(Top Banner Ad)
surface water
B2
Danh từ B2 Khoa học môi trường, Thủy văn học

surface water

UK: /ˈsɜːfɪs ˈwɔːtə(r)/ • US: /ˈsɜːrfɪs ˈwɔːtər/

Nghĩa tiếng Việt

nước mặt nguồn nước mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Water that is on the Earth's surface, such as in a stream, river, lake, wetland, or ocean.

Vietnamese Meaning

Nước trên bề mặt Trái Đất, chẳng hạn như trong suối, sông, hồ, vùng đất ngập nước hoặc đại dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city relies heavily on surface water for its drinking water supply."

    "Thành phố phụ thuộc rất nhiều vào nước mặt cho nguồn cung cấp nước uống."

  • "Pollution of surface water can have serious consequences for human health and the environment."

    "Ô nhiễm nước mặt có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe con người và môi trường."

  • "The amount of surface water available can vary greatly depending on the season and rainfall."

    "Lượng nước mặt có sẵn có thể thay đổi rất nhiều tùy thuộc vào mùa và lượng mưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surface Bề mặt, mặt ngoài
Verb surface Nổi lên, lộ ra trên bề mặt
Noun water Nước
Verb water Tưới nước, làm ướt
Adjective watery Loãng, nhạt nhẽo (như nước), đầy nước
Adjective, Adverb underwater Dưới nước
Noun groundwater Nước ngầm
Noun wastewater Nước thải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Thủy văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superficies
Old French
surface
English
surface
Proto-Indo-European
*wodōr
Proto-Germanic
*watar
Old English
wæter
English
water
English
surface water

Nguồn gốc của 'surface water'

Cụm từ 'surface water' (nước mặt) là một từ ghép mô tả trực tiếp, không phức tạp. Từ 'surface' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'superficies', có nghĩa là 'phía trên, bề mặt', được hình thành từ 'super' (trên) và 'facies' (mặt). Còn từ 'water' (nước) là một từ rất cổ, có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic và thậm chí là Proto-Indo-European, chỉ ra tầm quan trọng cơ bản của nước đối với sự sống. Khi kết hợp lại, 'surface water' chỉ rõ bất kỳ nguồn nước nào hiện hữu trên bề mặt Trái đất, như sông, hồ, ao và suối.

Usage Note

Thuật ngữ 'surface water' thường được sử dụng để phân biệt với 'groundwater' (nước ngầm). Nó đề cập đến tất cả các nguồn nước có thể nhìn thấy và tiếp xúc trực tiếp với khí quyển. Nó đóng vai trò quan trọng trong nhiều hệ sinh thái và là nguồn cung cấp nước chính cho nhiều hoạt động của con người.

Prepositions

of in on

'Surface water *of* a specific region' dùng để chỉ nguồn nước mặt thuộc khu vực đó. 'Surface water *in* a lake' đề cập đến nước mặt trong một hồ cụ thể. 'Surface water *on* the land' chỉ nước mặt trên mặt đất nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + surface water
  • clean clean surface water
    (nước mặt sạch)
  • polluted polluted surface water
    (nước mặt bị ô nhiễm)
  • fresh fresh surface water
    (nước mặt ngọt/tươi)
  • stagnant stagnant surface water
    (nước mặt tù đọng)
  • urban urban surface water
    (nước mặt đô thị)
  • agricultural agricultural surface water
    (nước mặt nông nghiệp)
Verb + surface water
  • manage manage surface water
    (quản lý nước mặt)
  • treat treat surface water
    (xử lý nước mặt)
  • collect collect surface water
    (thu gom nước mặt)
  • drain drain surface water
    (tiêu thoát nước mặt)
  • protect protect surface water
    (bảo vệ nước mặt)
Noun + of + surface water
  • quality quality of surface water
    (chất lượng nước mặt)
  • management management of surface water
    (sự quản lý nước mặt)
  • pollution pollution of surface water
    (sự ô nhiễm nước mặt)
Surface water + Noun
  • runoff surface water runoff
    (dòng chảy tràn bề mặt)
  • quality surface water quality
    (chất lượng nước mặt)
  • drainage surface water drainage
    (hệ thống thoát nước mặt)
  • treatment surface water treatment
    (xử lý nước mặt)

Idioms

  • surface water runoff

    Dòng chảy tràn bề mặt (nước mưa hoặc nước tưới chảy trên mặt đất)

    "Heavy rains caused significant surface water runoff, leading to localized flooding."

    (Mưa lớn gây ra dòng chảy tràn bề mặt đáng kể, dẫn đến ngập lụt cục bộ.)

  • surface water management

    Quản lý nước mặt (quá trình lập kế hoạch và kiểm soát nước trên bề mặt)

    "Effective surface water management is crucial for urban planning and environmental protection."

    (Quản lý nước mặt hiệu quả là rất quan trọng cho quy hoạch đô thị và bảo vệ môi trường.)

  • surface water quality

    Chất lượng nước mặt (mức độ sạch hoặc ô nhiễm của nước trên bề mặt)

    "Regular testing of surface water quality helps prevent health risks."

    (Kiểm tra chất lượng nước mặt định kỳ giúp ngăn ngừa rủi ro sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surface water

Danh từ
Lật mặt

Nước trên bề mặt Trái Đất, chẳng hạn như trong suối, sông, hồ, vùng đất ngập nước hoặc đại dương.

"The city relies heavily on surface water for its drinking water supply."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heavy rain replenishes the surface water sources.
Cơn mưa lớn bổ sung các nguồn nước mặt.
Phủ định
The factory does not pollute the surface water in the region.
Nhà máy không gây ô nhiễm nguồn nước mặt trong khu vực.
Nghi vấn
Does the city rely on surface water for its drinking water supply?
Thành phố có dựa vào nước mặt cho nguồn cung cấp nước uống của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surface water".

Tầm quan trọng của Nước mặt

Nước mặt, bao gồm sông, hồ và suối, là nguồn tài nguyên thiết yếu cho sự sống, nông nghiệp và công nghiệp trên khắp thế giới. Trong nhiều nền văn hóa, các thủy vực này không chỉ cung cấp nước uống, tưới tiêu mà còn là trung tâm cho hoạt động giải trí, giao thông và là biểu tượng của sự sống. Việc tiếp cận và bảo vệ các nguồn nước mặt sạch là một trong những thách thức lớn nhất của nhân loại, đặc biệt ở các vùng khô hạn hoặc chịu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu.

Mối lo ngại về Môi trường

Ô nhiễm nước mặt là một vấn đề môi trường toàn cầu nghiêm trọng. Các hoạt động của con người như công nghiệp, nông nghiệp và đô thị hóa thường thải chất ô nhiễm vào các thủy vực, ảnh hưởng nặng nề đến hệ sinh thái thủy sinh và sức khỏe cộng đồng. Nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế đã và đang nỗ lực thực hiện các chính sách, công nghệ để giám sát, xử lý và bảo vệ chất lượng nước mặt, nhằm đảm bảo nguồn nước bền vững cho các thế hệ tương lai.