(Top Banner Ad)
sweetening agent
B2
danh từ B2 Hóa học thực phẩm, Công nghiệp thực phẩm

sweetening agent

UK: /ˈswiːtənɪŋ ˈeɪdʒənt/ • US: /ˈswiːtənɪŋ ˈeɪdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

chất tạo ngọt tác nhân làm ngọt phụ gia tạo ngọt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance used to make food or drink taste sweeter.

Vietnamese Meaning

Một chất được sử dụng để làm cho thức ăn hoặc đồ uống có vị ngọt hơn. Tác nhân làm ngọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Aspartame is a common sweetening agent in diet sodas."

    "Aspartame là một chất tạo ngọt phổ biến trong nước ngọt dành cho người ăn kiêng."

  • "The recipe calls for a natural sweetening agent like honey."

    "Công thức yêu cầu một chất tạo ngọt tự nhiên như mật ong."

  • "Stevia is a plant-based sweetening agent gaining popularity."

    "Stevia là một chất tạo ngọt có nguồn gốc từ thực vật đang trở nên phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj sweet Ngọt ngào, dễ chịu
Noun sweet Kẹo, đồ ngọt
Verb sweeten Làm ngọt, trở nên ngọt hơn
Noun sweetener Chất làm ngọt
Noun sweetness Vị ngọt, sự ngọt ngào
Noun agent Đại lý, tác nhân
Noun agency Đại lý, cơ quan, năng lực hành động

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học thực phẩm, Công nghiệp thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*swād-
Proto-Germanic
*swōtuz
Old English
swete
English
sweet
Latin
agere
Latin
agens
Old French
agent
English
agent
English
sweeten
English
sweetening
English
sweetening agent

Nguồn gốc của 'sweet' và 'agent'

Từ 'sweet' (ngọt) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'swete', liên quan đến hương vị dễ chịu và niềm vui. Còn 'agent' (tác nhân) bắt nguồn từ tiếng Latin 'agere' có nghĩa là 'làm, hành động'. Khi kết hợp, 'sweetening agent' trở thành 'tác nhân tạo ngọt' hay 'chất tạo ngọt', một chất có khả năng làm cho thứ gì đó ngọt hơn, thường dùng trong ẩm thực và công nghiệp thực phẩm.

Usage Note

Cụm từ 'sweetening agent' thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật thực phẩm, hoặc trong danh sách thành phần sản phẩm. Nó bao gồm cả đường tự nhiên (như sucrose, fructose) và các chất tạo ngọt nhân tạo (như aspartame, sucralose). Cần phân biệt với 'sweetener', có nghĩa rộng hơn, đôi khi chỉ đơn giản là 'đường'. 'Sweetening agent' nhấn mạnh vai trò chức năng của chất đó trong việc làm ngọt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sweetening agent
  • natural natural sweetening agent
    (chất tạo ngọt tự nhiên)
  • artificial artificial sweetening agent
    (chất tạo ngọt nhân tạo)
  • alternative alternative sweetening agent
    (chất tạo ngọt thay thế)
  • chemical chemical sweetening agent
    (chất tạo ngọt hóa học)
Verb + sweetening agent
  • add add a sweetening agent
    (thêm một chất tạo ngọt)
  • use use a sweetening agent
    (sử dụng chất tạo ngọt)
  • incorporate incorporate a sweetening agent
    (kết hợp một chất tạo ngọt)

Idioms

  • natural sweetening agent

    Chất tạo ngọt tự nhiên (ví dụ: mật ong, đường thốt nốt, cỏ ngọt)

    "Honey is a popular natural sweetening agent used in many recipes."

    (Mật ong là một chất tạo ngọt tự nhiên phổ biến được sử dụng trong nhiều công thức nấu ăn.)

  • artificial sweetening agent

    Chất tạo ngọt nhân tạo (ví dụ: aspartame, saccharin, sucralose)

    "Many diet sodas contain artificial sweetening agents instead of sugar."

    (Nhiều loại nước ngọt ăn kiêng chứa chất tạo ngọt nhân tạo thay vì đường.)

  • alternative sweetening agent

    Chất tạo ngọt thay thế (dùng khi không muốn hoặc không thể dùng đường thông thường, bao gồm cả tự nhiên và nhân tạo)

    "Stevia is a widely used alternative sweetening agent for those managing blood sugar."

    (Cỏ ngọt (Stevia) là một chất tạo ngọt thay thế được sử dụng rộng rãi cho những người kiểm soát lượng đường trong máu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sweetening agent

danh từ
Lật mặt

Một chất được sử dụng để làm cho thức ăn hoặc đồ uống có vị ngọt hơn. Tác nhân làm ngọt.

"Aspartame is a common sweetening agent in diet sodas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baker had added a sweetening agent to the cake before I arrived.
Người thợ làm bánh đã thêm một chất tạo ngọt vào bánh trước khi tôi đến.
Phủ định
She had not realized that the recipe already contained several sweetening agents.
Cô ấy đã không nhận ra rằng công thức đã chứa một vài chất tạo ngọt.
Nghi vấn
Had he used a natural sweetening agent in the recipe?
Anh ấy đã sử dụng chất tạo ngọt tự nhiên trong công thức chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweetening agent".

Lịch sử và vai trò của đường

Trong lịch sử phương Tây, đường từ lâu đã là một loại gia vị xa xỉ, biểu tượng của sự giàu có và quyền lực. Nó thúc đẩy các cuộc thám hiểm, thương mại và thậm chí là hình thành nên nhiều đế chế. Ngày nay, đường và các chất tạo ngọt vẫn là một phần không thể thiếu trong ẩm thực toàn cầu, từ món tráng miệng đến đồ uống hàng ngày.

Tranh cãi về chất tạo ngọt

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt ở các nước phương Tây, có một cuộc tranh luận sôi nổi về tác động sức khỏe của đường và các chất tạo ngọt nhân tạo. Trong khi đường được liên kết với béo phì và bệnh tiểu đường, thì một số chất tạo ngọt nhân tạo cũng gây lo ngại về các tác dụng phụ tiềm ẩn, tạo ra một thách thức lớn cho ngành công nghiệp thực phẩm và người tiêu dùng khi lựa chọn.