swab
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A piece of absorbent material fastened to the end of a stick or wire, used for cleaning or applying medicine.
Vietnamese Meaning
Một miếng vật liệu thấm hút được gắn vào đầu một que hoặc dây, được sử dụng để làm sạch hoặc bôi thuốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor took a throat swab to test for strep throat."
"Bác sĩ đã lấy dịch họng để xét nghiệm bệnh viêm họng do liên cầu khuẩn."
-
"She used a swab to apply the cream."
"Cô ấy dùng tăm bông để bôi kem."
-
"The lab technician swabbed the surface to collect a sample."
"Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm lau bề mặt để thu thập mẫu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong y học để lấy mẫu bệnh phẩm (ví dụ: dịch họng, dịch mũi) hoặc để bôi thuốc sát trùng, kem trị bệnh lên vết thương. Khác với 'wipe' (khăn lau) thường dùng để lau chùi các bề mặt lớn hơn.
Thường dùng trong y học để chỉ hành động lấy mẫu bệnh phẩm hoặc bôi thuốc bằng swab. Cần phân biệt với các động từ như 'clean' (làm sạch) mang nghĩa rộng hơn.
Prepositions
Sử dụng 'with' để chỉ vật liệu hoặc chất được sử dụng với swab. Ví dụ: 'swab with alcohol'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cotton cotton swab (que tăm bông, bông gòn y tế)
-
buccal buccal swab (mẫu phết niêm mạc miệng (để xét nghiệm DNA))
-
throat throat swab (mẫu phết họng)
-
deck deck swab (chổi lau sàn tàu)
-
take take a swab (lấy mẫu xét nghiệm)
-
use use a swab (dùng bông gòn/que phết)
-
clean clean with a swab (lau sạch bằng bông gòn/que phết)
-
swab swab a wound (lau rửa vết thương (bằng bông gòn))
-
swab swab the deck (lau sàn tàu)
Idioms
-
swab the deck
Lau sàn tàu; (nghĩa bóng) thực hiện công việc dọn dẹp nhàm chán nhưng cần thiết
"The new recruits spent all morning swabbing the deck."
(Những tân binh đã dành cả buổi sáng để lau sàn tàu.)
-
take a swab (from someone/something)
Lấy mẫu xét nghiệm (từ ai/cái gì)
"The nurse took a throat swab to test for infection."
(Y tá đã lấy mẫu phết họng để xét nghiệm nhiễm trùng.)
-
swab out
Lau chùi sạch sẽ, cọ rửa kỹ lưỡng bên trong cái gì đó.
"You need to swab out the gun barrel after use."
(Bạn cần lau chùi kỹ nòng súng sau khi sử dụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
swab
nounMột miếng vật liệu thấm hút được gắn vào đầu một que hoặc dây, được sử dụng để làm sạch hoặc bôi thuốc.
"The doctor took a throat swab to test for strep throat."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor will swab your throat to test for strep. |
Bác sĩ sẽ phết họng của bạn để kiểm tra vi khuẩn strep. |
| Phủ định | Didn't they swab the surface for DNA evidence? |
Họ đã không phết bề mặt để tìm bằng chứng DNA sao? |
| Nghi vấn | Are they going to swab the wound to prevent infection? |
Họ có định lau vết thương để ngăn ngừa nhiễm trùng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swab".
