(Top Banner Ad)
swab
B1
noun B1 Y học, Tổng quát

swab

UK: /swɒb/ • US: /swɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

tăm bông que lấy mẫu que bôi thuốc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of absorbent material fastened to the end of a stick or wire, used for cleaning or applying medicine.

Vietnamese Meaning

Một miếng vật liệu thấm hút được gắn vào đầu một que hoặc dây, được sử dụng để làm sạch hoặc bôi thuốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor took a throat swab to test for strep throat."

    "Bác sĩ đã lấy dịch họng để xét nghiệm bệnh viêm họng do liên cầu khuẩn."

  • "She used a swab to apply the cream."

    "Cô ấy dùng tăm bông để bôi kem."

  • "The lab technician swabbed the surface to collect a sample."

    "Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm lau bề mặt để thu thập mẫu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun swab Bông gòn, miếng gạc (y tế); cây lau sàn (thô); thủy thủ thấp kém (tiếng lóng)
Verb swab Lau chùi, cọ rửa (bằng bông gòn, gạc, chổi); lấy mẫu (xét nghiệm)
Noun swabber Người lau chùi (đặc biệt trên tàu); dụng cụ lau chùi (chổi, giẻ)

Synonyms

cotton swab (tăm bông)applicator (que bôi thuốc)

Related Words

Subject Area

Y học, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch / Low German
zwabben
English
swab

Nguồn gốc từ biển cả và sự sạch sẽ

Từ 'swab' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan Trung cổ hoặc tiếng Hạ Đức 'zwabben', nghĩa là 'tát nước', 'lau chùi cẩu thả' hoặc 'di chuyển qua lại'. Nó xuất hiện trong tiếng Anh vào giữa thế kỷ 17, ban đầu dùng để chỉ hành động lau dọn sàn tàu bằng một cây chổi thô hoặc giẻ lau, nhấn mạnh mối liên hệ với công việc vệ sinh, đặc biệt trong môi trường hàng hải.

Usage Note

Thường được sử dụng trong y học để lấy mẫu bệnh phẩm (ví dụ: dịch họng, dịch mũi) hoặc để bôi thuốc sát trùng, kem trị bệnh lên vết thương. Khác với 'wipe' (khăn lau) thường dùng để lau chùi các bề mặt lớn hơn.
Thường dùng trong y học để chỉ hành động lấy mẫu bệnh phẩm hoặc bôi thuốc bằng swab. Cần phân biệt với các động từ như 'clean' (làm sạch) mang nghĩa rộng hơn.

Prepositions

with

Sử dụng 'with' để chỉ vật liệu hoặc chất được sử dụng với swab. Ví dụ: 'swab with alcohol'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + swab (Các loại bông/que phết)
  • cotton cotton swab
    (que tăm bông, bông gòn y tế)
  • buccal buccal swab
    (mẫu phết niêm mạc miệng (để xét nghiệm DNA))
  • throat throat swab
    (mẫu phết họng)
  • deck deck swab
    (chổi lau sàn tàu)
Verb + swab (Hành động)
  • take take a swab
    (lấy mẫu xét nghiệm)
  • use use a swab
    (dùng bông gòn/que phết)
  • clean clean with a swab
    (lau sạch bằng bông gòn/que phết)
  • swab swab a wound
    (lau rửa vết thương (bằng bông gòn))
  • swab swab the deck
    (lau sàn tàu)

Idioms

  • swab the deck

    Lau sàn tàu; (nghĩa bóng) thực hiện công việc dọn dẹp nhàm chán nhưng cần thiết

    "The new recruits spent all morning swabbing the deck."

    (Những tân binh đã dành cả buổi sáng để lau sàn tàu.)

  • take a swab (from someone/something)

    Lấy mẫu xét nghiệm (từ ai/cái gì)

    "The nurse took a throat swab to test for infection."

    (Y tá đã lấy mẫu phết họng để xét nghiệm nhiễm trùng.)

  • swab out

    Lau chùi sạch sẽ, cọ rửa kỹ lưỡng bên trong cái gì đó.

    "You need to swab out the gun barrel after use."

    (Bạn cần lau chùi kỹ nòng súng sau khi sử dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swab

noun
Lật mặt

Một miếng vật liệu thấm hút được gắn vào đầu một que hoặc dây, được sử dụng để làm sạch hoặc bôi thuốc.

"The doctor took a throat swab to test for strep throat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor will swab your throat to test for strep.
Bác sĩ sẽ phết họng của bạn để kiểm tra vi khuẩn strep.
Phủ định
Didn't they swab the surface for DNA evidence?
Họ đã không phết bề mặt để tìm bằng chứng DNA sao?
Nghi vấn
Are they going to swab the wound to prevent infection?
Họ có định lau vết thương để ngăn ngừa nhiễm trùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swab".

Trong y học và pháp y

Trong y học hiện đại, 'swab' là một công cụ không thể thiếu để lấy mẫu bệnh phẩm như dịch họng, dịch mũi, niêm mạc miệng hoặc vết thương. Điều này rất quan trọng cho việc chẩn đoán bệnh (như COVID-19, cúm) và xét nghiệm DNA trong điều tra tội phạm hoặc xác định huyết thống.

Hình ảnh từ hàng hải

Cụm từ 'swab the deck' gợi lên hình ảnh về cuộc sống thủy thủ trên tàu, nơi việc lau dọn sàn tàu là một công việc thường nhật, lặp đi lặp lại. Nó đã trở thành biểu tượng cho những nhiệm vụ cơ bản, không mấy thú vị nhưng cần thiết để duy trì trật tự và sạch sẽ.