(Top Banner Ad)
suspension feeding
C1
Noun C1 Sinh học biển, Động vật học

suspension feeding

UK: /səˈspɛnʃən ˈfiːdɪŋ/ • US: /səˈspɛnʃən ˈfiːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ăn lọc lọc thức ăn lơ lửng phương pháp ăn lọc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeding method in which an animal filters particles of organic matter that are suspended in the water.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp kiếm ăn, trong đó động vật lọc các hạt vật chất hữu cơ lơ lửng trong nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Baleen whales obtain food by suspension feeding."

    "Cá voi tấm sừng hàm kiếm ăn bằng cách lọc nước."

  • "Many bivalves are suspension feeders."

    "Nhiều loài hai mảnh vỏ là động vật ăn lọc."

  • "Suspension feeding is an important ecological process in aquatic ecosystems."

    "Lọc nước là một quá trình sinh thái quan trọng trong các hệ sinh thái dưới nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suspension sự đình chỉ, sự treo; huyền phù
Verb suspend treo, đình chỉ
Adjective suspended bị treo, bị đình chỉ
Verb feed cho ăn, nuôi; ăn
Noun feeder vật/người cho ăn; ống dẫn thức ăn
Noun suspension feeder sinh vật ăn lọc

Synonyms

Related Words

detritus feeding (ăn mùn bã hữu cơ)deposit feeding (ăn trầm tích)

Subject Area

Sinh học biển, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
suspendere
Old English
fēdan
English
suspension feeding (Modern compound term)

Nguồn gốc thuật ngữ

Thuật ngữ 'suspension feeding' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp 'suspension' (sự lơ lửng, sự treo) và 'feeding' (việc cho ăn, việc ăn). Nó mô tả phương pháp mà nhiều loài sinh vật dưới nước thu nhận thức ăn bằng cách lọc các hạt nhỏ li ti (thường là sinh vật phù du) đang lơ lửng trong môi trường nước xung quanh chúng. Từ 'suspendere' trong tiếng Latin có nghĩa là 'treo lên', và 'fēdan' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'cho ăn', 'nuôi dưỡng'.

Usage Note

Suspension feeding là một chiến lược kiếm ăn thụ động, trái ngược với việc săn mồi chủ động. Các loài sử dụng phương pháp này thường có các cấu trúc chuyên biệt như lông mao, mang, hoặc lưới lọc để thu giữ thức ăn. Nó rất phổ biến trong môi trường thủy sinh.

Prepositions

in by

'In' được sử dụng để chỉ môi trường mà việc kiếm ăn diễn ra (ví dụ: 'suspension feeding in marine environments'). 'By' được sử dụng để mô tả phương tiện mà qua đó việc kiếm ăn diễn ra (ví dụ: 'nutrient uptake by suspension feeding').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suspension feeding
  • effective effective suspension feeding
    (quá trình ăn lọc hiệu quả)
  • passive passive suspension feeding
    (quá trình ăn lọc thụ động)
  • active active suspension feeding
    (quá trình ăn lọc chủ động)
Verb + suspension feeding
  • perform perform suspension feeding
    (thực hiện quá trình ăn lọc)
  • engage in engage in suspension feeding
    (tham gia vào quá trình ăn lọc)
  • rely on rely on suspension feeding
    (phụ thuộc vào quá trình ăn lọc)
Noun + of suspension feeding
  • rate rate of suspension feeding
    (tốc độ ăn lọc)
  • mechanism mechanism of suspension feeding
    (cơ chế ăn lọc)

Idioms

  • obligate suspension feeder

    sinh vật ăn lọc bắt buộc (chỉ ăn bằng phương pháp này)

    "Many bivalves are obligate suspension feeders."

    (Nhiều loài thân mềm hai mảnh vỏ là sinh vật ăn lọc bắt buộc.)

  • facultative suspension feeder

    sinh vật ăn lọc tùy ý (có thể dùng nhiều phương pháp ăn khác nhau)

    "Some fish species are facultative suspension feeders, adapting their diet."

    (Một số loài cá là sinh vật ăn lọc tùy ý, chúng thích nghi với chế độ ăn của mình.)

  • filter out particles through suspension feeding

    lọc các hạt vật chất qua quá trình ăn lọc

    "Oysters filter out particles through suspension feeding, helping to clarify water."

    (Hàu lọc các hạt vật chất qua quá trình ăn lọc, giúp làm trong nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suspension feeding

Noun
Lật mặt

Một phương pháp kiếm ăn, trong đó động vật lọc các hạt vật chất hữu cơ lơ lửng trong nước.

"Baleen whales obtain food by suspension feeding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suspension feeding".

Vai trò sinh thái

Các sinh vật ăn lọc như hàu, trai, và bọt biển đóng vai trò thiết yếu trong hệ sinh thái thủy sinh. Chúng hoạt động như những 'máy lọc' tự nhiên, loại bỏ các hạt và chất ô nhiễm khỏi nước, giúp cải thiện chất lượng nước và duy trì sự trong sạch của môi trường biển. Điều này rất quan trọng đối với sức khỏe của các hệ sinh thái ven biển và đại dương.

Thực phẩm và Kinh tế

Nhiều loài sinh vật ăn lọc là nguồn thực phẩm quan trọng cho con người, ví dụ như hàu, trai, sò. Ngành nuôi trồng thủy sản khai thác phương thức ăn lọc tự nhiên của chúng để sản xuất thực phẩm. Việc nuôi cấy các loài này không chỉ cung cấp nguồn protein mà còn góp phần vào việc làm sạch môi trường nước trong các khu vực nuôi trồng.