noun | existence | sự tồn tại, hiện hữu |
| Verb | exist | tồn tại, hiện hữu |
| Adjective | existent | đang tồn tại, hiện có |
| Adjective | existential | thuộc về sự tồn tại, hiện sinh |
| Adverb | existentially | một cách hiện sinh, về mặt tồn tại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học tiến hóa để mô tả cuộc chiến sinh tồn mà các sinh vật phải đối mặt. Nó nhấn mạnh sự cạnh tranh khốc liệt và áp lực chọn lọc tự nhiên tác động lên các loài.
Prepositions
Giới từ 'for' ở đây diễn tả mục đích của cuộc đấu tranh, tức là 'đấu tranh *vì* sự tồn tại'. Nó chỉ ra rằng các sinh vật đang chiến đấu để duy trì sự sống của mình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bitter bitter struggle for existence (cuộc đấu tranh sinh tồn cay đắng)
-
harsh harsh struggle for existence (cuộc đấu tranh sinh tồn khắc nghiệt)
-
constant constant struggle for existence (cuộc đấu tranh sinh tồn liên tục)
-
daily daily struggle for existence (cuộc đấu tranh sinh tồn hàng ngày)
-
relentless relentless struggle for existence (cuộc đấu tranh sinh tồn không ngừng nghỉ)
-
desperate desperate struggle for existence (cuộc đấu tranh sinh tồn tuyệt vọng)
-
severe severe struggle for existence (cuộc đấu tranh sinh tồn gay gắt)
-
wage wage a struggle for existence (tiến hành một cuộc đấu tranh sinh tồn)
-
face face a struggle for existence (đối mặt với cuộc đấu tranh sinh tồn)
-
endure endure a struggle for existence (chịu đựng cuộc đấu tranh sinh tồn)
-
engage in engage in a struggle for existence (tham gia vào cuộc đấu tranh sinh tồn)
-
succumb to succumb to the struggle for existence (khuất phục trước cuộc đấu tranh sinh tồn)
-
in in the struggle for existence (trong cuộc đấu tranh sinh tồn)
Idioms
-
The Malthusian struggle for existence
Cuộc đấu tranh sinh tồn theo thuyết Malthus (ám chỉ sự cạnh tranh tài nguyên do dân số tăng nhanh hơn nguồn cung)
"The Malthusian struggle for existence explains why populations cannot grow indefinitely without facing resource scarcity."
(Cuộc đấu tranh sinh tồn theo thuyết Malthus giải thích tại sao các quần thể không thể phát triển vô hạn mà không đối mặt với tình trạng khan hiếm tài nguyên.)
-
The Darwinian struggle for existence
Cuộc đấu tranh sinh tồn theo thuyết Darwin (ám chỉ sự cạnh tranh trong tự nhiên dẫn đến chọn lọc tự nhiên)
"In the wild, the Darwinian struggle for existence means only the fittest survive and pass on their genes."
(Trong tự nhiên, cuộc đấu tranh sinh tồn theo thuyết Darwin có nghĩa là chỉ những cá thể thích nghi tốt nhất mới sống sót và truyền lại gen của chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
struggle for existence
Danh từ (cụm từ)Sự cạnh tranh hoặc xung đột giữa các cá thể hoặc nhóm sinh vật để giành giật các nguồn tài nguyên hạn chế như thức ăn, nước uống, nơi trú ẩn và bạn tình, đây là động lực thúc đẩy chọn lọc tự nhiên và tiến hóa.
"Darwin used the phrase 'struggle for existence' to describe the process of natural selection."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "struggle for existence".
