(Top Banner Ad)
suspense novel
B2
noun B2 Văn học

suspense novel

UK: /səˈspens ˈnɒvl/ • US: /səˈspens ˈnɑːvl/

Nghĩa tiếng Việt

tiểu thuyết trinh dị tiểu thuyết hồi hộp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A novel whose primary goal is to create suspense in the reader.

Vietnamese Meaning

Một cuốn tiểu thuyết mà mục tiêu chính là tạo ra sự hồi hộp cho người đọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She loves reading suspense novels before going to bed."

    "Cô ấy thích đọc tiểu thuyết trinh dị trước khi đi ngủ."

  • "His latest suspense novel has become a bestseller."

    "Cuốn tiểu thuyết trinh dị mới nhất của anh ấy đã trở thành một cuốn sách bán chạy nhất."

  • "The film is based on a popular suspense novel."

    "Bộ phim được dựa trên một cuốn tiểu thuyết trinh dị nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suspense Sự hồi hộp, sự chờ đợi căng thẳng
Verb suspend Đình chỉ, treo, hoãn lại
Adjective suspended Bị đình chỉ, bị treo; lơ lửng
Adjective suspenseful Gay cấn, đầy hồi hộp
Adverb suspensefully Một cách hồi hộp, gay cấn
Noun novel Tiểu thuyết
Noun novelist Tiểu thuyết gia
Noun novelty Sự mới lạ; vật lạ mắt, đồ chơi nhỏ
Verb novelize Tiểu thuyết hóa (chuyển thể thành tiểu thuyết)
Noun novelization Sự tiểu thuyết hóa; phiên bản tiểu thuyết (của một bộ phim, kịch bản...)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
suspendere
Old French
suspens
English
suspense
Latin
novellus
Old French
novel
English
novel

Nguồn gốc của từ 'suspense'

Từ 'suspense' (hồi hộp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'suspendere', mang ý nghĩa 'treo lên' hoặc 'giữ trong trạng thái không chắc chắn'. Sau đó, từ này được tiếp nhận vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'suspens' trước khi được tiếng Anh sử dụng. Điều này phản ánh chính xác cảm giác căng thẳng, chờ đợi điều gì đó sắp xảy ra mà độc giả trải nghiệm khi đọc một cuốn tiểu thuyết trinh thám/hồi hộp.

Khi cái 'mới' trở thành 'tiểu thuyết'

Từ 'novel' (tiểu thuyết) xuất phát từ tiếng Latin 'novellus', có nghĩa là 'mới mẻ', 'trẻ trung'. Ban đầu, nó mô tả tính chất mới lạ của một câu chuyện. Dần dần, nghĩa của từ phát triển để chỉ một thể loại văn học dài, hư cấu, thường kể về những câu chuyện độc đáo, mới mẻ. Khi kết hợp lại, 'suspense novel' mang ý nghĩa một câu chuyện hư cấu đầy kịch tính, ly kỳ và hồi hộp.

Usage Note

“Suspense novel” tập trung vào việc tạo ra cảm giác lo lắng, không chắc chắn và chờ đợi điều gì đó sắp xảy ra. Sự khác biệt với “mystery novel” (tiểu thuyết trinh thám) là mystery tập trung vào việc giải quyết một vụ án hoặc bí ẩn đã xảy ra, còn suspense lại tập trung vào những sự kiện sắp diễn ra và sự lo lắng của độc giả về kết quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suspense novel
  • gripping gripping suspense novel
    (tiểu thuyết trinh thám/hồi hộp cực kỳ hấp dẫn/cuốn hút)
  • thrilling thrilling suspense novel
    (tiểu thuyết trinh thám/hồi hộp ly kỳ, rợn người)
  • bestselling bestselling suspense novel
    (tiểu thuyết trinh thám/hồi hộp bán chạy nhất)
  • psychological psychological suspense novel
    (tiểu thuyết tâm lý hồi hộp/gay cấn)
Verb + suspense novel
  • read read a suspense novel
    (đọc một cuốn tiểu thuyết trinh thám/hồi hộp)
  • write write a suspense novel
    (viết một cuốn tiểu thuyết trinh thám/hồi hộp)
  • devour devour a suspense novel
    (đọc ngấu nghiến/nghiền ngẫm một cuốn tiểu thuyết trinh thám/hồi hộp)
Noun + of + suspense novel
  • master a master of the suspense novel
    (một bậc thầy về thể loại tiểu thuyết trinh thám/hồi hộp)
  • elements elements of a suspense novel
    (các yếu tố của một tiểu thuyết trinh thám/hồi hộp)

Idioms

  • like something out of a suspense novel

    Cứ như bước ra từ một cuốn tiểu thuyết trinh thám (ám chỉ một tình huống kỳ lạ, kịch tính, khó tin)

    "The whole incident was so bizarre, it felt like something out of a suspense novel."

    (Toàn bộ vụ việc thật kỳ lạ, cứ như thể bước ra từ một cuốn tiểu thuyết trinh thám vậy.)

  • a plot worthy of a suspense novel

    Một cốt truyện xứng đáng với tiểu thuyết trinh thám (ám chỉ một cốt truyện phức tạp, ly kỳ, đầy bất ngờ)

    "The company's internal politics had a plot worthy of a suspense novel, full of betrayals and hidden agendas."

    (Chính trị nội bộ công ty có một cốt truyện xứng đáng với tiểu thuyết trinh thám, đầy rẫy sự phản bội và những âm mưu ẩn giấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suspense novel

noun
Lật mặt

Một cuốn tiểu thuyết mà mục tiêu chính là tạo ra sự hồi hộp cho người đọc.

"She loves reading suspense novels before going to bed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She loves a specific genre: the suspense novel, with its twists and turns.
Cô ấy yêu thích một thể loại cụ thể: tiểu thuyết trinh thám, với những khúc quanh bất ngờ.
Phủ định
He dislikes certain types of books: not the suspenseful ones, but rather romances.
Anh ấy không thích một số loại sách: không phải những cuốn hồi hộp, mà là những cuốn lãng mạn.
Nghi vấn
Are you looking for a particular kind of read: a suspense novel that will keep you on the edge of your seat?
Bạn đang tìm kiếm một loại truyện cụ thể phải không: một cuốn tiểu thuyết trinh thám sẽ khiến bạn ngồi không yên?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After reading many genres, including science fiction, romance, and historical fiction, she decided that suspense novels were her favorite.
Sau khi đọc nhiều thể loại, bao gồm khoa học viễn tưởng, lãng mạn và lịch sử, cô ấy quyết định rằng tiểu thuyết trinh thám là thể loại yêu thích của cô ấy.
Phủ định
My reading list, which includes classics and contemporary works, does not currently include a suspense novel.
Danh sách đọc của tôi, bao gồm các tác phẩm kinh điển và đương đại, hiện không bao gồm tiểu thuyết trinh thám.
Nghi vấn
Sarah, have you ever read a suspenseful novel that kept you up all night?
Sarah, bạn đã bao giờ đọc một cuốn tiểu thuyết trinh thám ly kỳ khiến bạn thức cả đêm chưa?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I have free time, I read a suspense novel.
Nếu tôi có thời gian rảnh, tôi đọc một cuốn tiểu thuyết trinh thám.
Phủ định
When she feels bored, she doesn't choose a suspenseful movie.
Khi cô ấy cảm thấy chán, cô ấy không chọn một bộ phim hồi hộp.
Nghi vấn
If he goes to the bookstore, does he buy a suspense novel?
Nếu anh ấy đến nhà sách, anh ấy có mua một cuốn tiểu thuyết trinh thám không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suspense novel".

Alfred Hitchcock và 'Bậc thầy của Hồi hộp'

Đạo diễn điện ảnh người Anh Alfred Hitchcock thường được mệnh danh là 'Bậc thầy của Hồi hộp' (Master of Suspense) với những bộ phim kinh điển như 'Psycho' hay 'Vertigo'. Dù ông làm phim, phong cách xây dựng kịch tính và tạo sự căng thẳng, bất ngờ của ông đã ảnh hưởng sâu sắc đến cách các tiểu thuyết gia trinh thám tạo ra trải nghiệm tương tự cho độc giả của mình.

Giải thưởng Edgar Allan Poe

Giải thưởng Edgar Allan Poe, thường được biết đến với tên gọi 'Edgar Awards', là một trong những giải thưởng văn học danh giá nhất dành cho các tác phẩm trinh thám, bí ẩn và kinh dị, bao gồm cả tiểu thuyết trinh thám. Giải thưởng này được trao hàng năm bởi Hiệp hội Các Nhà văn Bí ẩn Hoa Kỳ (Mystery Writers of America), vinh danh tên tuổi của nhà văn Edgar Allan Poe, người được coi là cha đẻ của thể loại truyện trinh thám hiện đại.