(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ swab
B1

swab

noun

Nghĩa tiếng Việt

tăm bông que lấy mẫu que bôi thuốc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Swab'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một miếng vật liệu thấm hút được gắn vào đầu một que hoặc dây, được sử dụng để làm sạch hoặc bôi thuốc.

Definition (English Meaning)

A piece of absorbent material fastened to the end of a stick or wire, used for cleaning or applying medicine.

Ví dụ Thực tế với 'Swab'

  • "The doctor took a throat swab to test for strep throat."

    "Bác sĩ đã lấy dịch họng để xét nghiệm bệnh viêm họng do liên cầu khuẩn."

  • "She used a swab to apply the cream."

    "Cô ấy dùng tăm bông để bôi kem."

  • "The lab technician swabbed the surface to collect a sample."

    "Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm lau bề mặt để thu thập mẫu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Swab'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: swab
  • Verb: swab
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

cotton swab(tăm bông)
applicator(que bôi thuốc)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Swab'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng trong y học để lấy mẫu bệnh phẩm (ví dụ: dịch họng, dịch mũi) hoặc để bôi thuốc sát trùng, kem trị bệnh lên vết thương. Khác với 'wipe' (khăn lau) thường dùng để lau chùi các bề mặt lớn hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

Sử dụng 'with' để chỉ vật liệu hoặc chất được sử dụng với swab. Ví dụ: 'swab with alcohol'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Swab'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)