swapped
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'swap': to exchange (something) for something else.
Vietnamese Meaning
Quá khứ và quá khứ phân từ của 'swap': trao đổi (cái gì đó) để lấy cái khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We swapped phone numbers."
"Chúng tôi đã trao đổi số điện thoại."
-
"They swapped stories about their childhoods."
"Họ đã trao đổi những câu chuyện về tuổi thơ của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Swapped' diễn tả hành động trao đổi đã xảy ra trong quá khứ. Nó thường được dùng để diễn tả việc trao đổi hai vật hoặc ý tưởng cho nhau một cách nhanh chóng và có thể là không chính thức. Khác với 'exchanged' vốn mang tính trang trọng hơn, 'swapped' có sắc thái thân mật và thông thường hơn.
Prepositions
'Swapped with' diễn tả việc ai đó đã trao đổi cái gì với ai đó. Ví dụ: 'I swapped my pen with John.' 'Swapped for' diễn tả việc cái gì đã được trao đổi để lấy cái gì. Ví dụ: 'I swapped my pen for a pencil.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
roles roles swapped (vai trò bị hoán đổi)
-
places places swapped (vị trí bị đổi chỗ)
-
goods goods swapped (hàng hóa được trao đổi)
-
quickly quickly swapped (được đổi nhanh chóng)
-
easily easily swapped (dễ dàng được hoán đổi)
-
secretly secretly swapped (bí mật đổi)
-
have have swapped (đã đổi/hoán đổi)
-
were were swapped (đã bị đổi/hoán đổi (thể bị động))
Idioms
-
swap places (with someone)
đổi chỗ, hoán đổi vị trí (với ai đó)
"I wish I could swap places with a millionaire for a day!"
(Tôi ước gì mình có thể đổi chỗ với một triệu phú trong một ngày!)
-
swap stories
kể cho nhau nghe chuyện, trao đổi chuyện trò
"After the reunion, old friends gathered to swap stories about their college days."
(Sau buổi họp mặt, những người bạn cũ tụ tập để kể cho nhau nghe những câu chuyện về thời đại học.)
-
swap notes
trao đổi thông tin, chia sẻ ý kiến (thường về một chủ đề cụ thể)
"The detectives swapped notes on the case to see if they had missed anything."
(Các thám tử trao đổi thông tin về vụ án để xem liệu họ có bỏ sót điều gì không.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
swapped
Động từQuá khứ và quá khứ phân từ của 'swap': trao đổi (cái gì đó) để lấy cái khác.
"We swapped phone numbers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swapped".
