(Top Banner Ad)
exchanged
B1
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B1 Giao tiếp, Kinh tế, Quan hệ xã hội

exchanged

UK: /ɪksˈtʃeɪndʒd/ • US: /ɪksˈtʃeɪndʒd/

Nghĩa tiếng Việt

đã trao đổi đã đổi đã giao dịch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'exchange': to give something to someone and receive something similar from them; to trade or swap.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'exchange': trao đổi, đổi chác, giao dịch; đưa cho ai đó cái gì và nhận lại một thứ tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They exchanged gifts at Christmas."

    "Họ đã trao đổi quà vào dịp Giáng sinh."

  • "The prisoners were exchanged near the border."

    "Các tù nhân đã được trao đổi gần biên giới."

  • "They exchanged glances."

    "Họ trao đổi ánh mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exchange sự trao đổi, sự giao dịch; sàn giao dịch
Verb exchange trao đổi, đổi chác
Adjective exchangeable có thể trao đổi, có thể đổi được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Kinh tế, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kem-
Latin
*cambiare
Old French
eschangier
English
exchange

Nguồn gốc 'Trao đổi'

Từ 'exchanged' (quá khứ của 'exchange') có gốc từ tiếng Latin cổ '*cambiare', mang ý nghĩa 'đổi chác' hoặc 'buôn bán'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'eschangier', và cuối cùng là 'exchange' trong tiếng Anh. Ý nghĩa cốt lõi của việc 'cho đi một thứ và nhận lại một thứ khác' đã được bảo toàn qua nhiều thế kỷ, ban đầu chủ yếu trong bối cảnh thương mại nhưng sau đó mở rộng ra nhiều khía cạnh của đời sống.

Usage Note

Diễn tả hành động trao đổi đã xảy ra trong quá khứ. Thường dùng để chỉ việc trao đổi hàng hóa, thông tin, ý kiến, hoặc cảm xúc. Khác với 'traded' ở chỗ 'exchanged' mang ý nghĩa tương tác hai chiều rõ ràng hơn, nhấn mạnh cả hai bên đều nhận và cho đi.

Prepositions

with for

'Exchanged with': Trao đổi cái gì với ai (ví dụ: 'I exchanged emails with my colleague.'). 'Exchanged for': Trao đổi cái gì để lấy cái gì (ví dụ: 'I exchanged my dollars for euros.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + exchanged
  • freely freely exchanged
    (được tự do trao đổi)
  • mutually mutually exchanged
    (trao đổi lẫn nhau)
  • verbally verbally exchanged
    (trao đổi bằng lời nói)
Exchanged + Noun
  • gifts exchanged gifts
    (đã trao đổi quà)
  • glances exchanged glances
    (đã đánh mắt, đã nhìn nhau (một cách nhanh chóng hoặc bí mật))
  • vows exchanged vows
    (đã trao lời thề nguyện)
  • information exchanged information
    (đã trao đổi thông tin)

Idioms

  • exchange words (with someone)

    cãi nhau, lời qua tiếng lại (với ai đó)

    "They exchanged words over the parking spot."

    (Họ đã cãi nhau vì chỗ đậu xe.)

  • exchange pleasantries

    trao đổi những lời chào hỏi xã giao, nói chuyện phiếm lịch sự

    "Before the meeting, they exchanged pleasantries for a few minutes."

    (Trước cuộc họp, họ đã trao đổi những lời chào hỏi xã giao trong vài phút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exchanged

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'exchange': trao đổi, đổi chác, giao dịch; đưa cho ai đó cái gì và nhận lại một thứ tương tự.

"They exchanged gifts at Christmas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exchanged".

Trao đổi lời thề trong đám cưới

Trong văn hóa phương Tây, 'trao đổi lời thề' (exchange vows) là một phần trung tâm và thiêng liêng của lễ cưới. Cô dâu và chú rể hứa nguyện cam kết trọn đời với nhau, biểu trưng cho sự gắn kết vĩnh cửu, tình yêu và lòng chung thủy. Đây là một khoảnh khắc đầy cảm xúc và ý nghĩa.

Truyền thống trao đổi quà tặng

Việc 'trao đổi quà' (exchange gifts) là một truyền thống phổ biến trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt vào các dịp lễ hội như Giáng sinh, sinh nhật hoặc các sự kiện đặc biệt khác. Hành động này thể hiện tình cảm, sự quan tâm, lòng biết ơn và củng cố các mối quan hệ xã hội giữa người thân, bạn bè và đồng nghiệp.