(Top Banner Ad)
swill
B2
danh từ B2 Ăn uống, Gia súc

swill

UK: /swɪl/ • US: /swɪl/

Nghĩa tiếng Việt

đồ ăn thừa cho lợn uống ừng ực tráng (rửa) qua loa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Liquid food given to animals, especially pigs.

Vietnamese Meaning

Thức ăn lỏng cho động vật, đặc biệt là lợn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer emptied the swill into the trough for the pigs."

    "Người nông dân đổ thức ăn thừa vào máng cho lợn."

  • "The pigs were swilling at the trough."

    "Lũ lợn đang ăn thức ăn thừa ở máng."

  • "He swilled his mouth out with water."

    "Anh ta súc miệng bằng nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb swill Uống (chất lỏng) một cách nhanh chóng, ừng ực và không kiểm soát (thường là đồ uống rẻ tiền hoặc kém chất lượng).
Noun swill 1. Đồ uống rẻ tiền, kém chất lượng. 2. Thức ăn lỏng thừa thãi, thường dùng cho heo; nước rửa bát.

Synonyms

Subject Area

Ăn uống, Gia súc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
swilian
Middle English
swillen
Modern English
swill

Nguồn gốc của "Swill"

Từ "swill" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "swilian", mang ý nghĩa "rửa sạch" hoặc "rửa trôi". Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển, đặc biệt trong tiếng Anh trung đại "swillen", để chỉ hành động uống một cách ngấu nghiến, không kiểm soát, giống như cách động vật ăn uống. Nó cũng dùng để chỉ thức ăn lỏng thừa thãi dùng cho heo, liên hệ đến việc 'rửa' hoặc 'thải' chất lỏng.

Usage Note

Từ 'swill' thường được dùng để chỉ thức ăn thừa, cặn bã trộn với nước cho lợn ăn. Mang sắc thái tiêu cực, gợi ý sự rẻ tiền, không ngon miệng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Swill (dạng động từ)
  • swill swill beer/wine
    (uống bia/rượu ừng ực (một cách thô tục hoặc không kiểm soát))
  • swill swill down (a drink)
    (nuốt ừng ực (một thứ đồ uống))
Tính từ + Swill (dạng danh từ)
  • cheap cheap swill
    (đồ uống rẻ tiền, kém chất lượng)
  • pig pig swill
    (cám heo (thức ăn lỏng cho heo))
Động từ + Swill (dạng danh từ)
  • drink drink the swill
    (uống thứ đồ uống rẻ tiền đó)
  • feed feed pigs swill
    (cho heo ăn cám)

Idioms

  • swill something down

    Uống hoặc nuốt thứ gì đó một cách nhanh chóng, thường là không lịch sự.

    "He swilled his beer down in one gulp."

    (Anh ta uống hết cốc bia của mình trong một hơi.)

  • drink like a pig

    Uống rất nhiều, uống vô độ hoặc uống một cách thô tục.

    "After a long day, he was drinking like a pig at the pub."

    (Sau một ngày dài, anh ta uống như heo ở quán rượu.)

  • live on swill

    Sống bằng đồ ăn thức uống rẻ tiền, kém chất lượng.

    "During his student days, he often had to live on swill."

    (Trong những năm tháng sinh viên, anh ấy thường phải sống bằng đồ ăn thức uống rẻ tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swill

danh từ
Lật mặt

Thức ăn lỏng cho động vật, đặc biệt là lợn.

"The farmer emptied the swill into the trough for the pigs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He swilled the cheap beer quickly.
Anh ta uống ừng ực cốc bia rẻ tiền một cách nhanh chóng.
Phủ định
She didn't swill her coffee, she savored it.
Cô ấy không uống ừng ực cà phê của mình, cô ấy thưởng thức nó.
Nghi vấn
Did they swill the wine at the party?
Họ đã uống ừng ực rượu vang tại bữa tiệc à?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of work, he would swill cheap beer, and relax in his favorite armchair.
Sau một ngày làm việc dài, anh ấy thường uống ừng ực bia rẻ tiền và thư giãn trên chiếc ghế bành yêu thích của mình.
Phủ định
Unlike his friends, who would swill anything alcoholic, he preferred a fine wine, a sophisticated drink.
Không giống như những người bạn của mình, những người có thể uống ừng ực bất cứ thứ gì có cồn, anh ấy thích một loại rượu vang hảo hạng, một thức uống tinh tế.
Nghi vấn
Knowing the contents were questionable, would you really swill that murky liquid, or choose something more palatable?
Biết rằng thành phần có vấn đề, bạn có thực sự uống ừng ực chất lỏng đục ngầu đó không, hay chọn thứ gì đó ngon miệng hơn?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the pigs are hungry, they swill the trough clean.
Nếu lợn đói, chúng sẽ hốc máng ăn sạch.
Phủ định
When you swill that much beer, you don't feel well afterwards.
Khi bạn uống nhiều bia như vậy, bạn sẽ không cảm thấy khỏe sau đó.
Nghi vấn
If he swills his wine like that, does he really appreciate the taste?
Nếu anh ta uống rượu vang như vậy, anh ta có thực sự đánh giá cao hương vị không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He swills his coffee every morning before work.
Anh ấy uống ừng ực cà phê mỗi sáng trước khi đi làm.
Phủ định
Why doesn't he swill the soup; it's delicious?
Tại sao anh ấy không húp soạp bát súp; nó ngon mà?
Nghi vấn
What did the pigs swill from the trough?
Lũ lợn đã húp những gì từ máng ăn?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will swill the cheap beer without complaint.
Anh ấy sẽ uống hết chỗ bia rẻ tiền mà không phàn nàn.
Phủ định
They are not going to swill that disgusting concoction.
Họ sẽ không uống thứ hỗn hợp kinh tởm đó đâu.
Nghi vấn
Will she swill the remaining liquid?
Cô ấy sẽ uống hết chỗ chất lỏng còn lại chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pigs were swilling the muddy water enthusiastically.
Những con lợn đang hăng say húp nước bùn.
Phủ định
She wasn't swilling her tea, she was sipping it politely.
Cô ấy không húp trà, cô ấy đang nhấm nháp nó một cách lịch sự.
Nghi vấn
Were they swilling cheap beer at the party last night?
Có phải họ đã húp bia rẻ tiền tại bữa tiệc tối qua không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pigs had been swilling the muddy water for hours before we arrived.
Lũ lợn đã uống nước bùn hàng giờ trước khi chúng tôi đến.
Phủ định
She hadn't been swilling her wine; she was savoring every sip.
Cô ấy đã không uống ừng ực rượu vang của mình; cô ấy đang thưởng thức từng ngụm.
Nghi vấn
Had he been swilling beer all afternoon before the meeting?
Có phải anh ta đã uống bia ừng ực cả buổi chiều trước cuộc họp không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He swilled the cheap beer down in one gulp.
Anh ta uống ừng ực cốc bia rẻ tiền trong một hơi.
Phủ định
She didn't swill her drink; she sipped it delicately.
Cô ấy không uống ừng ực đồ uống của mình; cô ấy nhấm nháp nó một cách nhẹ nhàng.
Nghi vấn
Did they swill the leftover soup for the pigs?
Họ đã đổ món súp thừa cho lợn ăn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swill".

Swill và Văn hóa Tiêu dùng

Trong văn hóa phương Tây, hành động "swilling" (uống ừng ực) hoặc uống "swill" (đồ uống rẻ tiền) thường mang hàm ý tiêu cực, gợi lên sự thiếu tinh tế, thô tục hoặc không quan tâm đến chất lượng. Nó thường được liên tưởng đến việc uống bia giá rẻ ở các quán bar bình dân hoặc các bữa tiệc sinh viên, đối lập với việc thưởng thức đồ uống chất lượng cao một cách từ tốn.

Tái chế và Swill cho Heo

Theo nghĩa đen, "swill" còn chỉ thức ăn thừa lỏng, thường là từ nhà bếp hoặc nhà hàng, dùng để nuôi heo. Thực hành này từng rất phổ biến, là một hình thức tái chế hiệu quả, biến chất thải thực phẩm thành nguồn thức ăn cho vật nuôi, thể hiện sự tiết kiệm và tránh lãng phí. Dù ngày nay ít phổ biến hơn do các quy định về an toàn thực phẩm, nó vẫn là một phần lịch sử của nông nghiệp và quản lý chất thải.