swill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Liquid food given to animals, especially pigs.
Vietnamese Meaning
Thức ăn lỏng cho động vật, đặc biệt là lợn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer emptied the swill into the trough for the pigs."
"Người nông dân đổ thức ăn thừa vào máng cho lợn."
-
"The pigs were swilling at the trough."
"Lũ lợn đang ăn thức ăn thừa ở máng."
-
"He swilled his mouth out with water."
"Anh ta súc miệng bằng nước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'swill' thường được dùng để chỉ thức ăn thừa, cặn bã trộn với nước cho lợn ăn. Mang sắc thái tiêu cực, gợi ý sự rẻ tiền, không ngon miệng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
swill swill beer/wine (uống bia/rượu ừng ực (một cách thô tục hoặc không kiểm soát))
-
swill swill down (a drink) (nuốt ừng ực (một thứ đồ uống))
-
cheap cheap swill (đồ uống rẻ tiền, kém chất lượng)
-
pig pig swill (cám heo (thức ăn lỏng cho heo))
-
drink drink the swill (uống thứ đồ uống rẻ tiền đó)
-
feed feed pigs swill (cho heo ăn cám)
Idioms
-
swill something down
Uống hoặc nuốt thứ gì đó một cách nhanh chóng, thường là không lịch sự.
"He swilled his beer down in one gulp."
(Anh ta uống hết cốc bia của mình trong một hơi.)
-
drink like a pig
Uống rất nhiều, uống vô độ hoặc uống một cách thô tục.
"After a long day, he was drinking like a pig at the pub."
(Sau một ngày dài, anh ta uống như heo ở quán rượu.)
-
live on swill
Sống bằng đồ ăn thức uống rẻ tiền, kém chất lượng.
"During his student days, he often had to live on swill."
(Trong những năm tháng sinh viên, anh ấy thường phải sống bằng đồ ăn thức uống rẻ tiền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
swill
danh từThức ăn lỏng cho động vật, đặc biệt là lợn.
"The farmer emptied the swill into the trough for the pigs."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He swilled the cheap beer quickly. |
Anh ta uống ừng ực cốc bia rẻ tiền một cách nhanh chóng. |
| Phủ định | She didn't swill her coffee, she savored it. |
Cô ấy không uống ừng ực cà phê của mình, cô ấy thưởng thức nó. |
| Nghi vấn | Did they swill the wine at the party? |
Họ đã uống ừng ực rượu vang tại bữa tiệc à? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long day of work, he would swill cheap beer, and relax in his favorite armchair. |
Sau một ngày làm việc dài, anh ấy thường uống ừng ực bia rẻ tiền và thư giãn trên chiếc ghế bành yêu thích của mình. |
| Phủ định | Unlike his friends, who would swill anything alcoholic, he preferred a fine wine, a sophisticated drink. |
Không giống như những người bạn của mình, những người có thể uống ừng ực bất cứ thứ gì có cồn, anh ấy thích một loại rượu vang hảo hạng, một thức uống tinh tế. |
| Nghi vấn | Knowing the contents were questionable, would you really swill that murky liquid, or choose something more palatable? |
Biết rằng thành phần có vấn đề, bạn có thực sự uống ừng ực chất lỏng đục ngầu đó không, hay chọn thứ gì đó ngon miệng hơn? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the pigs are hungry, they swill the trough clean. |
Nếu lợn đói, chúng sẽ hốc máng ăn sạch. |
| Phủ định | When you swill that much beer, you don't feel well afterwards. |
Khi bạn uống nhiều bia như vậy, bạn sẽ không cảm thấy khỏe sau đó. |
| Nghi vấn | If he swills his wine like that, does he really appreciate the taste? |
Nếu anh ta uống rượu vang như vậy, anh ta có thực sự đánh giá cao hương vị không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He swills his coffee every morning before work. |
Anh ấy uống ừng ực cà phê mỗi sáng trước khi đi làm. |
| Phủ định | Why doesn't he swill the soup; it's delicious? |
Tại sao anh ấy không húp soạp bát súp; nó ngon mà? |
| Nghi vấn | What did the pigs swill from the trough? |
Lũ lợn đã húp những gì từ máng ăn? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will swill the cheap beer without complaint. |
Anh ấy sẽ uống hết chỗ bia rẻ tiền mà không phàn nàn. |
| Phủ định | They are not going to swill that disgusting concoction. |
Họ sẽ không uống thứ hỗn hợp kinh tởm đó đâu. |
| Nghi vấn | Will she swill the remaining liquid? |
Cô ấy sẽ uống hết chỗ chất lỏng còn lại chứ? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pigs were swilling the muddy water enthusiastically. |
Những con lợn đang hăng say húp nước bùn. |
| Phủ định | She wasn't swilling her tea, she was sipping it politely. |
Cô ấy không húp trà, cô ấy đang nhấm nháp nó một cách lịch sự. |
| Nghi vấn | Were they swilling cheap beer at the party last night? |
Có phải họ đã húp bia rẻ tiền tại bữa tiệc tối qua không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pigs had been swilling the muddy water for hours before we arrived. |
Lũ lợn đã uống nước bùn hàng giờ trước khi chúng tôi đến. |
| Phủ định | She hadn't been swilling her wine; she was savoring every sip. |
Cô ấy đã không uống ừng ực rượu vang của mình; cô ấy đang thưởng thức từng ngụm. |
| Nghi vấn | Had he been swilling beer all afternoon before the meeting? |
Có phải anh ta đã uống bia ừng ực cả buổi chiều trước cuộc họp không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He swilled the cheap beer down in one gulp. |
Anh ta uống ừng ực cốc bia rẻ tiền trong một hơi. |
| Phủ định | She didn't swill her drink; she sipped it delicately. |
Cô ấy không uống ừng ực đồ uống của mình; cô ấy nhấm nháp nó một cách nhẹ nhàng. |
| Nghi vấn | Did they swill the leftover soup for the pigs? |
Họ đã đổ món súp thừa cho lợn ăn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swill".
