sweet water
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sweet water'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Nước có chứa ít hoặc không có muối, đặc biệt là nước từ sông và hồ; nước ngọt.
Definition (English Meaning)
Water that contains little or no salt, especially water from rivers and lakes; fresh water.
Ví dụ Thực tế với 'Sweet water'
-
"The city's water supply comes from a reservoir of sweet water."
"Nguồn cung cấp nước của thành phố đến từ một hồ chứa nước ngọt."
-
"We need to protect our sweet water resources."
"Chúng ta cần bảo vệ các nguồn nước ngọt của mình."
-
"The river provides sweet water for irrigation."
"Con sông cung cấp nước ngọt để tưới tiêu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sweet water'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: sweet water
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sweet water'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'sweet water' thường được dùng để nhấn mạnh sự khác biệt với nước mặn (salt water/seawater). Mặc dù 'sweet' có nghĩa là ngọt, nhưng trong trường hợp này, nó chỉ đơn giản là không mặn, tương tự như 'fresh water'. Cần phân biệt với 'sweetened water' (nước được làm ngọt).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sweet water'
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If you boil sweet water, it evaporates.
|
Nếu bạn đun sôi nước ngọt, nó sẽ bốc hơi. |
| Phủ định |
When sweet water freezes, it doesn't stay salty.
|
Khi nước ngọt đóng băng, nó không bị mặn. |
| Nghi vấn |
If sweet water sits for too long, does algae grow?
|
Nếu nước ngọt để quá lâu, tảo có mọc không? |