(Top Banner Ad)
crime novel
B2
noun B2 Văn học

crime novel

UK: /ˈkraɪm ˌnɒvl/ • US: /ˈkraɪm ˌnɑːvl/

Nghĩa tiếng Việt

tiểu thuyết trinh thám tiểu thuyết hình sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A novel about a crime, especially murder, and the investigation of it.

Vietnamese Meaning

Một cuốn tiểu thuyết về một tội ác, đặc biệt là giết người, và cuộc điều tra về nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys reading crime novels in her spare time."

    "Cô ấy thích đọc tiểu thuyết trinh thám vào thời gian rảnh."

  • "Agatha Christie is famous for writing crime novels."

    "Agatha Christie nổi tiếng với việc viết tiểu thuyết trinh thám."

  • "The crime novel kept me guessing until the very end."

    "Cuốn tiểu thuyết trinh thám khiến tôi phải đoán già đoán non đến tận phút cuối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crime Tội ác, tội phạm
Noun criminal Kẻ phạm tội
Adjective criminal Liên quan đến tội phạm
Noun novelist Tiểu thuyết gia
Noun criminology Tội phạm học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crimen / novellus
Old French / Italian
crime / novella
Middle English
crime / novel
Modern English
crime novel

Nguồn gốc của thuật ngữ

Từ 'crime' bắt nguồn từ tiếng Latin 'crimen', có nghĩa là lời buộc tội hoặc hành vi sai trái. 'Novel' đến từ 'novella' trong tiếng Ý, có nghĩa là 'điều mới mẻ'. Thể loại 'crime novel' (tiểu thuyết tội phạm) bắt đầu hình thành rõ rệt từ thế kỷ 19, đặc biệt là sau sự ra đời của nhân vật Sherlock Holmes, kết hợp giữa yếu tố suy luận logic và các vụ án hình sự.

Usage Note

Thuật ngữ 'crime novel' đề cập đến một thể loại tiểu thuyết mà cốt truyện chính xoay quanh việc giải quyết một vụ án, thường là một vụ giết người. Nó tập trung vào các chi tiết của tội phạm, quá trình điều tra, động cơ của tội phạm và việc đưa thủ phạm ra trước công lý. Thể loại này thường kết hợp các yếu tố của bí ẩn, hồi hộp và đôi khi cả hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crime novel
  • best-selling best-selling crime novel
    (tiểu thuyết tội phạm bán chạy nhất)
  • gripping gripping crime novel
    (tiểu thuyết tội phạm lôi cuốn/hấp dẫn)
  • classic classic crime novel
    (tiểu thuyết tội phạm kinh điển)
  • gritty gritty crime novel
    (tiểu thuyết tội phạm thực tế và gai góc)
Verb + crime novel
  • write write a crime novel
    (viết một cuốn tiểu thuyết tội phạm)
  • publish publish a crime novel
    (xuất bản một cuốn tiểu thuyết tội phạm)
  • adapt adapt a crime novel into a film
    (chuyển thể tiểu thuyết tội phạm thành phim)

Idioms

  • A real page-turner

    Một cuốn sách cực kỳ hấp dẫn (thường dùng cho tiểu thuyết tội phạm)

    "Her latest crime novel is a real page-turner; I couldn't put it down."

    (Cuốn tiểu thuyết tội phạm mới nhất của cô ấy cực kỳ lôi cuốn; tôi không thể đặt nó xuống được.)

  • Whodunnit

    Thể loại tiểu thuyết tập trung vào việc tìm ra ai là thủ phạm

    "I love a good 'whodunnit' crime novel where the killer is a total surprise."

    (Tôi yêu những cuốn tiểu thuyết tội phạm kiểu 'ai là thủ phạm' mà kẻ sát nhân là một sự bất ngờ hoàn toàn.)

  • Hard-boiled

    Phong cách viết truyện tội phạm thực tế, lạnh lùng và gai góc

    "Raymond Chandler is famous for his hard-boiled crime novels."

    (Raymond Chandler nổi tiếng với những cuốn tiểu thuyết tội phạm phong cách gai góc và lạnh lùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crime novel

noun
Lật mặt

Một cuốn tiểu thuyết về một tội ác, đặc biệt là giết người, và cuộc điều tra về nó.

"She enjoys reading crime novels in her spare time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crime novel".

Kỷ nguyên vàng của tiểu thuyết trinh thám

Giai đoạn những năm 1920 và 1930 được gọi là 'Kỷ nguyên vàng' của thể loại này, với những tác giả như Agatha Christie. Trong văn hóa phương Tây, những tác phẩm này không chỉ là giải trí mà còn phản ánh trật tự xã hội và đạo đức.

Scandinavian Noir

Một dòng tiểu thuyết tội phạm hiện đại nổi tiếng từ Bắc Âu (như truyện của Stieg Larsson). Thể loại này thường có không khí u tối, lạnh lẽo và tập trung vào các vấn đề bất cập trong xã hội hiện đại.