(Top Banner Ad)
suspensory ligament
C1
noun C1 Y học

suspensory ligament

UK: /səˈspensəri ˈlɪɡəmənt/ • US: /səˈspensəri ˈlɪɡəmənt/

Nghĩa tiếng Việt

dây chằng treo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ligament that supports or suspends an organ or part of the body.

Vietnamese Meaning

Dây chằng treo, một dây chằng có chức năng nâng đỡ hoặc treo một cơ quan hoặc bộ phận cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The suspensory ligament of the lens helps to control the shape of the lens for focusing."

    "Dây chằng treo thủy tinh thể giúp điều chỉnh hình dạng của thủy tinh thể để tập trung."

  • "Damage to the suspensory ligament can lead to instability in the affected joint."

    "Tổn thương dây chằng treo có thể dẫn đến sự mất ổn định ở khớp bị ảnh hưởng."

  • "The suspensory ligament of the ovary supports the ovary and contains ovarian vessels."

    "Dây chằng treo buồng trứng hỗ trợ buồng trứng và chứa các mạch máu buồng trứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suspend Đình chỉ, treo, ngừng (hoạt động), treo lơ lửng
Noun suspension Sự đình chỉ, sự treo, hệ thống treo
Adjective suspended Bị đình chỉ, bị treo, lơ lửng
Adjective ligamental Thuộc về dây chằng
Noun ligation Sự buộc, sự thắt (trong y học, ví dụ thắt ống dẫn trứng)
Verb ligate Buộc, thắt (mạch máu, ống)

Synonyms

supporting ligament (dây chằng hỗ trợ)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
suspendere
Latin
ligamentum
English
suspensory ligament

Nguồn gốc của 'suspensory'

Từ 'suspensory' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'suspendere', có nghĩa là 'treo lên' hoặc 'giữ lơ lửng'. Điều này phản ánh chính xác chức năng của dây chằng là giữ hoặc nâng đỡ một cấu trúc nào đó trong cơ thể, giúp nó không bị xê dịch hay rơi xuống.

Nguồn gốc của 'ligament'

Từ 'ligament' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ligamentum', mang ý nghĩa 'một sợi dây' hoặc 'dây buộc'. Nó lại xuất phát từ động từ 'ligare' nghĩa là 'buộc' hoặc 'liên kết'. Đúng như tên gọi, dây chằng là các mô liên kết có nhiệm vụ nối xương với xương hoặc hỗ trợ các cơ quan.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực của y học để chỉ các cấu trúc khác nhau có chức năng hỗ trợ. Ví dụ, trong giải phẫu học vú, dây chằng treo vú (dây chằng Cooper) hỗ trợ cấu trúc của vú. Trong nha khoa, dây chằng nha chu treo răng trong ổ răng.

Prepositions

of

Thường được sử dụng với 'of' để chỉ bộ phận hoặc cơ quan mà dây chằng này hỗ trợ. Ví dụ: 'suspensory ligament of the eye' (dây chằng treo mắt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suspensory ligament
  • weak weak suspensory ligament
    (dây chằng nâng đỡ yếu)
  • damaged damaged suspensory ligament
    (dây chằng nâng đỡ bị tổn thương)
  • ruptured ruptured suspensory ligament
    (dây chằng nâng đỡ bị đứt/rách)
  • strained strained suspensory ligament
    (dây chằng nâng đỡ bị căng)
Verb + suspensory ligament
  • support support the suspensory ligament
    (nâng đỡ dây chằng nâng đỡ)
  • injure injure the suspensory ligament
    (làm tổn thương dây chằng nâng đỡ)
  • repair repair a suspensory ligament
    (phẫu thuật sửa chữa dây chằng nâng đỡ)
Noun + suspensory ligament (specific locations)
  • ovarian ovarian suspensory ligament
    (dây chằng nâng đỡ buồng trứng)
  • lens suspensory ligament of the lens
    (dây chằng nâng đỡ thể thủy tinh (của mắt))
  • penis suspensory ligament of the penis
    (dây chằng treo dương vật)

Idioms

  • suspensory ligament rupture

    Dây chằng nâng đỡ bị đứt/rách (một dạng chấn thương thường gặp trong y học và thể thao)

    "The athlete suffered a complete suspensory ligament rupture, requiring immediate surgery."

    (Vận động viên bị đứt hoàn toàn dây chằng nâng đỡ và cần phải phẫu thuật ngay lập tức.)

  • damage to the suspensory ligament

    Tổn thương dây chằng nâng đỡ

    "Repeated stress and overuse can lead to damage to the suspensory ligament over time."

    (Căng thẳng và lạm dụng lặp đi lặp lại có thể dẫn đến tổn thương dây chằng nâng đỡ theo thời gian.)

  • weakening of the suspensory ligament

    Sự suy yếu của dây chằng nâng đỡ

    "Aging or certain medical conditions can cause a weakening of the suspensory ligament, affecting stability."

    (Lão hóa hoặc một số tình trạng bệnh lý có thể gây ra sự suy yếu của dây chằng nâng đỡ, ảnh hưởng đến sự ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suspensory ligament

noun
Lật mặt

Dây chằng treo, một dây chằng có chức năng nâng đỡ hoặc treo một cơ quan hoặc bộ phận cơ thể.

"The suspensory ligament of the lens helps to control the shape of the lens for focusing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suspensory ligament".

Tầm quan trọng trong Y học và Giải phẫu

'Dây chằng nâng đỡ' là một thuật ngữ giải phẫu học quan trọng, giúp các bác sĩ và sinh viên y khoa hiểu rõ cách các bộ phận cơ thể được giữ cố định và hoạt động. Việc nghiên cứu chi tiết về loại dây chằng này là nền tảng để chẩn đoán và điều trị chính xác các chấn thương hoặc bệnh lý liên quan đến hệ thống nâng đỡ của cơ thể người.

Chấn thương trong Thể thao và Phục hồi chức năng

Dây chằng nói chung, và dây chằng nâng đỡ ở một số vị trí cụ thể (như khớp gối, cổ chân, hoặc các bộ phận của mắt), thường là nguyên nhân gây ra các chấn thương phổ biến ở vận động viên. Việc hiểu rõ chức năng, giới hạn và cách điều trị chấn thương dây chằng là rất quan trọng trong y học thể thao và phục hồi chức năng để giúp các vận động viên trở lại thi đấu an toàn.