(Top Banner Ad)
sustainable fishing
B2
Cụm danh từ B2 Môi trường, Ngư nghiệp

sustainable fishing

UK: /səˈsteɪnəbəl ˈfɪʃɪŋ/ • US: /səˈsteɪnəbəl ˈfɪʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đánh bắt cá bền vững ngư nghiệp bền vững
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fishing practices that maintain fish populations and the health of the marine ecosystem for the long term.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động đánh bắt cá đảm bảo duy trì quần thể cá và sức khỏe của hệ sinh thái biển trong dài hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is implementing new regulations to promote sustainable fishing practices."

    "Chính phủ đang thực hiện các quy định mới để thúc đẩy các hoạt động đánh bắt cá bền vững."

  • "Consumers can support sustainable fishing by choosing seafood that is certified by the Marine Stewardship Council."

    "Người tiêu dùng có thể ủng hộ đánh bắt cá bền vững bằng cách chọn hải sản được chứng nhận bởi Hội đồng Quản lý Biển."

  • "Sustainable fishing helps to ensure that future generations will have access to seafood resources."

    "Đánh bắt cá bền vững giúp đảm bảo rằng các thế hệ tương lai sẽ có quyền tiếp cận các nguồn tài nguyên hải sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sustain duy trì, chịu đựng
Noun sustainability sự bền vững
Adjective sustainable bền vững, có thể duy trì được
Verb fish đánh bắt cá, câu cá
Noun fish
Noun fisherman ngư dân
Noun fishery ngành/khu vực đánh bắt cá

Synonyms

responsible fishing (đánh bắt cá có trách nhiệm)eco-friendly fishing (đánh bắt cá thân thiện với môi trường)

Antonyms

overfishing (đánh bắt quá mức)destructive fishing (đánh bắt hủy diệt)

Related Words

Subject Area

Môi trường, Ngư nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sustinere
Old French
sostenir
English (14th C)
sustain
English (17th C)
sustainable
Proto-Germanic
*fiskōną
Old English
fiscian
English (12th C)
fishing
English (late 20th C)
sustainable fishing

Nguồn gốc khái niệm

Khái niệm 'sustainable fishing' (đánh bắt cá bền vững) không xuất hiện cho đến cuối thế kỷ 20, khi thế giới bắt đầu nhận ra tác động nghiêm trọng của việc đánh bắt quá mức và hủy hoại môi trường biển. Cụm từ này kết hợp từ 'sustainable' (bền vững), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sustinere' (duy trì, chống đỡ), và 'fishing' (đánh bắt cá), từ tiếng Anh cổ 'fiscian'. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải quản lý tài nguyên biển một cách có trách nhiệm để đảm bảo nguồn cá không bị cạn kiệt cho các thế hệ tương lai.

Usage Note

Sustainable fishing nhấn mạnh việc đánh bắt ở mức độ mà quần thể cá có thể tái tạo một cách tự nhiên. Nó xem xét tác động của việc đánh bắt đối với các loài khác trong hệ sinh thái, chẳng hạn như chim biển và động vật có vú biển, cũng như môi trường sống dưới nước. Nó khác với đánh bắt quá mức (overfishing), vốn làm cạn kiệt quần thể cá và gây hại cho hệ sinh thái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sustainable fishing
  • responsible responsible sustainable fishing
    (đánh bắt cá bền vững có trách nhiệm)
  • ethical ethical sustainable fishing
    (đánh bắt cá bền vững có đạo đức)
  • small-scale small-scale sustainable fishing
    (đánh bắt cá bền vững quy mô nhỏ)
  • large-scale large-scale sustainable fishing
    (đánh bắt cá bền vững quy mô lớn)
Verb + sustainable fishing
  • promote promote sustainable fishing
    (thúc đẩy đánh bắt cá bền vững)
  • practice practice sustainable fishing
    (thực hành đánh bắt cá bền vững)
  • ensure ensure sustainable fishing
    (đảm bảo đánh bắt cá bền vững)
  • manage manage sustainable fishing
    (quản lý đánh bắt cá bền vững)
  • achieve achieve sustainable fishing
    (đạt được đánh bắt cá bền vững)
Noun + sustainable fishing
  • impact of the impact of sustainable fishing
    (tác động của việc đánh bắt cá bền vững)
  • future of the future of sustainable fishing
    (tương lai của ngành đánh bắt cá bền vững)

Idioms

  • sustainable fishing practices

    các phương pháp/hoạt động đánh bắt cá bền vững

    "Many countries are adopting sustainable fishing practices to protect marine ecosystems."

    (Nhiều quốc gia đang áp dụng các phương pháp đánh bắt cá bền vững để bảo vệ hệ sinh thái biển.)

  • transition to sustainable fishing

    chuyển đổi sang đánh bắt cá bền vững

    "Local communities are encouraged to transition to sustainable fishing methods for long-term benefits."

    (Các cộng đồng địa phương được khuyến khích chuyển đổi sang các phương pháp đánh bắt cá bền vững vì lợi ích lâu dài.)

  • promote sustainable fishing

    thúc đẩy đánh bắt cá bền vững

    "Organizations worldwide work to promote sustainable fishing through education and policy changes."

    (Các tổ chức trên toàn thế giới hoạt động để thúc đẩy đánh bắt cá bền vững thông qua giáo dục và thay đổi chính sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sustainable fishing

Cụm danh từ
Lật mặt

Các hoạt động đánh bắt cá đảm bảo duy trì quần thể cá và sức khỏe của hệ sinh thái biển trong dài hạn.

"The government is implementing new regulations to promote sustainable fishing practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to promote sustainable fishing practices to preserve marine ecosystems.
Việc thúc đẩy các hoạt động đánh bắt bền vững là rất quan trọng để bảo tồn hệ sinh thái biển.
Phủ định
It is crucial not to overexploit fish populations, as unsustainable fishing can lead to their collapse.
Điều quan trọng là không khai thác quá mức quần thể cá, vì đánh bắt không bền vững có thể dẫn đến sự sụp đổ của chúng.
Nghi vấn
Is it necessary to implement stricter regulations to ensure sustainable fishing in this area?
Có cần thiết phải thực hiện các quy định chặt chẽ hơn để đảm bảo đánh bắt bền vững trong khu vực này không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish people would understand the importance of sustainable fishing for the future of our oceans.
Tôi ước mọi người hiểu được tầm quan trọng của việc đánh bắt cá bền vững cho tương lai của đại dương.
Phủ định
If only the fishing industry hadn't ignored sustainable practices in the past; the fish population wouldn't be so depleted now.
Giá như ngành đánh bắt cá đã không bỏ qua các phương pháp bền vững trong quá khứ; thì quần thể cá đã không bị suy giảm đến vậy.
Nghi vấn
I wish I could understand why sustainable fishing practices aren't more widely adopted.
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao các phương pháp đánh bắt cá bền vững không được áp dụng rộng rãi hơn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustainable fishing".

Chứng nhận MSC (Marine Stewardship Council)

Chứng nhận MSC là một nhãn sinh thái toàn cầu được công nhận rộng rãi cho hải sản đánh bắt hoang dã bền vững. Nó giúp người tiêu dùng lựa chọn hải sản đến từ các ngư trường được quản lý tốt, giảm thiểu tác động đến môi trường. Đây là một nỗ lực quan trọng để khuyến khích thực hành đánh bắt cá bền vững trên toàn cầu.

Khủng hoảng đánh bắt quá mức

Việc đánh bắt cá quá mức (overfishing) đã dẫn đến sự suy giảm nghiêm trọng của nhiều quần thể cá trên toàn thế giới, đe dọa đa dạng sinh học biển và sinh kế của hàng triệu ngư dân. Khái niệm 'sustainable fishing' ra đời nhằm giải quyết cuộc khủng hoảng này, tìm kiếm các giải pháp cân bằng giữa nhu cầu của con người và khả năng tái tạo của đại dương.