(Top Banner Ad)
potable water
B1
Tính từ + Danh từ B1 Khoa học môi trường, Sức khỏe

potable water

UK: /ˈpəʊtəbəl ˈwɔːtə/ • US: /ˈpoʊtəbəl ˈwɔtər/

Nghĩa tiếng Việt

nước uống được nước sinh hoạt (đã qua xử lý) nước sạch (để uống)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Potable" means safe to drink; "potable water" is water that is safe for human consumption.

Vietnamese Meaning

"Potable" nghĩa là an toàn để uống; "potable water" là nước an toàn cho con người sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company provides potable water to several communities."

    "Công ty cung cấp nước uống được cho một vài cộng đồng."

  • "Access to potable water is a basic human right."

    "Tiếp cận nguồn nước uống được là một quyền cơ bản của con người."

  • "The city is investing in infrastructure to ensure a reliable supply of potable water."

    "Thành phố đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng để đảm bảo nguồn cung cấp nước uống được đáng tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective potable có thể uống được, thích hợp để uống
Noun potability tính chất có thể uống được
Adjective unpotable không thể uống được, không thích hợp để uống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
potare
Old French
potable
English
potable

Nguồn gốc từ 'potable'

Từ 'potable' có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin 'potare', có nghĩa là 'uống'. Từ này đã đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, dùng để chỉ nước an toàn và thích hợp để uống. Nguồn gốc này nhấn mạnh chất lượng thiết yếu của nước, phải đủ tiêu chuẩn để con người tiêu thụ.

Usage Note

Cụm từ 'potable water' thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc kỹ thuật để chỉ nước đã được xử lý và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn để uống. Nó khác với 'drinking water', một thuật ngữ thông thường hơn, và 'water', một thuật ngữ chung hơn có thể bao gồm cả nước không an toàn để uống (ví dụ: nước thải, nước ô nhiễm). 'Safe water' là một từ đồng nghĩa gần gũi, nhấn mạnh sự an toàn. 'Clean water' cũng thường được sử dụng, nhưng có thể tập trung nhiều hơn vào vẻ ngoài và mùi vị của nước, chứ không chỉ sự an toàn về mặt vi sinh vật và hóa học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + potable water
  • safe safe potable water
    (nước uống an toàn)
  • clean clean potable water
    (nước sạch có thể uống được)
  • fresh fresh potable water
    (nước uống tươi)
  • pure pure potable water
    (nước uống tinh khiết)
  • treated treated potable water
    (nước uống đã qua xử lý)
Verb + potable water (as object)
  • provide provide potable water
    (cung cấp nước uống)
  • supply supply potable water
    (cung cấp nước uống)
  • ensure ensure potable water
    (đảm bảo nước uống)
  • access to access to potable water
    (tiếp cận nước uống)
  • conserve conserve potable water
    (bảo tồn nước uống)
Noun + of potable water
  • source source of potable water
    (nguồn nước uống)
  • supply supply of potable water
    (nguồn cung cấp nước uống)
  • scarcity scarcity of potable water
    (sự khan hiếm nước uống)

Idioms

  • Access to potable water is a basic human right.

    Quyền tiếp cận nước uống là một quyền cơ bản của con người.

    "Many organizations work to ensure universal access to potable water."

    (Nhiều tổ chức hoạt động để đảm bảo quyền tiếp cận nước uống toàn cầu.)

  • Ensuring a safe potable water supply is crucial for public health.

    Đảm bảo nguồn cung cấp nước uống an toàn là rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.

    "City authorities are responsible for ensuring a safe potable water supply."

    (Chính quyền thành phố chịu trách nhiệm đảm bảo nguồn cung cấp nước uống an toàn.)

  • Water purification systems make unpotable water potable.

    Hệ thống lọc nước biến nước không uống được thành nước uống được.

    "Modern technology offers advanced water purification systems to make even contaminated water potable."

    (Công nghệ hiện đại cung cấp các hệ thống lọc nước tiên tiến để biến cả nước ô nhiễm thành nước uống được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

potable water

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Potable" nghĩa là an toàn để uống; "potable water" là nước an toàn cho con người sử dụng.

"The company provides potable water to several communities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We must ensure all citizens can access potable water.
Chúng ta phải đảm bảo tất cả công dân có thể tiếp cận nước uống được.
Phủ định
They should not waste potable water during the drought.
Họ không nên lãng phí nước uống được trong suốt đợt hạn hán.
Nghi vấn
Can we make this river's water potable with this new filter?
Chúng ta có thể làm cho nước sông này uống được với bộ lọc mới này không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested in better filtration systems, the water would be potable now.
Nếu công ty đã đầu tư vào hệ thống lọc tốt hơn, thì nước đã có thể uống được bây giờ.
Phủ định
If the factory hadn't polluted the river, we wouldn't have had to boil the water to make it potable.
Nếu nhà máy không gây ô nhiễm sông, chúng ta đã không phải đun sôi nước để làm cho nó có thể uống được.
Nghi vấn
If the drought hadn't been so severe, would the water have remained potable without additional treatment?
Nếu hạn hán không quá nghiêm trọng, liệu nước có duy trì được khả năng uống được mà không cần xử lý thêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potable water".

Ngày Nước Thế giới (22 tháng 3)

Ngày Nước Thế giới (World Water Day) được Liên Hợp Quốc chọn vào ngày 22 tháng 3 hàng năm nhằm nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của nước sạch và những thách thức toàn cầu liên quan đến nước, đặc biệt là nước uống. Đây là dịp để cộng đồng quốc tế cùng hành động bảo vệ và quản lý bền vững nguồn nước.

Nước máy và Nước đóng chai

Ở nhiều nước phương Tây, nước máy (tap water) được coi là an toàn và uống được (potable). Người dân thường uống trực tiếp từ vòi mà không cần đun sôi hay lọc thêm. Tuy nhiên, ở một số nơi khác, bao gồm cả Việt Nam, nước đóng chai (bottled water) được ưa chuộng hơn do lo ngại về chất lượng nước máy hoặc vì thói quen văn hóa. Sự khác biệt này phản ánh chất lượng cơ sở hạ tầng và niềm tin của cộng đồng vào nguồn nước công cộng.