suspensory ligament
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A ligament that supports or suspends an organ or part of the body.
Vietnamese Meaning
Dây chằng treo, một dây chằng có chức năng nâng đỡ hoặc treo một cơ quan hoặc bộ phận cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The suspensory ligament of the lens helps to control the shape of the lens for focusing."
"Dây chằng treo thủy tinh thể giúp điều chỉnh hình dạng của thủy tinh thể để tập trung."
-
"Damage to the suspensory ligament can lead to instability in the affected joint."
"Tổn thương dây chằng treo có thể dẫn đến sự mất ổn định ở khớp bị ảnh hưởng."
-
"The suspensory ligament of the ovary supports the ovary and contains ovarian vessels."
"Dây chằng treo buồng trứng hỗ trợ buồng trứng và chứa các mạch máu buồng trứng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | suspend | Đình chỉ, treo, ngừng (hoạt động), treo lơ lửng |
| Noun | suspension | Sự đình chỉ, sự treo, hệ thống treo |
| Adjective | suspended | Bị đình chỉ, bị treo, lơ lửng |
| Adjective | ligamental | Thuộc về dây chằng |
| Noun | ligation | Sự buộc, sự thắt (trong y học, ví dụ thắt ống dẫn trứng) |
| Verb | ligate | Buộc, thắt (mạch máu, ống) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực của y học để chỉ các cấu trúc khác nhau có chức năng hỗ trợ. Ví dụ, trong giải phẫu học vú, dây chằng treo vú (dây chằng Cooper) hỗ trợ cấu trúc của vú. Trong nha khoa, dây chằng nha chu treo răng trong ổ răng.
Prepositions
Thường được sử dụng với 'of' để chỉ bộ phận hoặc cơ quan mà dây chằng này hỗ trợ. Ví dụ: 'suspensory ligament of the eye' (dây chằng treo mắt).
Collocations (Từ đi kèm)
-
weak weak suspensory ligament (dây chằng nâng đỡ yếu)
-
damaged damaged suspensory ligament (dây chằng nâng đỡ bị tổn thương)
-
ruptured ruptured suspensory ligament (dây chằng nâng đỡ bị đứt/rách)
-
strained strained suspensory ligament (dây chằng nâng đỡ bị căng)
-
support support the suspensory ligament (nâng đỡ dây chằng nâng đỡ)
-
injure injure the suspensory ligament (làm tổn thương dây chằng nâng đỡ)
-
repair repair a suspensory ligament (phẫu thuật sửa chữa dây chằng nâng đỡ)
-
ovarian ovarian suspensory ligament (dây chằng nâng đỡ buồng trứng)
-
lens suspensory ligament of the lens (dây chằng nâng đỡ thể thủy tinh (của mắt))
-
penis suspensory ligament of the penis (dây chằng treo dương vật)
Idioms
-
suspensory ligament rupture
Dây chằng nâng đỡ bị đứt/rách (một dạng chấn thương thường gặp trong y học và thể thao)
"The athlete suffered a complete suspensory ligament rupture, requiring immediate surgery."
(Vận động viên bị đứt hoàn toàn dây chằng nâng đỡ và cần phải phẫu thuật ngay lập tức.)
-
damage to the suspensory ligament
Tổn thương dây chằng nâng đỡ
"Repeated stress and overuse can lead to damage to the suspensory ligament over time."
(Căng thẳng và lạm dụng lặp đi lặp lại có thể dẫn đến tổn thương dây chằng nâng đỡ theo thời gian.)
-
weakening of the suspensory ligament
Sự suy yếu của dây chằng nâng đỡ
"Aging or certain medical conditions can cause a weakening of the suspensory ligament, affecting stability."
(Lão hóa hoặc một số tình trạng bệnh lý có thể gây ra sự suy yếu của dây chằng nâng đỡ, ảnh hưởng đến sự ổn định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suspensory ligament
nounDây chằng treo, một dây chằng có chức năng nâng đỡ hoặc treo một cơ quan hoặc bộ phận cơ thể.
"The suspensory ligament of the lens helps to control the shape of the lens for focusing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suspensory ligament".
