(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sweet water
B1

sweet water

noun

Nghĩa tiếng Việt

nước ngọt nước không mặn nguồn nước ngọt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sweet water'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nước có chứa ít hoặc không có muối, đặc biệt là nước từ sông và hồ; nước ngọt.

Definition (English Meaning)

Water that contains little or no salt, especially water from rivers and lakes; fresh water.

Ví dụ Thực tế với 'Sweet water'

  • "The city's water supply comes from a reservoir of sweet water."

    "Nguồn cung cấp nước của thành phố đến từ một hồ chứa nước ngọt."

  • "We need to protect our sweet water resources."

    "Chúng ta cần bảo vệ các nguồn nước ngọt của mình."

  • "The river provides sweet water for irrigation."

    "Con sông cung cấp nước ngọt để tưới tiêu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sweet water'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: sweet water
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

fresh water(nước ngọt)

Trái nghĩa (Antonyms)

salt water(nước mặn)
seawater(nước biển)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý Khoa học môi trường

Ghi chú Cách dùng 'Sweet water'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'sweet water' thường được dùng để nhấn mạnh sự khác biệt với nước mặn (salt water/seawater). Mặc dù 'sweet' có nghĩa là ngọt, nhưng trong trường hợp này, nó chỉ đơn giản là không mặn, tương tự như 'fresh water'. Cần phân biệt với 'sweetened water' (nước được làm ngọt).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sweet water'

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you boil sweet water, it evaporates.
Nếu bạn đun sôi nước ngọt, nó sẽ bốc hơi.
Phủ định
When sweet water freezes, it doesn't stay salty.
Khi nước ngọt đóng băng, nó không bị mặn.
Nghi vấn
If sweet water sits for too long, does algae grow?
Nếu nước ngọt để quá lâu, tảo có mọc không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)