(Top Banner Ad)
mystery novel
B2
noun B2 Văn học

mystery novel

UK: /ˈmɪstri ˈnɒvl/ • US: /ˈmɪstəri ˈnɑːvl/

Nghĩa tiếng Việt

tiểu thuyết trinh thám truyện trinh thám
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genre of fiction in which a detective, professional or amateur, solves a crime or series of crimes.

Vietnamese Meaning

Một thể loại tiểu thuyết mà trong đó một thám tử, chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư, giải quyết một vụ án hoặc một loạt các vụ án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys reading a good mystery novel before bed."

    "Cô ấy thích đọc một cuốn tiểu thuyết trinh thám hay trước khi đi ngủ."

  • "Agatha Christie is famous for writing mystery novels."

    "Agatha Christie nổi tiếng với việc viết tiểu thuyết trinh thám."

  • "He spent the entire weekend absorbed in a mystery novel."

    "Anh ấy đã dành cả cuối tuần đắm chìm trong một cuốn tiểu thuyết trinh thám."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mystery Bí ẩn, điều huyền bí
Adjective mysterious Bí ẩn, khó hiểu, huyền bí
Adverb mysteriously Một cách bí ẩn, khó hiểu
Verb mystify Làm bối rối, làm khó hiểu
Noun novelist Tiểu thuyết gia, nhà văn viết tiểu thuyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μυστήριον (mystērion)
Latin
mysterium
Old French
mistere
Middle English
misterie
Modern English
mystery

Nguồn gốc "Mystery"

Từ "mystery" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "mystērion" (μυστήριον), ban đầu dùng để chỉ những nghi lễ tôn giáo bí mật hoặc những điều cần được giữ kín, không tiết lộ. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất cứ điều gì khó hiểu, chưa được biết đến hoặc cần khám phá.

"Novel" - Câu chuyện mới

Từ "novel" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "novellus" (nghĩa là "mới mẻ") và sau đó là tiếng Ý "novella" (một câu chuyện ngắn, tin tức mới). Ban đầu nó dùng để chỉ những câu chuyện hư cấu mới lạ, khác biệt so với sử thi hay kịch, cuối cùng phát triển thành thể loại tiểu thuyết như ngày nay.

"Mystery Novel" - Sự kết hợp hoàn hảo

"Mystery novel" là sự kết hợp của hai từ trên để mô tả một thể loại văn học đặc biệt: một cuốn tiểu thuyết chứa đựng một bí ẩn trung tâm, thường là một vụ án mạng, mà các nhân vật và độc giả phải giải mã thông qua các manh mối và suy luận. Thể loại này trở nên cực kỳ phổ biến từ thế kỷ 19, với các tác phẩm kinh điển của Arthur Conan Doyle hay Agatha Christie.

Usage Note

Thể loại này tập trung vào việc xây dựng sự hồi hộp và bất ngờ cho đến khi danh tính của thủ phạm được tiết lộ. Thường bao gồm các yếu tố như manh mối, nhân chứng, nghi phạm và những khúc mắc bất ngờ.

Prepositions

about in

'about' dùng khi nói về nội dung, chủ đề của cuốn tiểu thuyết. 'in' dùng để chỉ sự tham gia, sự yêu thích thể loại tiểu thuyết này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mystery novel
  • classic classic mystery novel
    (tiểu thuyết trinh thám kinh điển)
  • gripping gripping mystery novel
    (tiểu thuyết trinh thám lôi cuốn, hấp dẫn)
  • thrilling thrilling mystery novel
    (tiểu thuyết trinh thám ly kỳ, rợn tóc gáy)
  • bestselling bestselling mystery novel
    (tiểu thuyết trinh thám bán chạy nhất)
Verb + mystery novel
  • read read a mystery novel
    (đọc một cuốn tiểu thuyết trinh thám)
  • write write a mystery novel
    (viết một cuốn tiểu thuyết trinh thám)
  • devour devour a mystery novel
    (ngấu nghiến một cuốn tiểu thuyết trinh thám)
  • publish publish a mystery novel
    (xuất bản một cuốn tiểu thuyết trinh thám)
Noun + mystery novel
  • author of a author of a mystery novel
    (tác giả của một cuốn tiểu thuyết trinh thám)
  • fan of fan of mystery novels
    (người hâm mộ tiểu thuyết trinh thám)

Idioms

  • unfold like a mystery novel

    diễn biến như một cuốn tiểu thuyết trinh thám (ý nói sự kiện phức tạp, nhiều bất ngờ, dần dần hé lộ)

    "The whole case started to unfold like a mystery novel, with new clues appearing every day."

    (Toàn bộ vụ án bắt đầu diễn biến như một cuốn tiểu thuyết trinh thám, với những manh mối mới xuất hiện mỗi ngày.)

  • a real-life mystery novel

    một tiểu thuyết trinh thám ngoài đời thực (ám chỉ tình huống có thật đầy bí ẩn, phức tạp như trong truyện)

    "Their family history is a real-life mystery novel, full of secrets and unexplained events."

    (Lịch sử gia đình họ là một tiểu thuyết trinh thám ngoài đời thực, đầy rẫy những bí mật và sự kiện không giải thích được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mystery novel

noun
Lật mặt

Một thể loại tiểu thuyết mà trong đó một thám tử, chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư, giải quyết một vụ án hoặc một loạt các vụ án.

"She enjoys reading a good mystery novel before bed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been writing a mystery novel for five years before she finally got it published.
Cô ấy đã viết một cuốn tiểu thuyết trinh thám trong năm năm trước khi cuối cùng cô ấy xuất bản nó.
Phủ định
He hadn't been reading mystery novels before his friend recommended one to him.
Anh ấy đã không đọc tiểu thuyết trinh thám trước khi bạn anh ấy giới thiệu một cuốn cho anh ấy.
Nghi vấn
Had they been discussing the mystery novel's plot for hours before they realized they had different copies?
Có phải họ đã thảo luận về cốt truyện của cuốn tiểu thuyết trinh thám hàng giờ trước khi họ nhận ra họ có các bản sao khác nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mystery novel".

Sức hút của thể loại 'Whodunit'

Thể loại 'whodunit' (ai là người làm?) là một nhánh phổ biến của tiểu thuyết trinh thám, nơi độc giả được thử thách để giải mã tội ác cùng với thám tử. Sự hấp dẫn nằm ở việc xây dựng các manh mối, nghi phạm và nút thắt bất ngờ, khuyến khích người đọc suy luận và dự đoán. Các tác phẩm của Agatha Christie là ví dụ điển hình cho thể loại này.

Thời đại vàng của tiểu thuyết trinh thám

Thời kỳ từ những năm 1920 đến 1930 thường được gọi là 'Thời đại vàng của tiểu thuyết trinh thám'. Đây là lúc các quy tắc và khuôn mẫu của thể loại này được hình thành và phát triển mạnh mẽ, với sự xuất hiện của nhiều nhà văn kiệt xuất như Agatha Christie, Dorothy L. Sayers và G.K. Chesterton. Các tác phẩm của họ định hình nên hình tượng thám tử tài ba và những vụ án phức tạp mà đến nay vẫn còn được yêu thích.