mystery novel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A genre of fiction in which a detective, professional or amateur, solves a crime or series of crimes.
Vietnamese Meaning
Một thể loại tiểu thuyết mà trong đó một thám tử, chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư, giải quyết một vụ án hoặc một loạt các vụ án.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She enjoys reading a good mystery novel before bed."
"Cô ấy thích đọc một cuốn tiểu thuyết trinh thám hay trước khi đi ngủ."
-
"Agatha Christie is famous for writing mystery novels."
"Agatha Christie nổi tiếng với việc viết tiểu thuyết trinh thám."
-
"He spent the entire weekend absorbed in a mystery novel."
"Anh ấy đã dành cả cuối tuần đắm chìm trong một cuốn tiểu thuyết trinh thám."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mystery | Bí ẩn, điều huyền bí |
| Adjective | mysterious | Bí ẩn, khó hiểu, huyền bí |
| Adverb | mysteriously | Một cách bí ẩn, khó hiểu |
| Verb | mystify | Làm bối rối, làm khó hiểu |
| Noun | novelist | Tiểu thuyết gia, nhà văn viết tiểu thuyết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thể loại này tập trung vào việc xây dựng sự hồi hộp và bất ngờ cho đến khi danh tính của thủ phạm được tiết lộ. Thường bao gồm các yếu tố như manh mối, nhân chứng, nghi phạm và những khúc mắc bất ngờ.
Prepositions
'about' dùng khi nói về nội dung, chủ đề của cuốn tiểu thuyết. 'in' dùng để chỉ sự tham gia, sự yêu thích thể loại tiểu thuyết này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic mystery novel (tiểu thuyết trinh thám kinh điển)
-
gripping gripping mystery novel (tiểu thuyết trinh thám lôi cuốn, hấp dẫn)
-
thrilling thrilling mystery novel (tiểu thuyết trinh thám ly kỳ, rợn tóc gáy)
-
bestselling bestselling mystery novel (tiểu thuyết trinh thám bán chạy nhất)
-
read read a mystery novel (đọc một cuốn tiểu thuyết trinh thám)
-
write write a mystery novel (viết một cuốn tiểu thuyết trinh thám)
-
devour devour a mystery novel (ngấu nghiến một cuốn tiểu thuyết trinh thám)
-
publish publish a mystery novel (xuất bản một cuốn tiểu thuyết trinh thám)
-
author of a author of a mystery novel (tác giả của một cuốn tiểu thuyết trinh thám)
-
fan of fan of mystery novels (người hâm mộ tiểu thuyết trinh thám)
Idioms
-
unfold like a mystery novel
diễn biến như một cuốn tiểu thuyết trinh thám (ý nói sự kiện phức tạp, nhiều bất ngờ, dần dần hé lộ)
"The whole case started to unfold like a mystery novel, with new clues appearing every day."
(Toàn bộ vụ án bắt đầu diễn biến như một cuốn tiểu thuyết trinh thám, với những manh mối mới xuất hiện mỗi ngày.)
-
a real-life mystery novel
một tiểu thuyết trinh thám ngoài đời thực (ám chỉ tình huống có thật đầy bí ẩn, phức tạp như trong truyện)
"Their family history is a real-life mystery novel, full of secrets and unexplained events."
(Lịch sử gia đình họ là một tiểu thuyết trinh thám ngoài đời thực, đầy rẫy những bí mật và sự kiện không giải thích được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mystery novel
nounMột thể loại tiểu thuyết mà trong đó một thám tử, chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư, giải quyết một vụ án hoặc một loạt các vụ án.
"She enjoys reading a good mystery novel before bed."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been writing a mystery novel for five years before she finally got it published. |
Cô ấy đã viết một cuốn tiểu thuyết trinh thám trong năm năm trước khi cuối cùng cô ấy xuất bản nó. |
| Phủ định | He hadn't been reading mystery novels before his friend recommended one to him. |
Anh ấy đã không đọc tiểu thuyết trinh thám trước khi bạn anh ấy giới thiệu một cuốn cho anh ấy. |
| Nghi vấn | Had they been discussing the mystery novel's plot for hours before they realized they had different copies? |
Có phải họ đã thảo luận về cốt truyện của cuốn tiểu thuyết trinh thám hàng giờ trước khi họ nhận ra họ có các bản sao khác nhau không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mystery novel".
